Central Essential Oils & Flavors Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 190 笔 · 主营 玻璃容器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TINH DầU Và HươNG LIệU TRUNG ươNG
190
进口笔数
0
出口笔数
$11.24M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108461133 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8TTQBQU |
| 成立日期 | 2018-10-05 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp Ngọc Hòa, thôn Ngọc Giả, Phường Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TINH DẦU VÀ HƯƠNG LIỆU TRUNG ƯƠNG |
| 企业英文名称 | CENTRAL ESSENTIAL OILS AND FLAVORS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp Ngọc Hòa, thôn Ngọc Giả, Phường Chương Mỹ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701090 | 玻璃容器 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 830990 | 贱金属盖 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 190 | $11.24M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Yutai Pharmaceutical Packaging Technology Co., Ltd. | 中国 | 145 | $8.04M | 玻璃容器、塑料封口件 |
| Jiangyin Yuejia Plastic Industry Co., Ltd. | 中国 | 45 | $3.20M | 塑料封口件、贱金属盖 |
近期贸易明细
进口(共 190)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 玻璃容器 | QINGDAO YUTAI PHARMACEUTICAL PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-13 | 玻璃容器 | QINGDAO YUTAI PHARMACEUTICAL PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $9.5K |
| 2026-04-13 | 玻璃容器 | QINGDAO YUTAI PHARMACEUTICAL PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $9.5K |
| 2026-04-13 | 玻璃容器 | QINGDAO YUTAI PHARMACEUTICAL PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-07 | 玻璃容器 | QINGDAO YUTAI PHARMACEUTICAL PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $18.0K |
| 2026-04-07 | 玻璃容器 | QINGDAO YUTAI PHARMACEUTICAL PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $35.9K |
| 2026-04-07 | 玻璃容器 | QINGDAO YUTAI PHARMACEUTICAL PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $18.0K |
| 2026-04-07 | 玻璃容器 | QINGDAO YUTAI PHARMACEUTICAL PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $13.2K |
| 2026-04-07 | 玻璃容器 | QINGDAO YUTAI PHARMACEUTICAL PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $13.2K |
| 2026-04-07 | 玻璃容器 | QINGDAO YUTAI PHARMACEUTICAL PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $35.9K |