Fuji Seal Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,785 笔 · 主营 其他印刷品
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH FUJI SEAL Việt Nam
- 邮箱148
862
进口笔数
1,785
出口笔数
$18.94M
进口金额
$1.13B
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-29
最近出口
83
供应商数
40
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3701874555 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYT4NK9E |
| 成立日期 | 2011-05-09 |
| 联系地址 | Số 05 VSIP II-A, đường số 15, KCN VSIP II-A, Phường Vĩnh Tân, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH FUJI SEAL VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | FUJI SEAL VIETNAM CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 05 VSIP II-A, đường số 15, KCN VSIP II-A, Phường Vĩnh Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +842742221035 |
| 邮箱 | khai_dq@fujiseal.com.vn |
| 传真 | +842742221037 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2,952亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392062 | PET塑料片材 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392069 | 聚酯塑料片材 |
| 580133 | 其他人造绒布 |
| 844250 | 印刷版及石印石 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 491199 | 其他印刷品 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392030 | 苯乙烯塑料 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392330 | 塑料容器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 244 | $12.39M |
| 日本 | 388 | $3.52M |
| 泰国 | 65 | $1.19M |
| 韩国 | 12 | $556.8K |
| 法国 | 2 | $453.3K |
| 荷兰 | 34 | $381.4K |
| 以色列 | 1 | $130.0K |
| 中国 | 26 | $106.3K |
| 越南 | 14 | $75.0K |
| 印度尼西亚 | 10 | $39.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,019 | $1.11B |
| 印度尼西亚 | 284 | $12.81M |
| 马来西亚 | 116 | $3.54M |
| 菲律宾 | 139 | $2.39M |
| 巴基斯坦 | 40 | $2.30M |
| 澳大利亚 | 36 | $1.95M |
| 新加坡 | 95 | $539.7K |
| 泰国 | 12 | $473.9K |
| 日本 | 10 | $249.8K |
| 中国香港 | 8 | $225.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 83)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kano Engineering Co. Ltd. | 中国台湾 | 206 | $10.71M | PET塑料片材 |
| Kano Engineering Co., Ltd. | 日本 | 28 | $1.63M | PET塑料片材、切割刀片 |
| Fuji Seal Inc. | 日本 | 247 | $792.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Klöckner Pentaplast (Thailand) Ltd. | 泰国 | 17 | $531.6K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、PET塑料片材 |
| Fuji Seal Engineering Co., Ltd. | 泰国 | 21 | $495.5K | 其他机器刀具、灌装封口机 |
| Fuji Seal Engineering Co., Ltd. | 荷兰 | 26 | $374.7K | 其他钢铁制品、其他机器刀具 |
| Toyobo Industrial Material (Thailand) Ltd. | 泰国 | 16 | $270.5K | 高强力机织物、尼龙聚酰胺织物 |
| Fuji Astec Inc | 日本 | 29 | $193.4K | 其他机器刀具、毛毡 |
| Fuji Seal Engineering Co., Ltd. | 日本 | 21 | $70.6K | V肋传动带(60-180cm)、其他钢铁制品 |
| IGS Asia Pacific Co., Ltd. | 德国 | 22 | $5.8K | 印刷版及石印石、其他机器刀具 |
下游采购商(共 40)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Procter & Gamble Indochina Co., Ltd. | 越南 | 436 | $559.80M | 瓦楞纸箱、塑料容器 |
| Heiwa Medic Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 126 | $535.51M | 塑料封口件、塑料包装箱 |
| PT Fuji Seal Indonesia | 印度尼西亚 | 527 | $19.36M | 其他印刷品、印刷标签 |
| Epson Precision (Philippines) Inc. | 菲律宾 | 164 | $3.34M | 其他印刷机零件、通信设备零件 |
| NESTLE PAKISTAN LIMITED | 巴基斯坦 | 38 | $2.09M | 非泡沫橡胶密封件、食品香料 |
| Colgate-Palmolive Pty Ltd | 澳大利亚 | 36 | $1.95M | 其他印刷品、塑料封口件 |
| Nestlé Manufacturing (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 66 | $1.47M | 咖啡提取物、其他印刷品 |
| Petaling Jaya Dairy Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 48 | $1.18M | 其他印刷品 |
| Vina Cosmo Co., Ltd. | 越南 | 126 | $176.7K | 塑料容器、其他纸制品 |
| NVC Corporation Co., Ltd. | 越南 | 28 | $145.6K | 其他印刷品、绝缘电线 |
近期贸易明细
进口(共 862)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | PET塑料片材 | Kano Engineering Co., Ltd. | 中国台湾 | $10.3K |
| 2026-04-27 | PET塑料片材 | Kano Engineering Co., Ltd. | 中国台湾 | $1.7K |
| 2026-04-27 | PET塑料片材 | Kano Engineering Co., Ltd. | 中国台湾 | $10.4K |
| 2026-04-27 | 静止变流器 | Kataoka Machine Co., Ltd. | 日本 | $1.8K |
| 2026-04-27 | PET塑料片材 | Kano Engineering Co., Ltd. | 中国台湾 | $10.4K |
| 2026-04-27 | PET塑料片材 | Kano Engineering Co., Ltd. | 中国台湾 | $1.2K |
| 2026-04-27 | PET塑料片材 | Kano Engineering Co., Ltd. | 中国台湾 | $1.1K |
| 2026-04-27 | PET塑料片材 | Kano Engineering Co., Ltd. | 中国台湾 | $9.6K |
| 2026-04-27 | PET塑料片材 | Kano Engineering Co., Ltd. | 中国台湾 | $10.3K |
| 2026-04-27 | PET塑料片材 | Kano Engineering Co., Ltd. | 中国台湾 | $1.7K |
出口(共 1,785)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他印刷品 | NESTLE PAKISTAN LIMITED | 巴基斯坦 | $21.9K |
| 2026-04-29 | 其他印刷品 | NESTLE PAKISTAN LIMITED | 巴基斯坦 | $22.1K |
| 2026-04-28 | 其他印刷品 | Procter & Gamble Indochina Co., Ltd. | 越南 | $2.0K |
| 2026-04-28 | 其他印刷品 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $4.8K |
| 2026-04-28 | 其他印刷品 | HEIWA MEDIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $63 |
| 2026-04-28 | 其他印刷品 | Procter & Gamble Indochina Co., Ltd. | 越南 | $4.8K |
| 2026-04-28 | 其他印刷品 | Procter & Gamble Indochina Co., Ltd. | 越南 | $2.0K |
| 2026-04-28 | 其他印刷品 | HEIWA MEDIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2026-04-28 | 其他印刷品 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2026-04-28 | 其他印刷品 | Procter & Gamble Indochina Co., Ltd. | 越南 | $4.8K |