Ha Anh Garment & Trading Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 566 笔 · 主营 女式棉裤

越南 · 在业

本地名:CôNG TY CP MAY Và THươNG MạI Hà ANH

470
进口笔数
566
出口笔数
$10.69M
进口金额
$26.59M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-08
最近出口
43
供应商数
17
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.11M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $81.1K · 4 笔出口 $167.4K · 7 笔2023-10进口 $237.4K · 9 笔出口 $48.7K · 1 笔2023-11进口 $45.2K · 8 笔出口 $51.9K · 2 笔2023-12进口 $727.1K · 25 笔出口 $338.3K · 9 笔2024-01进口 $165.2K · 15 笔出口 $346.0K · 11 笔2024-02进口 $418.7K · 8 笔出口 $652.2K · 10 笔2024-03进口 $321.8K · 21 笔出口 $1.78M · 31 笔2024-04进口 $411.9K · 16 笔出口 $1.10M · 21 笔2024-05进口 $53.6K · 6 笔出口 $1.14M · 26 笔2024-06进口 $223.9K · 12 笔出口 $838.1K · 32 笔2024-07进口 $407.6K · 12 笔出口 $788.7K · 22 笔2024-08进口 $34.7K · 8 笔出口 $196.5K · 5 笔2024-09进口 $511.8K · 14 笔出口 $801.2K · 13 笔2024-10进口 $512.4K · 25 笔出口 $431.7K · 11 笔2024-11进口 $700.8K · 27 笔出口 $871.9K · 8 笔2024-12进口 $410.4K · 18 笔出口 $1.78M · 32 笔2025-01进口 $531.6K · 20 笔出口 $2.11M · 38 笔2025-02进口 $743.5K · 17 笔出口 $1.03M · 28 笔2025-03进口 $294.3K · 11 笔出口 $1.46M · 47 笔2025-04进口 $375.1K · 8 笔出口 $875.6K · 12 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.61M · 45 笔2025-06进口 $100.0K · 2 笔出口 $560.2K · 9 笔2025-07进口 $184.0K · 5 笔出口 $397.0K · 3 笔2025-08进口 $171.7K · 12 笔出口 $290.5K · 7 笔2025-09进口 $12.4K · 2 笔出口 $522.9K · 9 笔2025-10进口 $37.4K · 4 笔出口 $424.9K · 10 笔2025-11进口 $83.1K · 12 笔出口 $207.1K · 11 笔2025-12进口 $195.0K · 23 笔出口 $116.8K · 5 笔2026-01进口 $280.6K · 18 笔出口 $135.0K · 7 笔2026-02进口 $322.6K · 5 笔出口 $186.6K · 12 笔2026-03进口 $209.1K · 11 笔出口 $457.1K · 18 笔2026-04进口 $315.6K · 18 笔出口 $171.5K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $81.1K · 4 笔出口 $167.4K · 7 笔2023-10进口 $237.4K · 9 笔出口 $48.7K · 1 笔2023-11进口 $45.2K · 8 笔出口 $51.9K · 2 笔2023-12进口 $727.1K · 25 笔出口 $338.3K · 9 笔2024-01进口 $165.2K · 15 笔出口 $346.0K · 11 笔2024-02进口 $418.7K · 8 笔出口 $652.2K · 10 笔2024-03进口 $321.8K · 21 笔出口 $1.78M · 31 笔2024-04进口 $411.9K · 16 笔出口 $1.10M · 21 笔2024-05进口 $53.6K · 6 笔出口 $1.14M · 26 笔2024-06进口 $223.9K · 12 笔出口 $838.1K · 32 笔2024-07进口 $407.6K · 12 笔出口 $788.7K · 22 笔2024-08进口 $34.7K · 8 笔出口 $196.5K · 5 笔2024-09进口 $511.8K · 14 笔出口 $801.2K · 13 笔2024-10进口 $512.4K · 25 笔出口 $431.7K · 11 笔2024-11进口 $700.8K · 27 笔出口 $871.9K · 8 笔2024-12进口 $410.4K · 18 笔出口 $1.78M · 32 笔2025-01进口 $531.6K · 20 笔出口 $2.11M · 38 笔2025-02进口 $743.5K · 17 笔出口 $1.03M · 28 笔2025-03进口 $294.3K · 11 笔出口 $1.46M · 47 笔2025-04进口 $375.1K · 8 笔出口 $875.6K · 12 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.61M · 45 笔2025-06进口 $100.0K · 2 笔出口 $560.2K · 9 笔2025-07进口 $184.0K · 5 笔出口 $397.0K · 3 笔2025-08进口 $171.7K · 12 笔出口 $290.5K · 7 笔2025-09进口 $12.4K · 2 笔出口 $522.9K · 9 笔2025-10进口 $37.4K · 4 笔出口 $424.9K · 10 笔2025-11进口 $83.1K · 12 笔出口 $207.1K · 11 笔2025-12进口 $195.0K · 23 笔出口 $116.8K · 5 笔2026-01进口 $280.6K · 18 笔出口 $135.0K · 7 笔2026-02进口 $322.6K · 5 笔出口 $186.6K · 12 笔2026-03进口 $209.1K · 11 笔出口 $457.1K · 18 笔2026-04进口 $315.6K · 18 笔出口 $171.5K · 6 笔

