Aurora International Transport Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 28 笔 · 主营 非织造标签

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH VậN TảI QUốC Tế AURORA

6
进口笔数
28
出口笔数
$169.4K
进口金额
$60.4K
出口金额
2025-11-25
最近进口
2026-06-29
最近出口
1
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $97.4K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 2 笔2023-11进口 $11.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $86 · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $35.0K · 1 笔出口 $10.6K · 2 笔2025-01进口 $11.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 2 笔2025-06进口 $7.8K · 1 笔出口 $1.0K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $97.4K · 1 笔出口 $294 · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $413 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 2 笔2023-11进口 $11.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $86 · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $35.0K · 1 笔出口 $10.6K · 2 笔2025-01进口 $11.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 2 笔2025-06进口 $7.8K · 1 笔出口 $1.0K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $97.4K · 1 笔出口 $294 · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $413 · 1 笔

工商档案

企业注册号0310904051
企查查编码QVNDNTX6XV
成立日期2011-06-07
联系地址17A Vân Côi, Phường 7, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VẬN TẢI QUỐC TẾ AURORA
企业英文名称AURORA INTERNATIONAL TRANSPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址17A Vân Côi, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9700 - Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话+842873087679
邮箱ntic@ntic.com.vn
官网www.ntic.com.vn
传真0873047678
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本15亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
85021275-375千伏安柴油发电机
850213375kVA以上柴油发电机组
850300电动机及零件
85021175kVA以下柴油发电机组

出口

HS 编码产品
580790非织造标签

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国6$169.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南27$60.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jiangsu Ruichang Gold Generating Equipment Co., Ltd.中国6$169.4K375kVA以上柴油发电机组、75-375千伏安柴油发电机

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Morito Danang Co., Ltd.越南16$36.5K其他塑料制品、合成纤维缝纫线
Kane-M Danang Co., Ltd.越南12$23.9K其他塑料制品、塑料涂层织物

近期贸易明细

进口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-25电动机及零件Jiangsu Ruichang Gold Generating Equipment Co., Ltd.中国$317
2025-11-2575kVA以下柴油发电机组Jiangsu Ruichang Gold Generating Equipment Co., Ltd.中国$5.7K
2025-09-08电动机及零件JIANGSU RUICHANG GOLD GENERATING EQUIPMENTCO.,LTD.中国$56
2025-09-08电动机及零件JIANGSU RUICHANG GOLD GENERATING EQUIPMENTCO.,LTD.中国$31
2025-09-08电动机及零件JIANGSU RUICHANG GOLD GENERATING EQUIPMENTCO.,LTD.中国$32
2025-09-08电动机及零件JIANGSU RUICHANG GOLD GENERATING EQUIPMENTCO.,LTD.中国$14
2025-09-08电动机及零件Jiangsu Ruichang Gold Generating Equipment Co., Ltd.中国$9
2025-09-08电动机及零件JIANGSU RUICHANG GOLD GENERATING EQUIPMENTCO.,LTD.中国$12
2025-09-08电动机及零件JIANGSU RUICHANG GOLD GENERATING EQUIPMENTCO.,LTD.中国$26
2025-09-08电动机及零件Jiangsu Ruichang Gold Generating Equipment Co., Ltd.中国$13

出口(共 28)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29非织造标签Morito Danang Co., Ltd.—$413
2026-05-21非织造标签Morito Danang Co., Ltd.越南$2.5K
2026-03-23非织造标签Morito Danang Co., Ltd.越南$7.7K
2026-01-29非织造标签Kane-M Danang Co., Ltd.越南$1.7K
2026-01-29非织造标签Morito Danang Co., Ltd.越南$1.7K
2025-12-31非织造标签KANE M DANANG CO LTD越南$5.1K
2025-12-31非织造标签CONG TY TNHH MORITO DA NANG越南$5.1K
2025-12-31非织造标签CONG TY TNHH MORITO DA NANG越南$620
2025-12-31非织造标签Kane-M Danang Co., Ltd.越南$620
2025-09-25非织造标签KANE M DANANG CO LTD越南$147

相关企业 · 同类产品

Aurora International Transport Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →