TC Vietnam Fashion Garment Services Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 422 笔 · 主营 化纤连衣裙

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ MAY MặC THờI TRANG TC-VIệT NAM

68
进口笔数
422
出口笔数
$527.7K
进口金额
$1.23M
出口金额
2026-07-22
最近进口
2026-07-31
最近出口
3
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $119.6K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $11.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $9.4K · 2 笔出口 $32.7K · 16 笔2024-04进口 $15.3K · 2 笔出口 $42.7K · 16 笔2024-05进口 $16.3K · 2 笔出口 $40.3K · 26 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $30.4K · 20 笔2024-07进口 $15.9K · 3 笔出口 $30.7K · 24 笔2024-08进口 $9.5K · 2 笔出口 $34.3K · 28 笔2024-09进口 $5.5K · 1 笔出口 $8.7K · 4 笔2024-10进口 $6.3K · 1 笔出口 $14.1K · 16 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 16 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 23 笔2025-01进口 $8.5K · 1 笔出口 $21.0K · 20 笔2025-02进口 $16.5K · 2 笔出口 $22.2K · 20 笔2025-03进口 $5.3K · 2 笔出口 $33.7K · 26 笔2025-04进口 $31.1K · 3 笔出口 $64.7K · 23 笔2025-05进口 $2.7K · 4 笔出口 $30.9K · 24 笔2025-06进口 $28.9K · 2 笔出口 $23.2K · 26 笔2025-07进口 $31.6K · 2 笔出口 $35.2K · 16 笔2025-08进口 $50.4K · 3 笔出口 $47.7K · 5 笔2025-09进口 $42.4K · 4 笔出口 $56.4K · 4 笔2025-10进口 $32.2K · 3 笔出口 $35.3K · 4 笔2025-11进口 $31.9K · 3 笔出口 $27.0K · 5 笔2025-12进口 $20.9K · 6 笔出口 $51.9K · 6 笔2026-01进口 $57.0K · 6 笔出口 $119.6K · 10 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $45.0K · 3 笔2026-03进口 $12.9K · 3 笔出口 $85.7K · 6 笔2026-04进口 $14.5K · 2 笔出口 $58.0K · 7 笔2026-05进口 $20.3K · 5 笔出口 $64.6K · 9 笔2026-06进口 $9.8K · 1 笔出口 $76.3K · 10 笔2026-07进口 $21.5K · 2 笔出口 $68.2K · 9 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2820232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $11.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $9.4K · 2 笔出口 $32.7K · 16 笔2024-04进口 $15.3K · 2 笔出口 $42.7K · 16 笔2024-05进口 $16.3K · 2 笔出口 $40.3K · 26 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $30.4K · 20 笔2024-07进口 $15.9K · 3 笔出口 $30.7K · 24 笔2024-08进口 $9.5K · 2 笔出口 $34.3K · 28 笔2024-09进口 $5.5K · 1 笔出口 $8.7K · 4 笔2024-10进口 $6.3K · 1 笔出口 $14.1K · 16 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 16 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 23 笔2025-01进口 $8.5K · 1 笔出口 $21.0K · 20 笔2025-02进口 $16.5K · 2 笔出口 $22.2K · 20 笔2025-03进口 $5.3K · 2 笔出口 $33.7K · 26 笔2025-04进口 $31.1K · 3 笔出口 $64.7K · 23 笔2025-05进口 $2.7K · 4 笔出口 $30.9K · 24 笔2025-06进口 $28.9K · 2 笔出口 $23.2K · 26 笔2025-07进口 $31.6K · 2 笔出口 $35.2K · 16 笔2025-08进口 $50.4K · 3 笔出口 $47.7K · 5 笔2025-09进口 $42.4K · 4 笔出口 $56.4K · 4 笔2025-10进口 $32.2K · 3 笔出口 $35.3K · 4 笔2025-11进口 $31.9K · 3 笔出口 $27.0K · 5 笔2025-12进口 $20.9K · 6 笔出口 $51.9K · 6 笔2026-01进口 $57.0K · 6 笔出口 $119.6K · 10 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $45.0K · 3 笔2026-03进口 $12.9K · 3 笔出口 $85.7K · 6 笔2026-04进口 $14.5K · 2 笔出口 $58.0K · 7 笔2026-05进口 $20.3K · 5 笔出口 $64.6K · 9 笔2026-06进口 $9.8K · 1 笔出口 $76.3K · 10 笔2026-07进口 $21.5K · 2 笔出口 $68.2K · 9 笔

工商档案

企业注册号0317964853
企查查编码QVN7SW4TKU
成立日期2023-08-01
联系地址21/28 đường số 10, Khu Phố 3, Phường Bình Thuận, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ MAY MẶC THỜI TRANG TC-VIỆT NAM
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址21/28 đường số 10, Khu Phố 3, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn
电话0903006366
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本120亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
960719其他拉链
590700处理纺织物
540710高强力机织物
540110合成纤维缝纫线
580790非织造标签
621790服装零件
540761聚酯长丝织物
392620塑料衣着附件
600632染色合成针织布
560311轻质无纺布

出口

HS 编码产品
620443化纤连衣裙
392321聚乙烯袋
392620塑料衣着附件
482110印刷标签
540110合成纤维缝纫线
540710高强力机织物
540761聚酯长丝织物
560311轻质无纺布
560490橡塑浸渍纱线
560790其他绳缆

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国68$527.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国367$675.5K
越南1$24.4K
中国香港1$10.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
AZAZIE SG PTE. LTD.新加坡52$418.4K其他拉链、合成纤维缝纫线
AZAZIE HONG KONG LIMITED中国香港15$97.9K其他拉链、合成纤维缝纫线
CTY TNHH Dich Vu May Mac Thoi Trang TC Vietnam越南1$11.4K印刷标签、合成纤维缝纫线

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
AZAZIE SG PTE. LTD.新加坡198$896.7K化纤连衣裙、塑料衣着附件
AZAZIE HONG KONG LIMITED中国香港223$296.3K化纤连衣裙、印刷标签
CTY TNHH Dich Vu May Mac Thoi Trang TC Vietnam越南1$34.4K聚乙烯袋、塑料衣着附件

近期贸易明细

进口(共 68)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-22聚酯长丝织物AZAZIE SG PTE. LTD.中国$529
2026-07-22高强力机织物AZAZIE SG PTE. LTD.中国$2.7K
2026-07-22贱金属扣件AZAZIE SG PTE. LTD.中国$77
2026-07-22非织造标签AZAZIE SG PTE. LTD.中国$0
2026-07-22合成纤维缝纫线AZAZIE SG PTE. LTD.中国$185
2026-07-22处理纺织物AZAZIE SG PTE. LTD.中国$155
2026-07-22其他绳缆AZAZIE SG PTE. LTD.中国$1
2026-07-22印刷标签AZAZIE SG PTE. LTD.中国$1
2026-07-22聚酯长丝织物AZAZIE SG PTE. LTD.中国$5.6K
2026-07-22其他拉链AZAZIE SG PTE. LTD.中国$638

出口(共 422)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31化纤连衣裙AZAZIE SG PTE. LTD.—$145
2026-07-31化纤连衣裙AZAZIE SG PTE. LTD.—$985
2026-07-31化纤连衣裙AZAZIE SG PTE. LTD.—$931
2026-07-31化纤连衣裙AZAZIE SG PTE. LTD.—$20
2026-07-31化纤连衣裙AZAZIE SG PTE. LTD.—$352
2026-07-31化纤连衣裙AZAZIE SG PTE. LTD.—$392
2026-07-31化纤连衣裙AZAZIE SG PTE. LTD.—$245
2026-07-31化纤连衣裙AZAZIE SG PTE. LTD.—$512
2026-07-31化纤连衣裙AZAZIE SG PTE. LTD.—$456
2026-07-31化纤连衣裙AZAZIE SG PTE. LTD.—$143

相关企业 · 同类产品

TC Vietnam Fashion Garment Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →