Ha Anh Garment & Trading Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 566 笔 · 主营 女式棉裤
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP MAY Và THươNG MạI Hà ANH
470
进口笔数
566
出口笔数
$10.69M
进口金额
$26.59M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-08
最近出口
43
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700546228 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXEX48TM |
| 成立日期 | 2011-09-05 |
| 联系地址 | Thôn Vực Trại Nhuế, Xã Liêm Cần, Huyện Thanh Liêm, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP MAY VÀ THƯƠNG MẠI HÀ ANH |
| 企业英文名称 | HA ANH GARMENT AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Vực Trại Nhuế, Xã Liêm Hà, Ninh Bình |
| 经营范围 | 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 8531 - Đào tạo sơ cấp 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 电话 | 0981396699 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580710 | 机织标签 |
| 520932 | 棉质染色斜纹布(>200g/m²) |
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 960711 | 金属拉链 |
| 580810 | 编带 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 960622 | 金属纽扣 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 830820 | 管状/分叉铆钉 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620462 | 女式棉裤 |
| 620342 | 男棉裤 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 620452 | 棉制女裙 |
| 853190 | 信号装置零件 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 620453 | 女式化纤裙 |
| 620469 | 女式纺织长裤 |
| 611300 | 针织服装 |
| 620920 | 婴儿棉服 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 214 | $6.05M |
| 巴基斯坦 | 82 | $2.86M |
| 越南 | 178 | $1.30M |
| 孟加拉国 | 14 | $410.7K |
| 韩国 | 9 | $58.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 510 | $24.10M |
| 韩国 | 28 | $1.25M |
| 越南 | 20 | $610.7K |
| 美国 | 5 | $290.9K |
| 中国香港 | 4 | $212.2K |
| 中国 | 2 | $119.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 43)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fast East International Ltd. | 中国 | 136 | $4.11M | 非织造标签、染色棉针织布 |
| Fast East International Ltd. | 巴基斯坦 | 68 | $2.53M | 棉≥85%染色布(>200g/m2)、染色棉针织布 |
| Fast East International Ltd. | 越南 | 131 | $660.9K | 印刷标签、机织标签 |
| FAST EAST INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | 32 | $595.4K | 机织标签、染色棉针织布 |
| JQ Republic Co., Ltd. | 越南 | 6 | $382.3K | 彩色牛仔布、200克以上牛仔布 |
| Jiangsu Guotai International Group Guomao Co., Ltd. | 中国 | 9 | $301.2K | 染色合成针织布、弹性针织布 |
| Fast East International Ltd. | 孟加拉国 | 10 | $281.3K | 棉≥85%染色布(>200g/m2)、棉质染色斜纹布(>200g/m²) |
| Padmac Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 21 | $104.4K | 男棉裤、女式棉裤 |
| Padmac Vietnam Co., Ltd. | 中国 | 12 | $70.8K | 机织标签、人造纤维无纺布 |
| JQ Republic Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $65.9K | 印刷标签、金属纽扣 |
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fast East International Ltd. | 俄罗斯 | 375 | $16.32M | 棉针织T恤及背心、棉针织服装 |
| Gloria Jeans Corporation | 俄罗斯 | 133 | $7.42M | 棉针织T恤及背心、信号装置零件 |
| JQ Republic Co., Ltd. | 韩国 | 19 | $862.3K | 女式棉裤、男棉裤 |
| Padmac Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $436.2K | 机织标签、印刷标签 |
| OTT | 俄罗斯 | 2 | $368.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Jiangsu Guotai International Group Guomao Co., Ltd. | 美国 | 5 | $290.9K | 女式合成纤维裤、女式化纤睡衣 |
| TUAN DAT JOINT STOCK CO | 中国香港 | 2 | $202.4K | 包覆橡胶绳、塑料涂层织物 |
| Thomas Hill Co., Ltd. | 越南 | 4 | $145.0K | 女式化纤裤、女式化纤服装 |
| Fast East International Ltd. | 越南 | 3 | $141.7K | 机织标签、印刷标签 |
| Sung Shin Sports Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $115.5K | 男式化纤服装、其他纺织大衣 |
近期贸易明细
进口(共 470)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 棉质染色斜纹布(>200g/m²) | FAST EAST INTERNATIONAL LTD | 巴基斯坦 | $5.5K |
| 2026-04-29 | 棉质染色斜纹布(>200g/m²) | FAST EAST INTERNATIONAL LTD | 巴基斯坦 | $5.5K |
| 2026-04-28 | 编带 | FAST EAST INTERNATIONAL LTD | 越南 | $21 |
| 2026-04-28 | 编带 | FAST EAST INTERNATIONAL LTD | 越南 | $21 |
| 2026-04-28 | 机织标签 | FAST EAST INTERNATIONAL LTD | 越南 | $310 |
| 2026-04-28 | 染色化纤长丝布 | FAST EAST INTERNATIONAL LTD | 中国 | $16.9K |
| 2026-04-28 | 染色化纤长丝布 | FAST EAST INTERNATIONAL LTD | 中国 | $16.9K |
| 2026-04-28 | 机织标签 | FAST EAST INTERNATIONAL LTD | 越南 | $310 |
| 2026-04-27 | 印刷标签 | FAST EAST INTERNATIONAL LTD | 越南 | $42 |
| 2026-04-27 | 印刷标签 | FAST EAST INTERNATIONAL LTD | 越南 | $51 |
出口(共 566)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 女式纺织长裤 | FAST EAST INTERNATIONAL LTD | 俄罗斯 | $13.5K |
| 2026-04-07 | 女式纺织长裤 | FAST EAST INTERNATIONAL LTD | 俄罗斯 | $34.3K |
| 2026-04-06 | 女式棉裤 | FAST EAST INTERNATIONAL LTD | 俄罗斯 | $12.9K |
| 2026-04-06 | 女式棉裤 | FAST EAST INTERNATIONAL LTD | 俄罗斯 | $20.9K |
| 2026-04-06 | 女式棉裤 | FAST EAST INTERNATIONAL LTD | 俄罗斯 | $16.2K |
| 2026-04-03 | 女式棉裤 | FAST EAST INTERNATIONAL LTD | 俄罗斯 | $25.1K |
| 2026-04-03 | 女式纺织长裤 | FAST EAST INTERNATIONAL LTD | 俄罗斯 | $31.6K |
| 2026-04-03 | 女式棉裤 | FAST EAST INTERNATIONAL LTD | 俄罗斯 | $16.8K |
| 2026-03-30 | 男棉裤 | THOMAS HILL CO LTD | 韩国 | $1.3K |
| 2026-03-30 | 女式棉裤 | THOMAS HILL CO LTD | 韩国 | $602 |