Saving Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 56 笔 · 主营 计量液体泵
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Tích Lũy
56
进口笔数
18
出口笔数
$2.20M
进口金额
$31.9K
出口金额
2026-04-07
最近进口
2025-10-22
最近出口
8
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302911538 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMQ6MSKD |
| 成立日期 | 2003-04-03 |
| 联系地址 | 131/6 Thích Quảng Đức, Phường 04, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÍCH LŨY |
| 企业英文名称 | SAVING TRADING CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 131/6 Thích Quảng Đức, Phường Đức Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| 电话 | +84839956651 |
| 邮箱 | admin@savevietnam.com.vn |
| 传真 | +84839956653 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841319 | 计量液体泵 |
| 841391 | 泵零件 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 848130 | 止回阀 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 902690 | 流量压力检测零件 |
| 841410 | 真空泵 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848490 | 垫片套装 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841410 | 真空泵 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 848490 | 垫片套装 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731821 | 钢制锁紧垫圈 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 28 | $933.1K |
| 日本 | 17 | $684.5K |
| 中国 | 9 | $552.1K |
| 德国 | 1 | $20.6K |
| 新加坡 | 1 | $5.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 18 | $31.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SEKO S.p.A. | 意大利 | 18 | $719.6K | 泵零件、其他往复泵 |
| Save Trading Co., Ltd. | 日本 | 17 | $684.5K | 其他风扇、真空泵 |
| Hebei Seko Fluid Controls Co., Ltd. | 中国 | 11 | $621.7K | 其他往复泵、计量液体泵 |
| Bellin S.p.A. | 意大利 | 6 | $91.5K | 非泡沫橡胶密封件、其他硫化橡胶制品 |
| REHAU Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $50.7K | 塑料管件、铜合金管件 |
| REHAU Polymers (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.6K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、聚丙烯硬管 |
| Coastal Electronics Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $5.2K | 1000伏以下插头插座、1000伏以下电路保护器 |
| Seko Fluid Controls (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $1.7K | 计量液体泵、电力控制板 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kuroda Kagaku Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $27.0K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Punch Industry Mfg Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.9K | 可互换冲压工具、非螺纹钢销 |
| Punch Industry Mfg Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.9K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| SMM Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.1K | 硫酸、氨水 |
近期贸易明细
进口(共 56)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 其他风扇 | Save Trading Co., Ltd. | 日本 | $6.4K |
| 2026-04-07 | 其他风扇 | Save Trading Co., Ltd. | 日本 | $22.2K |
| 2026-04-07 | 其他风扇 | Save Trading Co., Ltd. | 日本 | $6.1K |
| 2026-04-07 | 其他风扇 | Save Trading Co., Ltd. | 日本 | $3.6K |
| 2026-04-07 | 其他风扇 | Save Trading Co., Ltd. | 日本 | $2.0K |
| 2026-04-07 | 其他风扇 | Save Trading Co., Ltd. | 日本 | $22.2K |
| 2026-04-07 | 其他风扇 | Save Trading Co., Ltd. | 日本 | $6.3K |
| 2026-04-07 | 其他风扇 | Save Trading Co., Ltd. | 日本 | $3.6K |
| 2026-04-07 | 其他风扇 | Save Trading Co., Ltd. | 日本 | $3.8K |
| 2026-04-07 | 其他风扇 | Save Trading Co., Ltd. | 日本 | $4.7K |
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-22 | 泵及压缩机零件 | KURODA KAGAKU VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-10-22 | 泵及压缩机零件 | KURODA KAGAKU VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-10-22 | 真空泵 | KURODA KAGAKU VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2024-12-20 | 钢制锁紧垫圈 | SMM VIETNAM CO LTD | 越南 | $22 |
| 2024-12-20 | 金属复合垫圈 | SMM VIETNAM CO LTD | 越南 | $189 |
| 2024-12-20 | 滚珠轴承 | SMM VIETNAM CO LTD | 越南 | $145 |
| 2024-12-20 | 滚珠轴承 | SMM VIETNAM CO LTD | 越南 | $10 |
| 2024-12-20 | 金属复合垫圈 | SMM VIETNAM CO LTD | 越南 | $94 |
| 2024-12-20 | 垫片套装 | SMM VIETNAM CO LTD | 越南 | $42 |
| 2024-12-17 | 金属复合垫圈 | SMM Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $98 |