Aurora International Transport Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 28 笔 · 主营 非织造标签
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậN TảI QUốC Tế AURORA
6
进口笔数
28
出口笔数
$169.4K
进口金额
$60.4K
出口金额
2025-11-25
最近进口
2026-06-29
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310904051 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDNTX6XV |
| 成立日期 | 2011-06-07 |
| 联系地址 | 17A Vân Côi, Phường 7, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬN TẢI QUỐC TẾ AURORA |
| 企业英文名称 | AURORA INTERNATIONAL TRANSPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 17A Vân Côi, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9700 - Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842873087679 |
| 邮箱 | ntic@ntic.com.vn |
| 官网 | www.ntic.com.vn |
| 传真 | 0873047678 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850212 | 75-375千伏安柴油发电机 |
| 850213 | 375kVA以上柴油发电机组 |
| 850300 | 电动机及零件 |
| 850211 | 75kVA以下柴油发电机组 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580790 | 非织造标签 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $169.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 27 | $60.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Ruichang Gold Generating Equipment Co., Ltd. | 中国 | 6 | $169.4K | 375kVA以上柴油发电机组、75-375千伏安柴油发电机 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Morito Danang Co., Ltd. | 越南 | 16 | $36.5K | 其他塑料制品、合成纤维缝纫线 |
| Kane-M Danang Co., Ltd. | 越南 | 12 | $23.9K | 其他塑料制品、塑料涂层织物 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-25 | 电动机及零件 | Jiangsu Ruichang Gold Generating Equipment Co., Ltd. | 中国 | $317 |
| 2025-11-25 | 75kVA以下柴油发电机组 | Jiangsu Ruichang Gold Generating Equipment Co., Ltd. | 中国 | $5.7K |
| 2025-09-08 | 电动机及零件 | JIANGSU RUICHANG GOLD GENERATING EQUIPMENTCO.,LTD. | 中国 | $56 |
| 2025-09-08 | 电动机及零件 | JIANGSU RUICHANG GOLD GENERATING EQUIPMENTCO.,LTD. | 中国 | $31 |
| 2025-09-08 | 电动机及零件 | JIANGSU RUICHANG GOLD GENERATING EQUIPMENTCO.,LTD. | 中国 | $32 |
| 2025-09-08 | 电动机及零件 | JIANGSU RUICHANG GOLD GENERATING EQUIPMENTCO.,LTD. | 中国 | $14 |
| 2025-09-08 | 电动机及零件 | Jiangsu Ruichang Gold Generating Equipment Co., Ltd. | 中国 | $9 |
| 2025-09-08 | 电动机及零件 | JIANGSU RUICHANG GOLD GENERATING EQUIPMENTCO.,LTD. | 中国 | $12 |
| 2025-09-08 | 电动机及零件 | JIANGSU RUICHANG GOLD GENERATING EQUIPMENTCO.,LTD. | 中国 | $26 |
| 2025-09-08 | 电动机及零件 | Jiangsu Ruichang Gold Generating Equipment Co., Ltd. | 中国 | $13 |
出口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 非织造标签 | Morito Danang Co., Ltd. | — | $413 |
| 2026-05-21 | 非织造标签 | Morito Danang Co., Ltd. | 越南 | $2.5K |
| 2026-03-23 | 非织造标签 | Morito Danang Co., Ltd. | 越南 | $7.7K |
| 2026-01-29 | 非织造标签 | Kane-M Danang Co., Ltd. | 越南 | $1.7K |
| 2026-01-29 | 非织造标签 | Morito Danang Co., Ltd. | 越南 | $1.7K |
| 2025-12-31 | 非织造标签 | KANE M DANANG CO LTD | 越南 | $5.1K |
| 2025-12-31 | 非织造标签 | CONG TY TNHH MORITO DA NANG | 越南 | $5.1K |
| 2025-12-31 | 非织造标签 | CONG TY TNHH MORITO DA NANG | 越南 | $620 |
| 2025-12-31 | 非织造标签 | Kane-M Danang Co., Ltd. | 越南 | $620 |
| 2025-09-25 | 非织造标签 | KANE M DANANG CO LTD | 越南 | $147 |