工商档案

企业注册号0700546228
企查查编码QVNXEX48TM
成立日期2011-09-05
联系地址Thôn Vực Trại Nhuế, Xã Liêm Cần, Huyện Thanh Liêm, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CP MAY VÀ THƯƠNG MẠI HÀ ANH
企业英文名称HA ANH GARMENT AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Thôn Vực Trại Nhuế, Xã Liêm Hà, Ninh Bình
经营范围1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 8531 - Đào tạo sơ cấp 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
电话0981396699
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
580710机织标签
520932棉质染色斜纹布(>200g/m²)
560410包覆橡胶绳
482110印刷标签
960711金属拉链
580810编带
392620塑料衣着附件
960622金属纽扣
960621塑料纽扣
830820管状/分叉铆钉

出口

HS 编码产品
620462女式棉裤
620342男棉裤
620463女式化纤裤
620452棉制女裙
853190信号装置零件
620343男式化纤裤
620453女式化纤裙
620469女式纺织长裤
611300针织服装
620920婴儿棉服

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国214$6.05M
巴基斯坦82$2.86M
越南178$1.30M
孟加拉国14$410.7K
韩国9$58.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
俄罗斯510$24.10M
韩国28$1.25M
越南20$610.7K
美国5$290.9K
中国香港4$212.2K
中国2$119.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 43)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fast East International Ltd.中国136$4.11M非织造标签、染色棉针织布
Fast East International Ltd.巴基斯坦68$2.53M棉≥85%染色布(>200g/m2)、染色棉针织布
Fast East International Ltd.越南131$660.9K印刷标签、机织标签
FAST EAST INTERNATIONAL LTD中国香港32$595.4K机织标签、染色棉针织布
JQ Republic Co., Ltd.越南6$382.3K彩色牛仔布、200克以上牛仔布
Jiangsu Guotai International Group Guomao Co., Ltd.中国9$301.2K染色合成针织布、弹性针织布
Fast East International Ltd.孟加拉国10$281.3K棉≥85%染色布(>200g/m2)、棉质染色斜纹布(>200g/m²)
Padmac Vietnam Co., Ltd.越南21$104.4K男棉裤、女式棉裤
Padmac Vietnam Co., Ltd.中国12$70.8K机织标签、人造纤维无纺布
JQ Republic Co., Ltd.韩国7$65.9K印刷标签、金属纽扣

下游采购商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fast East International Ltd.俄罗斯375$16.32M棉针织T恤及背心、棉针织服装
Gloria Jeans Corporation俄罗斯133$7.42M棉针织T恤及背心、信号装置零件
JQ Republic Co., Ltd.韩国19$862.3K女式棉裤、男棉裤
Padmac Vietnam Co., Ltd.越南12$436.2K机织标签、印刷标签
OTT俄罗斯2$368.1K其他塑料制品、其他钢铁制品
Jiangsu Guotai International Group Guomao Co., Ltd.美国5$290.9K女式合成纤维裤、女式化纤睡衣
TUAN DAT JOINT STOCK CO中国香港2$202.4K包覆橡胶绳、塑料涂层织物
Thomas Hill Co., Ltd.越南4$145.0K女式化纤裤、女式化纤服装
Fast East International Ltd.越南3$141.7K机织标签、印刷标签
Sung Shin Sports Co., Ltd.韩国3$115.5K男式化纤服装、其他纺织大衣

近期贸易明细

进口(共 470)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29棉质染色斜纹布(>200g/m²)FAST EAST INTERNATIONAL LTD巴基斯坦$5.5K
2026-04-29棉质染色斜纹布(>200g/m²)FAST EAST INTERNATIONAL LTD巴基斯坦$5.5K
2026-04-28编带FAST EAST INTERNATIONAL LTD越南$21
2026-04-28编带FAST EAST INTERNATIONAL LTD越南$21
2026-04-28机织标签FAST EAST INTERNATIONAL LTD越南$310
2026-04-28染色化纤长丝布FAST EAST INTERNATIONAL LTD中国$16.9K
2026-04-28染色化纤长丝布FAST EAST INTERNATIONAL LTD中国$16.9K
2026-04-28机织标签FAST EAST INTERNATIONAL LTD越南$310
2026-04-27印刷标签FAST EAST INTERNATIONAL LTD越南$42
2026-04-27印刷标签FAST EAST INTERNATIONAL LTD越南$51

出口(共 566)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-08女式纺织长裤FAST EAST INTERNATIONAL LTD俄罗斯$13.5K
2026-04-07女式纺织长裤FAST EAST INTERNATIONAL LTD俄罗斯$34.3K
2026-04-06女式棉裤FAST EAST INTERNATIONAL LTD俄罗斯$12.9K
2026-04-06女式棉裤FAST EAST INTERNATIONAL LTD俄罗斯$20.9K
2026-04-06女式棉裤FAST EAST INTERNATIONAL LTD俄罗斯$16.2K
2026-04-03女式棉裤FAST EAST INTERNATIONAL LTD俄罗斯$25.1K
2026-04-03女式纺织长裤FAST EAST INTERNATIONAL LTD俄罗斯$31.6K
2026-04-03女式棉裤FAST EAST INTERNATIONAL LTD俄罗斯$16.8K
2026-03-30男棉裤THOMAS HILL CO LTD韩国$1.3K
2026-03-30女式棉裤THOMAS HILL CO LTD韩国$602

相关企业 · 同类产品

Ha Anh Garment & Trading Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →