Fuji Seal Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,785 笔 · 主营 其他印刷品

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH FUJI SEAL Việt Nam

862
进口笔数
1,785
出口笔数
$18.94M
进口金额
$1.13B
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-29
最近出口
83
供应商数
40
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.81M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $135.5K · 4 笔出口 $104.5K · 5 笔2023-09进口 $245.1K · 18 笔出口 $570.0K · 43 笔2023-10进口 $457.4K · 26 笔出口 $975.5K · 45 笔2023-11进口 $269.9K · 23 笔出口 $1.19M · 53 笔2023-12进口 $944.5K · 23 笔出口 $1.35M · 52 笔2024-01进口 $610.9K · 22 笔出口 $697.4K · 39 笔2024-02进口 $121.2K · 17 笔出口 $1.10M · 48 笔2024-03进口 $597.3K · 18 笔出口 $1.81M · 65 笔2024-04进口 $518.0K · 16 笔出口 $1.07M · 39 笔2024-05进口 $652.9K · 20 笔出口 $970.4K · 42 笔2024-06进口 $369.9K · 19 笔出口 $739.8K · 44 笔2024-07进口 $457.4K · 19 笔出口 $720.5K · 49 笔2024-08进口 $381.2K · 23 笔出口 $1.23M · 57 笔2024-09进口 $302.3K · 16 笔出口 $843.3K · 44 笔2024-10进口 $314.9K · 29 笔出口 $961.1K · 55 笔2024-11进口 $115.6K · 11 笔出口 $1.11M · 59 笔2024-12进口 $787.2K · 25 笔出口 $859.8K · 37 笔2025-01进口 $1.06M · 18 笔出口 $866.8K · 41 笔2025-02进口 $787.5K · 26 笔出口 $1.24M · 31 笔2025-03进口 $345.2K · 18 笔出口 $871.4K · 35 笔2025-04进口 $214.8K · 18 笔出口 $1.04M · 42 笔2025-05进口 $400.3K · 25 笔出口 $1.10M · 50 笔2025-06进口 $376.0K · 16 笔出口 $944.5K · 42 笔2025-07进口 $371.2K · 23 笔出口 $960.6K · 46 笔2025-08进口 $174.9K · 6 笔出口 $1.26M · 55 笔2025-09进口 $260.9K · 16 笔出口 $1.26M · 43 笔2025-10进口 $208.3K · 19 笔出口 $925.2K · 48 笔2025-11进口 $514.9K · 33 笔出口 $1.47M · 48 笔2025-12进口 $407.3K · 31 笔出口 $1.35M · 44 笔2026-01进口 $398.8K · 18 笔出口 $993.7K · 43 笔2026-02进口 $383.9K · 20 笔出口 $683.4K · 34 笔2026-03进口 $583.6K · 26 笔出口 $1.25M · 49 笔2026-04进口 $1.20M · 22 笔出口 $1.14M · 45 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $135.5K · 4 笔出口 $104.5K · 5 笔2023-09进口 $245.1K · 18 笔出口 $570.0K · 43 笔2023-10进口 $457.4K · 26 笔出口 $975.5K · 45 笔2023-11进口 $269.9K · 23 笔出口 $1.19M · 53 笔2023-12进口 $944.5K · 23 笔出口 $1.35M · 52 笔2024-01进口 $610.9K · 22 笔出口 $697.4K · 39 笔2024-02进口 $121.2K · 17 笔出口 $1.10M · 48 笔2024-03进口 $597.3K · 18 笔出口 $1.81M · 65 笔2024-04进口 $518.0K · 16 笔出口 $1.07M · 39 笔2024-05进口 $652.9K · 20 笔出口 $970.4K · 42 笔2024-06进口 $369.9K · 19 笔出口 $739.8K · 44 笔2024-07进口 $457.4K · 19 笔出口 $720.5K · 49 笔2024-08进口 $381.2K · 23 笔出口 $1.23M · 57 笔2024-09进口 $302.3K · 16 笔出口 $843.3K · 44 笔2024-10进口 $314.9K · 29 笔出口 $961.1K · 55 笔2024-11进口 $115.6K · 11 笔出口 $1.11M · 59 笔2024-12进口 $787.2K · 25 笔出口 $859.8K · 37 笔2025-01进口 $1.06M · 18 笔出口 $866.8K · 41 笔2025-02进口 $787.5K · 26 笔出口 $1.24M · 31 笔2025-03进口 $345.2K · 18 笔出口 $871.4K · 35 笔2025-04进口 $214.8K · 18 笔出口 $1.04M · 42 笔2025-05进口 $400.3K · 25 笔出口 $1.10M · 50 笔2025-06进口 $376.0K · 16 笔出口 $944.5K · 42 笔2025-07进口 $371.2K · 23 笔出口 $960.6K · 46 笔2025-08进口 $174.9K · 6 笔出口 $1.26M · 55 笔2025-09进口 $260.9K · 16 笔出口 $1.26M · 43 笔2025-10进口 $208.3K · 19 笔出口 $925.2K · 48 笔2025-11进口 $514.9K · 33 笔出口 $1.47M · 48 笔2025-12进口 $407.3K · 31 笔出口 $1.35M · 44 笔2026-01进口 $398.8K · 18 笔出口 $993.7K · 43 笔2026-02进口 $383.9K · 20 笔出口 $683.4K · 34 笔2026-03进口 $583.6K · 26 笔出口 $1.25M · 49 笔2026-04进口 $1.20M · 22 笔出口 $1.14M · 45 笔

