KIET THAI CO LTD
越南出口商 · 出口 15 笔 · 主营 非注塑模具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KIệT THáI
4
进口笔数
15
出口笔数
$9.1K
进口金额
$97.1K
出口金额
2024-05-24
最近进口
2025-11-26
最近出口
4
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702518366 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS92A5PY |
| 成立日期 | 2016-11-29 |
| 联系地址 | Thửa đất số 961, tờ bản đồ số 25, ấp Vĩnh An, Xã Tân Vĩnh Hiệp, Thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KIỆT THÁI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 038, đường DX14, ấp Vĩnh An, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su |
| 电话 | +84938701687 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401290 | 其他橡胶轮胎 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848079 | 非注塑模具 |
| 392350 | 塑料封口件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 3 | $7.1K |
| 中国 | 1 | $2.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 15 | $97.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LESLIE ANTHONY | 泰国 | 1 | $3.0K | 其他橡胶轮胎 |
| Finish International Freight Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $2.3K | 环氧树脂、其他橡胶轮胎 |
| TIANTAI BOLIN AUTO ACCESSORIES CO LTD | 中国 | 1 | $2.0K | 其他橡胶轮胎 |
| RICHER 1999 CO LTD | 泰国 | 1 | $1.8K | 其他橡胶轮胎、车身零件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TECH LINK SILICONES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 14 | $93.5K | 瓦楞纸箱、初级硅氧烷 |
| SR SUNTOUR (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 1 | $3.6K | 自行车车架零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-24 | 其他橡胶轮胎 | LESLIE ANTHONY | 泰国 | $3.0K |
| 2024-05-06 | 其他橡胶轮胎 | TIANTAI BOLIN AUTO ACCESSORIES CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2024-02-02 | 其他橡胶轮胎 | FINISH INTERNATIONAL FREIGHT CO LTD | 泰国 | $2.3K |
| 2023-12-04 | 其他橡胶轮胎 | RICHER 1999 CO LTD | 泰国 | $1.8K |
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 非注塑模具 | TECH LINK SILICONES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $3.1K |
| 2026-04-27 | 非注塑模具 | TECH LINK SILICONES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $3.1K |
| 2026-03-27 | 非注塑模具 | TECH LINK SILICONES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-03-27 | 非注塑模具 | TECH LINK SILICONES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $767 |
| 2026-01-27 | 非注塑模具 | TECH LINK SILICONES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2026-01-27 | 非注塑模具 | TECH LINK SILICONES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2026-01-27 | 非注塑模具 | TECH LINK SILICONES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-01-27 | 非注塑模具 | TECH LINK SILICONES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-01-27 | 非注塑模具 | TECH LINK SILICONES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-01-27 | 非注塑模具 | TECH LINK SILICONES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.2K |