FOBIC PHARMA LTD CO
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他植物提取物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DượC PHẩM FOBIC
2
进口笔数
0
出口笔数
$109
进口金额
$0
出口金额
2023-11-02
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106303068 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBWBD0MK |
| 成立日期 | 2013-09-09 |
| 联系地址 | Lô TT09, Nam Đô Complex, số 609 Trương Định, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FOBIC |
| 企业英文名称 | FOBIC PHARMA LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô TT09, Nam Đô Complex, số 609 Trương Định, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +842462627647 |
| 邮箱 | info@fobic.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 750亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 130219 | 其他植物提取物 |
| 130239 | 植物粘液剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $109 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HUNAN NUTRAMAX INC | 中国 | 2 | $109 | 其他植物提取物、其他苷类 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-02 | 其他植物提取物 | HUNAN NUTRAMAX INC | 中国 | $48 |
| 2023-11-02 | 其他植物提取物 | HUNAN NUTRAMAX INC | 中国 | $45 |
| 2023-04-13 | 植物粘液剂 | HUNAN NUTRAMAX INC | 中国 | $8 |
| 2023-04-13 | 植物粘液剂 | HUNAN NUTRAMAX INC | 中国 | $8 |