Hai Loi Thuan Aquatic & Agricultural Product Import-Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 57 笔 · 主营 其他冷冻鱼
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN XUấT NHậP KHẩU THủY SảN Và NôNG SảN HảI LợI THUậN
0
进口笔数
57
出口笔数
$0
进口金额
$2.27M
出口金额
—
最近进口
2026-04-21
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1701397806 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN9VCEUG |
| 成立日期 | 2010-06-28 |
| 联系地址 | Số 673 đường Trần Khánh Dư, Phường An Hòa, Thành phố Rạch Giá, Tỉnh Kiên Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XUẤT NHẬP KHẨU THỦY SẢN VÀ NÔNG SẢN HẢI LỢI THUẬN |
| 企业英文名称 | HAI LOI THUAN AQUATIC AND ARICULTURAL PRODUCT IMPORT-EXPORT LIMITED COMPANY MEMBER |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 673 đường Trần Khánh Dư, Phường Rạch Giá, An Giang |
| 经营范围 | 0146 - Chăn nuôi gia cầm 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84985667733 |
| 邮箱 | hongkhanhhlt88@gmail.com |
| 传真 | 0773617227 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 8.88亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030359 | 其他冷冻鱼 |
| 030772 | 冷冻蛤蜊 |
| 030499 | 冷冻鱼肉 |
| 020649 | 冷冻猪杂 |
| 020629 | 冷冻牛杂 |
| 030572 | 鱼杂及部位 |
| 030324 | 冷冻鲶鱼 |
| 030354 | 冻鲭鱼 |
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 43 | $1.80M |
| 马来西亚 | 14 | $466.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KH Top Grand Marketing Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 15 | $695.9K | 冷冻虾、冷冻猪杂 |
| Lee Hup Guan Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 15 | $630.7K | 其他冷冻鱼、其他冷冻鱼 |
| KMC Coldstorage & Warehousing Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 14 | $575.8K | 冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼 |
| FisherGold Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 4 | $163.0K | 冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼 |
| Swang Chai Chuan Seafood Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 5 | $101.0K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| Hoi Hen Seafood (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 3 | $74.8K | 其他冷冻鱼、冻墨鱼鱿鱼 |
| Simpee Huat Frozen Food Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $29.6K | 冷冻鱼肉、其他冷冻鱼 |
近期贸易明细
出口(共 57)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他冷冻鱼 | LEE HUP GUAN SDN BHD | 马来西亚 | $3.9K |
| 2026-04-21 | 其他冷冻鱼 | LEE HUP GUAN SDN BHD | 马来西亚 | $45 |
| 2026-04-21 | 冷冻蛤蜊 | KH TOP GRAND MARKETING SDN BHD | 马来西亚 | $14.5K |
| 2026-04-21 | 其他冷冻鱼 | LEE HUP GUAN SDN BHD | 马来西亚 | $1.4K |
| 2026-04-21 | 其他冷冻鱼 | LEE HUP GUAN SDN BHD | 马来西亚 | $63 |
| 2026-04-21 | 冷冻猪杂 | KH TOP GRAND MARKETING SDN BHD | 马来西亚 | $7.5K |
| 2026-04-21 | 冷冻蛤蜊 | KH TOP GRAND MARKETING SDN BHD | 马来西亚 | $15.5K |
| 2026-04-21 | 鱼杂及部位 | KH TOP GRAND MARKETING SDN BHD | 马来西亚 | $23.3K |
| 2026-04-21 | 其他冷冻鱼 | LEE HUP GUAN SDN BHD | 马来西亚 | $252 |
| 2026-04-21 | 其他冷冻鱼 | LEE HUP GUAN SDN BHD | 马来西亚 | $18.5K |