CEM Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 人造纤维无纺布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ CEM
39
进口笔数
8
出口笔数
$193.7K
进口金额
$196
出口金额
2026-04-13
最近进口
2026-04-22
最近出口
4
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312707588 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN013QA29 |
| 成立日期 | 2014-03-26 |
| 联系地址 | 52/13 Hồ Thị Kỷ, Phường 01, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CEM |
| 企业英文名称 | CEM TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 52/13 Hồ Thị Kỷ, Phường Vườn Lài, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5820 - Xuất bản phần mềm 5913 - Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +842871069898 |
| 邮箱 | info@digenso.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560314 | 人造纤维无纺布 |
| 760720 | 衬背铝箔 |
| 560394 | 重型无纺布 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 560391 | 轻质无纺布 |
| 850212 | 75-375千伏安柴油发电机 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 850300 | 电动机及零件 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 590699 | 橡胶处理织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080390 | 其他香蕉 |
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
| 120300 | 椰子干 |
| 071080 | 其他冷冻蔬菜 |
| 071090 | 冷冻蔬菜混合物 |
| 200989 | 其他单一果蔬汁 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $131.6K |
| 日本 | 32 | $41.3K |
| 意大利 | 2 | $18.3K |
| 英国 | 1 | $1.4K |
| 印度 | 1 | $1.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 7 | $180 |
| 韩国 | 1 | $16 |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AGG Power Technology (Fuzhou) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $104.7K | 375kVA以上柴油发电机组、75-375千伏安柴油发电机 |
| Maxell Ltd. | 日本 | 32 | $41.3K | 锂原电池、自粘塑料片 |
| Fujian Everstrong Lega Power Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $28.2K | 75kVA以下柴油发电机组、375kVA以上柴油发电机组 |
| Mecc Alte (FE) Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $19.5K | 75kVA以下交流发电机、75-375千伏安交流发电机 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cargill Japan LLC | 日本 | 2 | $89 | 瓦楞纸箱、鲭鱼制品 |
| Fresh Del Monte Japan Co., Ltd. | 日本 | 1 | $56 | 其他香蕉、菠萝 |
| Del Monte Fresh Produce (Korea) Ltd. | 韩国 | 1 | $16 | 其他香蕉、菠萝 |
| Partners Plus Co., Ltd. | 日本 | 1 | $16 | 其他香蕉、葡萄干 |
| Inabata Fine Tech & Co., Ltd. | 日本 | 2 | $10 | 其他冷冻蔬菜、非液体温度计 |
| Vox Trading Co., Ltd. | 日本 | 1 | $10 | 酿造废料、其他冷冻水果坚果 |
近期贸易明细
进口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 人造纤维无纺布 | MAXELL LTD | 日本 | $131 |
| 2026-04-13 | 人造纤维无纺布 | MAXELL LTD | 日本 | $131 |
| 2026-03-27 | 重型无纺布 | MAXELL LTD | 日本 | $89 |
| 2026-03-18 | 375kVA以上柴油发电机组 | AGG POWER TECHNOLOGY (FUZHOU) CO LTD | 中国 | $38.0K |
| 2026-02-10 | 人造纤维无纺布 | MAXELL LTD | 日本 | $3.5K |
| 2026-02-10 | 橡胶处理织物 | MAXELL LTD | 日本 | $1.7K |
| 2026-02-04 | 人造纤维无纺布 | MAXELL LTD | 日本 | $577 |
| 2026-01-28 | 自粘塑料卷 | MAXELL LTD | 日本 | $285 |
| 2026-01-28 | 自粘塑料卷 | MAXELL LTD | 日本 | $303 |
| 2026-01-22 | 重型无纺布 | MAXELL LTD | 日本 | $44 |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他冷冻水果坚果 | PARTNERS PLUS CO.,LTD | 日本 | $3 |
| 2026-04-22 | 其他冷冻水果坚果 | PARTNERS PLUS CO.,LTD | 日本 | $2 |
| 2026-04-22 | 其他冷冻蔬菜 | PARTNERS PLUS CO.,LTD | 日本 | $1 |
| 2026-04-22 | 其他冷冻蔬菜 | PARTNERS PLUS CO.,LTD | 日本 | $3 |
| 2026-04-22 | 其他冷冻蔬菜 | PARTNERS PLUS CO.,LTD | 日本 | $5 |
| 2026-04-22 | 其他冷冻蔬菜 | PARTNERS PLUS CO.,LTD | 日本 | $3 |
| 2025-12-18 | 其他单一果蔬汁 | VOX TRADING CO LTD | 日本 | $10 |
| 2025-11-11 | 椰子干 | CARGILL JAPAN LLC | 日本 | $28 |
| 2025-10-08 | 冷冻蔬菜混合物 | INABATA FINE TECH & CO LTD | 日本 | $3 |
| 2025-10-08 | 冷冻蔬菜混合物 | INABATA FINE TECH & CO LTD | 日本 | $1 |