SBC Digital Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 1,192 笔 · 主营 自粘塑料片
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH CôNG TY Cổ PHầN Kỹ THUậT Số SBC
1,192
进口笔数
15
出口笔数
$45.28M
进口金额
$99.2K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-10
最近出口
81
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107161377-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKC7M0KW |
| 成立日期 | 2016-01-05 |
| 联系地址 | 182C Lê Thị Bạch Cát, Phường 11, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT SỐ SBC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | 919/24 Hương Lộ 2, Khu phố 8, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 392112 | PVC泡沫板 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 481690 | 其他拷贝纸 |
| 851629 | 电加热装置 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 481013 | 涂布纸卷 |
| 560121 | 棉絮制品 |
| 570329 | 尼龙簇绒地毯 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 740729 | 铜合金条杆 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1,070 | $42.73M |
| 日本 | 119 | $2.44M |
| 韩国 | 4 | $50.3K |
| 中国台湾 | 2 | $45.9K |
| 美国 | 7 | $7.1K |
| 波兰 | 1 | $5.9K |
| 新加坡 | 2 | $1.2K |
| 立陶宛 | 2 | $536 |
| 泰国 | 1 | $220 |
| 德国 | 1 | $100 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 14 | $89.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 81)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Wilpower Industrial Co., Ltd. | 中国 | 578 | $23.26M | 自粘塑料片、非黑印刷油墨 |
| Shanghai Min Yang Digital Equipment Co., Ltd. | 中国 | 78 | $4.50M | 非黑印刷油墨、单功能打印机 |
| Jiangyin Yuyuan International Trading Co., Ltd. | 中国 | 57 | $3.83M | 非泡沫塑料片、合成纤维油布 |
| Hangzhou Honghua Digital Technology Co., Ltd. | 中国 | 33 | $2.98M | 单功能打印机、其他墨水 |
| Zhejiang Huifeng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 42 | $1.38M | 非泡沫塑料片、自粘塑料片 |
| Henan Fullwin Industrial Co., Ltd. | 中国 | 40 | $1.01M | PVC泡沫板、非泡沫塑料片 |
| Shanghai Multi Med Union Co., Ltd. | 中国 | 28 | $862.5K | 自粘塑料片、其他杂环化合物 |
| Hebei Kangfei Plastic Industry Co., Ltd. | 中国 | 29 | $813.4K | PVC泡沫板、非泡沫塑料片 |
| Henan Junyuan Imp. & Exp. Trading Co., Ltd. | 中国 | 37 | $787.7K | PVC泡沫板、非泡沫塑料片 |
| Fei Yeung Union (Holdings) Ltd. | 中国 | 31 | $600.7K | 其他印刷机零件、其他印刷机 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Worldon (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $48.9K | 染色棉针织布、染色合成针织布 |
| SINWAH APPAREL CO., LTD. | 越南 | 9 | $38.5K | 人造纤维缝纫线、非黑印刷油墨 |
| CONG TY TNHH WORLDON (VIET NAM) MST: | 1 | $9.3K | 非黑印刷油墨 | |
| SINWAH APPAREL VIETNAM CO., LTD. | 越南 | 1 | $2.5K | 人造纤维缝纫线、其他拷贝纸 |
近期贸易明细
进口(共 1,192)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 自粘塑料片 | SHANGHAI WILPOWER INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $20.5K |
| 2026-04-27 | 自粘塑料片 | SHANGHAI WILPOWER INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $23.2K |
| 2026-04-27 | 自粘塑料片 | SHANGHAI WILPOWER INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $20.5K |
| 2026-04-27 | 自粘塑料片 | SHANGHAI WILPOWER INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $23.2K |
| 2026-04-27 | PVC泡沫板 | HENAN TIANBEI NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $62.5K |
| 2026-04-27 | PVC泡沫板 | HENAN TIANBEI NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $62.5K |
| 2026-04-22 | 其他印刷机零件 | BROTHER MACHINERY (ASIA) LTD | 德国 | $50 |
| 2026-04-22 | 其他印刷机零件 | BROTHER MACHINERY (ASIA) LTD | 德国 | $50 |
| 2026-04-21 | 自粘塑料片 | SHANGHAI WILPOWER INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $49.0K |
| 2026-04-21 | 自粘塑料片 | SHANGHAI WILPOWER INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $49.0K |
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 其他印刷机零件 | CTY TNHH SINWAH APPAREL VN | 越南 | $3.8K |
| 2026-04-10 | 非黑印刷油墨 | CTY TNHH SINWAH APPAREL VN | 越南 | $666 |
| 2026-04-10 | 工业清洁制剂 | CTY TNHH SINWAH APPAREL VN | 越南 | $402 |
| 2026-04-09 | 其他拷贝纸 | CTY TNHH SINWAH APPAREL VN | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-06 | 非黑印刷油墨 | CONG TY TNHH WORLDON (VIET NAM) MST: | — | $1.6K |
| 2026-04-06 | 非黑印刷油墨 | CONG TY TNHH WORLDON (VIET NAM) MST: | — | $2.4K |
| 2026-04-06 | 非黑印刷油墨 | CONG TY TNHH WORLDON (VIET NAM) MST: | — | $1.6K |
| 2026-04-06 | 非黑印刷油墨 | CONG TY TNHH WORLDON (VIET NAM) MST: | — | $1.6K |
| 2026-04-06 | 非黑印刷油墨 | CONG TY TNHH WORLDON (VIET NAM) MST: | — | $2.3K |
| 2026-01-30 | 非黑印刷油墨 | WORLDON (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $5.4K |