AZTECH HANOI CO LTD
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH AZTECH Hà NộI
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$1.4K
出口金额
—
最近进口
2024-04-01
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110585601 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS97B9J5 |
| 成立日期 | 2023-12-27 |
| 联系地址 | Thôn Tằng My, Xã Nam Hồng, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AZTECH HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | AZTECH HA NOI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Tằng My, Xã Phúc Thịnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | 0988741711 |
| 邮箱 | Vubatienk38mb@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940399 | 非木制家具件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $1.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH OHARA PLASTIC VIET NAM | 越南 | 1 | $684 | 金属加工机刀、电热电阻器 |
| OHARA PLASTICS VIET NAM CO LTD | 越南 | 1 | $675 | 其他塑料制品、其他饱和聚酯 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-01 | 其他钢铁制品 | OHARA PLASTICS VIET NAM CO LTD | 越南 | $30 |
| 2024-04-01 | 非木制家具件 | OHARA PLASTICS VIET NAM CO LTD | 越南 | $162 |
| 2024-04-01 | 非办公金属家具 | OHARA PLASTICS VIET NAM CO LTD | 越南 | $256 |
| 2024-04-01 | 其他钢铁制品 | OHARA PLASTICS VIET NAM CO LTD | 越南 | $227 |
| 2024-03-29 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH OHARA PLASTIC VIET NAM | 越南 | $31 |
| 2024-03-29 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH OHARA PLASTIC VIET NAM | 越南 | $230 |
| 2024-03-29 | 非办公金属家具 | CONG TY TNHH OHARA PLASTIC VIET NAM | 越南 | $259 |
| 2024-03-29 | 非木制家具件 | CONG TY TNHH OHARA PLASTIC VIET NAM | 越南 | $164 |