Gia Huy Equipment Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 其他车辆

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị GIA HUY

1
进口笔数
6
出口笔数
$11.8K
进口金额
$39.1K
出口金额
2024-10-24
最近进口
2025-08-04
最近出口
1
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $17.4K20222023202420252022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $11.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $17.4K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320222023202420252022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $11.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $17.4K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 1 笔

工商档案

企业注册号3703144427
企查查编码QVN96F1C61
成立日期2023-08-03
联系地址40/6, Đường Bình Chuẩn 34, Khu Phố Bình Phước B, Phường Bình Chuẩn, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ GIA HUY
企业英文名称GIA HUY EQUIPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址40/6, Đường Bình Chuẩn 34, Khu Phố Bình Phước B, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3314 - Sửa chữa thiết bị điện
电话02746551717
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本39亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392062PET塑料片材
400911硫化橡胶管
401691硫化橡胶地板
680510织物基研磨粉
841939工业干燥机
846019非数控平面磨床
847981金属处理机械

出口

HS 编码产品
871680其他车辆
732690其他钢铁制品
940320非办公金属家具
940389藤柳家具
730890其他钢铁结构体
732490钢铁卫浴器具
790700其他锌制品
848140安全阀

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$11.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南6$39.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
United Grand Supply Chain Ltd.中国1$11.8K其他木工机床、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yue Teng Sporting Goods Co., Ltd.越南5$34.1K钢制气罐、其他液化石油气
Yue Hong Sports Equipment Co., Ltd.越南1$5.0K其他高尔夫设备、瓦楞纸箱

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-10-24金属处理机械UNITED GRAND SUPPLY CHAIN LTD中国$7.7K
2024-10-24聚酯塑料片材UNITED GRAND SUPPLY CHAIN LTD中国$56
2024-10-24工业干燥机UNITED GRAND SUPPLY CHAIN LTD中国$2.1K
2024-10-24非数控平面磨床UNITED GRAND SUPPLY CHAIN LTD中国$1.7K
2024-10-24硫化橡胶地板UNITED GRAND SUPPLY CHAIN LTD中国$51
2024-10-24硫化橡胶管UNITED GRAND SUPPLY CHAIN LTD中国$8
2024-10-23织物基研磨粉UNITED GRAND SUPPLY CHAIN LTD中国$112

出口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-04非办公金属家具YUE TENG SPORTING GOODS CO LTD越南$139
2025-08-04非办公金属家具YUE TENG SPORTING GOODS CO LTD越南$141
2025-08-04藤柳家具YUE TENG SPORTING GOODS CO LTD越南$1.0K
2025-08-04其他车辆YUE TENG SPORTING GOODS CO LTD越南$797
2025-08-04藤柳家具YUE TENG SPORTING GOODS CO LTD越南$1.6K
2025-08-04非办公金属家具YUE TENG SPORTING GOODS CO LTD越南$426
2025-07-15其他车辆YUE TENG SPORTING GOODS CO LTD越南$162
2025-07-15其他钢铁制品YUE TENG SPORTING GOODS CO LTD越南$52
2025-07-15其他车辆YUE TENG SPORTING GOODS CO LTD越南$7.3K
2025-06-18其他锌制品YUE TENG SPORTING GOODS CO LTD越南$206

相关企业 · 同类产品

Gia Huy Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →