HMC Global Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 92 笔 · 主营 非螺纹钢销
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HMC GLOBAL
0
进口笔数
92
出口笔数
$0
进口金额
$191.0K
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301179749 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKY79JXS |
| 成立日期 | 2021-07-16 |
| 联系地址 | TH10-10, KĐT mới Quế Võ II, Phường Phượng Mao, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HMC GLOBAL |
| 企业英文名称 | HMC GLOBAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | TH10-10, KĐT mới Quế Võ II, Phường Phương Liễu, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1520 - Sản xuất giày, dép 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu |
| 电话 | +84879638999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 210210 | 活性酵母 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 741529 | 铜制紧固件 |
| 761610 | 铝制紧固件 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 271019 | 非轻质石油 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 92 | $191.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ISCVINA Mfg. Co., Ltd. | 越南 | 30 | $107.0K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| Longtech Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 41 | $50.5K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| JM Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 21 | $33.5K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
近期贸易明细
出口(共 92)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | ISCVINA MFG CO LTD | 越南 | $161 |
| 2026-04-29 | 非螺纹钢销 | ISCVINA MFG CO LTD | 越南 | $14 |
| 2026-04-29 | 非螺纹钢销 | ISCVINA MFG CO LTD | 越南 | $7 |
| 2026-04-29 | 非螺纹钢销 | ISCVINA MFG CO LTD | 越南 | $49 |
| 2026-04-29 | 非螺纹钢销 | ISCVINA MFG CO LTD | 越南 | $8 |
| 2026-04-29 | 非螺纹钢销 | ISCVINA MFG CO LTD | 越南 | $10 |
| 2026-04-29 | 非螺纹钢销 | ISCVINA MFG CO LTD | 越南 | $7 |
| 2026-04-29 | 非螺纹钢销 | ISCVINA MFG CO LTD | 越南 | $34 |
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | ISCVINA MFG CO LTD | 越南 | $75 |
| 2026-04-29 | 非螺纹钢销 | ISCVINA MFG CO LTD | 越南 | $6 |