Bach Hoang Phat Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 21 笔 · 主营 其他冷冻鱼
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BáCH HOàNG PHáT
0
进口笔数
21
出口笔数
$0
进口金额
$982.4K
出口金额
—
最近进口
2026-03-12
最近出口
0
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4201781706 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCKW5KM7 |
| 成立日期 | 2018-03-13 |
| 联系地址 | Số 791 đường Lê Hồng Phong, Phường Phước Long, Thành phố Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BÁCH HOÀNG PHÁT |
| 企业英文名称 | BACH HOANG PHAT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô số 97 đường A3, Khu đô thị VCN Phước Long II, Phường Nam Nha Trang, Khánh Hòa |
| 经营范围 | 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4100 - Xây dựng nhà các loại |
| 电话 | +84935422478 |
| 邮箱 | bachhoangphat123@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 19 | $916.2K |
| 中国 | 1 | $34.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Handan Maoguo Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 4 | $240.6K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Tianjin Huaerfei Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 6 | $227.6K | 其他冷冻鱼 |
| Dongxing City Xiang Import-Export Trade Co., Ltd. | 越南 | 2 | $110.5K | 其他冷冻鱼 |
| Tianjin Jinchuan Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 2 | $91.7K | 其他冷冻鱼 |
| Dongxing City Xiang IM Export Trade Co., Ltd. | 越南 | 1 | $57.6K | 其他冷冻鱼、整粒胡椒 |
| Xiang Da Import & Export Trade Co., Ltd. | 越南 | 1 | $55.5K | 其他冷冻鱼、冻鲶鱼片 |
| Dongxing City Xiang Da Import-Export Trade Co., Ltd. | 越南 | 1 | $55.0K | 其他冷冻鱼、冻墨鱼鱿鱼 |
| Shandong Unite Supply Chain Management Co., Ltd. | 越南 | 1 | $49.8K | 冻鲶鱼片、其他冷冻鱼 |
| Tianjin Huaerfei Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $34.6K | 冷冻虾、其他冷冻鱼 |
| DONG XING SHI ZHONG YI HE HU SHI MAO YI ZHUAN YE HE ZUO SHE | 1 | $31.6K | 冷冻虾、冻鲶鱼片 |
近期贸易明细
出口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-12 | 其他冷冻鱼 | DONG XING SHI ZHONG YI HE HU SHI MAO YI ZHUAN YE HE ZUO SHE | — | $31.6K |
| 2024-11-25 | 其他冷冻鱼 | HANDAN MAOGUO IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $5.9K |
| 2024-11-25 | 其他冷冻鱼 | HANDAN MAOGUO IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $42.7K |
| 2024-10-07 | 其他冷冻鱼 | HANDAN MAOGUO IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $32.4K |
| 2024-10-07 | 其他冷冻鱼 | HANDAN MAOGUO IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $818 |
| 2024-10-07 | 其他冷冻鱼 | HANDAN MAOGUO IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $15.3K |
| 2024-09-16 | 其他冷冻鱼 | TIANJIN HUAERFEI IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 越南 | $151 |
| 2024-09-16 | 其他冷冻鱼 | TIANJIN HUAERFEI IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 越南 | $1.1K |
| 2024-09-16 | 其他冷冻鱼 | TIANJIN HUAERFEI IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 越南 | $13.2K |
| 2024-09-16 | 其他冷冻鱼 | TIANJIN HUAERFEI IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 越南 | $2.3K |