Bao Khang HD Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 未涂层钢线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KHOA HọC Kỹ THUậT NGũ KIM LONG PHúC VIệT NAM
3
进口笔数
0
出口笔数
$140.2K
进口金额
$0
出口金额
2023-06-14
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0801325930 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNU6SPRY |
| 成立日期 | 2020-06-11 |
| 联系地址 | Số 340 Vũ Khâm Lân, Phường Hải Tân, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT NGŨ KIM LONG PHÚC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | NGU KIM LONG PHUC VIETNAM SCIENCE TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 340 Vũ Khâm Lân, Phường Tân Hưng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Lưu ý: Doanh nghiệp có nghĩa vụ đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của Luật đầu tư và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | 0979706983 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721710 | 未涂层钢线 |
| 722300 | 不锈钢丝 |
| 846269 | 非液压金属压机 |
| 846330 | 金属丝加工机 |
| 846390 | 其他金属成型机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $140.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Super Fortune Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 3 | $140.2K | 蓄电池零件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-14 | 未涂层钢线 | DONGGUAN SUPER FORTUNE METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $864 |
| 2023-06-14 | 未涂层钢线 | DONGGUAN SUPER FORTUNE METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $365 |
| 2023-06-14 | 未涂层钢线 | DONGGUAN SUPER FORTUNE METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $538 |
| 2023-06-14 | 未涂层钢线 | DONGGUAN SUPER FORTUNE METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2023-06-14 | 未涂层钢线 | DONGGUAN SUPER FORTUNE METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $540 |
| 2023-06-14 | 未涂层钢线 | DONGGUAN SUPER FORTUNE METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $900 |
| 2023-06-14 | 金属丝加工机 | DONGGUAN SUPER FORTUNE METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $12.5K |
| 2023-06-14 | 未涂层钢线 | Dongguan Super Fortune Metal Products Co., Ltd. | 中国 | $2.2K |
| 2023-06-14 | 未涂层钢线 | DONGGUAN SUPER FORTUNE METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $907 |
| 2023-06-14 | 未涂层钢线 | DONGGUAN SUPER FORTUNE METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.6K |