工商档案

企业注册号3701874555
企查查编码QVNYT4NK9E
成立日期2011-05-09
联系地址Số 05 VSIP II-A, đường số 15, KCN VSIP II-A, Phường Vĩnh Tân, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH FUJI SEAL VIỆT NAM
企业英文名称FUJI SEAL VIETNAM CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 05 VSIP II-A, đường số 15, KCN VSIP II-A, Phường Vĩnh Tân, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
电话+842742221035
邮箱khai_dq@fujiseal.com.vn
传真+842742221037
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本2,952亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392062PET塑料片材
482110印刷标签
820890其他机器刀具
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
392069聚酯塑料片材
580133其他人造绒布
844250印刷版及石印石
392049增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
392010乙烯聚合物塑料

出口

HS 编码产品
491199其他印刷品
482190未印刷标签
482110印刷标签
392062PET塑料片材
392190非泡沫塑料片
392030苯乙烯塑料
391990自粘塑料片
392690其他塑料制品
392390其他塑料包装制品
392330塑料容器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾244$12.39M
日本388$3.52M
泰国65$1.19M
韩国12$556.8K
法国2$453.3K
荷兰34$381.4K
以色列1$130.0K
中国26$106.3K
越南14$75.0K
印度尼西亚10$39.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,019$1.11B
印度尼西亚284$12.81M
马来西亚116$3.54M
菲律宾139$2.39M
巴基斯坦40$2.30M
澳大利亚36$1.95M
新加坡95$539.7K
泰国12$473.9K
日本10$249.8K
中国香港8$225.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 83)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kano Engineering Co. Ltd.中国台湾206$10.71MPET塑料片材
Kano Engineering Co., Ltd.日本28$1.63MPET塑料片材、切割刀片
Fuji Seal Inc.日本247$792.9K其他钢铁制品、其他塑料制品
Klöckner Pentaplast (Thailand) Ltd.泰国17$531.6K增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、PET塑料片材
Fuji Seal Engineering Co., Ltd.泰国21$495.5K其他机器刀具、灌装封口机
Fuji Seal Engineering Co., Ltd.荷兰26$374.7K其他钢铁制品、其他机器刀具
Toyobo Industrial Material (Thailand) Ltd.泰国16$270.5K高强力机织物、尼龙聚酰胺织物
Fuji Astec Inc日本29$193.4K其他机器刀具、毛毡
Fuji Seal Engineering Co., Ltd.日本21$70.6KV肋传动带(60-180cm)、其他钢铁制品
IGS Asia Pacific Co., Ltd.德国22$5.8K印刷版及石印石、其他机器刀具

下游采购商(共 40)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Procter & Gamble Indochina Co., Ltd.越南436$559.80M瓦楞纸箱、塑料容器
Heiwa Medic Vietnam Co., Ltd.越南126$535.51M塑料封口件、塑料包装箱
PT Fuji Seal Indonesia印度尼西亚527$19.36M其他印刷品、印刷标签
Epson Precision (Philippines) Inc.菲律宾164$3.34M其他印刷机零件、通信设备零件
NESTLE PAKISTAN LIMITED巴基斯坦38$2.09M非泡沫橡胶密封件、食品香料
Colgate-Palmolive Pty Ltd澳大利亚36$1.95M其他印刷品、塑料封口件
Nestlé Manufacturing (Malaysia) Sdn. Bhd.马来西亚66$1.47M咖啡提取物、其他印刷品
Petaling Jaya Dairy Sdn. Bhd.马来西亚48$1.18M其他印刷品
Vina Cosmo Co., Ltd.越南126$176.7K塑料容器、其他纸制品
NVC Corporation Co., Ltd.越南28$145.6K其他印刷品、绝缘电线

近期贸易明细

进口(共 862)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27PET塑料片材Kano Engineering Co., Ltd.中国台湾$10.3K
2026-04-27PET塑料片材Kano Engineering Co., Ltd.中国台湾$1.7K
2026-04-27PET塑料片材Kano Engineering Co., Ltd.中国台湾$10.4K
2026-04-27静止变流器Kataoka Machine Co., Ltd.日本$1.8K
2026-04-27PET塑料片材Kano Engineering Co., Ltd.中国台湾$10.4K
2026-04-27PET塑料片材Kano Engineering Co., Ltd.中国台湾$1.2K
2026-04-27PET塑料片材Kano Engineering Co., Ltd.中国台湾$1.1K
2026-04-27PET塑料片材Kano Engineering Co., Ltd.中国台湾$9.6K
2026-04-27PET塑料片材Kano Engineering Co., Ltd.中国台湾$10.3K
2026-04-27PET塑料片材Kano Engineering Co., Ltd.中国台湾$1.7K

出口(共 1,785)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他印刷品NESTLE PAKISTAN LIMITED巴基斯坦$21.9K
2026-04-29其他印刷品NESTLE PAKISTAN LIMITED巴基斯坦$22.1K
2026-04-28其他印刷品Procter & Gamble Indochina Co., Ltd.越南$2.0K
2026-04-28其他印刷品PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD越南$4.8K
2026-04-28其他印刷品HEIWA MEDIC VIETNAM CO LTD越南$63
2026-04-28其他印刷品Procter & Gamble Indochina Co., Ltd.越南$4.8K
2026-04-28其他印刷品Procter & Gamble Indochina Co., Ltd.越南$2.0K
2026-04-28其他印刷品HEIWA MEDIC VIETNAM CO LTD越南$1.9K
2026-04-28其他印刷品PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD越南$2.0K
2026-04-28其他印刷品Procter & Gamble Indochina Co., Ltd.越南$4.8K

相关企业 · 同类产品

Fuji Seal Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →