Gia Huy Equipment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 其他车辆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị GIA HUY
1
进口笔数
6
出口笔数
$11.8K
进口金额
$39.1K
出口金额
2024-10-24
最近进口
2025-08-04
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703144427 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN96F1C61 |
| 成立日期 | 2023-08-03 |
| 联系地址 | 40/6, Đường Bình Chuẩn 34, Khu Phố Bình Phước B, Phường Bình Chuẩn, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ GIA HUY |
| 企业英文名称 | GIA HUY EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 40/6, Đường Bình Chuẩn 34, Khu Phố Bình Phước B, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | 02746551717 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 39亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392062 | PET塑料片材 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 401691 | 硫化橡胶地板 |
| 680510 | 织物基研磨粉 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 846019 | 非数控平面磨床 |
| 847981 | 金属处理机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871680 | 其他车辆 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940389 | 藤柳家具 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 790700 | 其他锌制品 |
| 848140 | 安全阀 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $11.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $39.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| United Grand Supply Chain Ltd. | 中国 | 1 | $11.8K | 其他木工机床、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yue Teng Sporting Goods Co., Ltd. | 越南 | 5 | $34.1K | 钢制气罐、其他液化石油气 |
| Yue Hong Sports Equipment Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.0K | 其他高尔夫设备、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-24 | 金属处理机械 | UNITED GRAND SUPPLY CHAIN LTD | 中国 | $7.7K |
| 2024-10-24 | 聚酯塑料片材 | UNITED GRAND SUPPLY CHAIN LTD | 中国 | $56 |
| 2024-10-24 | 工业干燥机 | UNITED GRAND SUPPLY CHAIN LTD | 中国 | $2.1K |
| 2024-10-24 | 非数控平面磨床 | UNITED GRAND SUPPLY CHAIN LTD | 中国 | $1.7K |
| 2024-10-24 | 硫化橡胶地板 | UNITED GRAND SUPPLY CHAIN LTD | 中国 | $51 |
| 2024-10-24 | 硫化橡胶管 | UNITED GRAND SUPPLY CHAIN LTD | 中国 | $8 |
| 2024-10-23 | 织物基研磨粉 | UNITED GRAND SUPPLY CHAIN LTD | 中国 | $112 |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-04 | 非办公金属家具 | YUE TENG SPORTING GOODS CO LTD | 越南 | $139 |
| 2025-08-04 | 非办公金属家具 | YUE TENG SPORTING GOODS CO LTD | 越南 | $141 |
| 2025-08-04 | 藤柳家具 | YUE TENG SPORTING GOODS CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2025-08-04 | 其他车辆 | YUE TENG SPORTING GOODS CO LTD | 越南 | $797 |
| 2025-08-04 | 藤柳家具 | YUE TENG SPORTING GOODS CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2025-08-04 | 非办公金属家具 | YUE TENG SPORTING GOODS CO LTD | 越南 | $426 |
| 2025-07-15 | 其他车辆 | YUE TENG SPORTING GOODS CO LTD | 越南 | $162 |
| 2025-07-15 | 其他钢铁制品 | YUE TENG SPORTING GOODS CO LTD | 越南 | $52 |
| 2025-07-15 | 其他车辆 | YUE TENG SPORTING GOODS CO LTD | 越南 | $7.3K |
| 2025-06-18 | 其他锌制品 | YUE TENG SPORTING GOODS CO LTD | 越南 | $206 |