Shun Chang Trading & Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 118 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Shun Chang
0
进口笔数
118
出口笔数
$0
进口金额
$2.94M
出口金额
—
最近进口
2026-06-25
最近出口
0
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300777714 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0K3WSGW |
| 成立日期 | 2013-04-15 |
| 联系地址 | Số 22 đường Nguyễn Quyền, Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ SHUN CHANG |
| 企业英文名称 | SHUN CHANG TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 7, tòa nhà Viettel Bắc Ninh, phố Vũ, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +842226278909 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 700719 | 钢化安全玻璃 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 118 | $2.94M |
贸易伙伴
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Risuntek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 30 | $967.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Nishoku Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 18 | $918.1K | 其他钢铁制品、聚碳酸酯 |
| Nidec Chaun Choung Vietnam Corporation | 越南 | 30 | $309.1K | 其他铜制品、其他铝制品 |
| Jiangjing Lighting Bac Ninh Co., Ltd. | 越南 | 3 | $237.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Yisheng New Materials Co., Ltd. | 越南 | 2 | $200.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Qisda Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 13 | $112.7K | 通信设备零件、其他塑料制品 |
| Fuan Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 3 | $105.4K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| FortechVN Co., Ltd. | 越南 | 6 | $27.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Viet Nam Weilan Optical Co., Ltd. | 越南 | 2 | $12.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| NVC Vietnam Technology & Lighting Co., Ltd. | 越南 | 4 | $8.8K | 其他塑料制品、塑料灯具零件 |
近期贸易明细
出口(共 118)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 电力控制板 | Fuan Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $557 |
| 2026-06-25 | 绝缘电线 | Fuan Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $64 |
| 2026-06-25 | 钢铁软管 | Fuan Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $24 |
| 2026-06-25 | 绝缘电线 | Fuan Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $346 |
| 2026-06-25 | 电力控制板 | Fuan Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $592 |
| 2026-06-25 | 电力控制板 | Fuan Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $5.2K |
| 2026-06-25 | 绝缘电线 | Fuan Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $92 |
| 2026-06-25 | 无缝钢管线 | Fuan Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $366 |
| 2026-06-25 | 绝缘电线 | Fuan Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $222 |
| 2026-06-25 | 无缝钢管线 | Fuan Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $667 |