To He Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Tò He
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$5.4K
出口金额
—
最近进口
2026-04-25
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102045514 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAVCF4WH |
| 成立日期 | 2006-09-29 |
| 联系地址 | Tầng 2, số 567 Vũ Tông Phan, Phường Khương Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÒ HE |
| 企业英文名称 | tò he joint stock company |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, số 567 Vũ Tông Phan, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5912 - Hoạt động hậu kỳ 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | 02437754230 |
| 官网 | www.tohe.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 420229 | 纤维纸板手提包 |
| 420232 | 塑料纺织箱盒 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 620920 | 婴儿棉服 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 660199 | 其他伞类 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 1 | $3.4K |
| 日本 | 1 | $1.6K |
| 泰国 | 1 | $260 |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AIRASIA BERHAD | 马来西亚 | 1 | $3.4K | 非轻质石油、飞机零件 |
| Cross Fields | 日本 | 1 | $1.6K | 纸质文具 |
| BANYAN TREE GALLERY WAREHOUSE | 泰国 | 1 | $260 | 其他塑料制品、纤维纸板手提包 |
| BANYAN TREE GALLERY WAREHOUSE | 1 | $116 | 针织头饰、其他伞类 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 针织头饰 | BANYAN TREE GALLERY WAREHOUSE | — | $96 |
| 2026-04-25 | 其他伞类 | BANYAN TREE GALLERY WAREHOUSE | — | $20 |
| 2026-04-24 | 塑料纺织箱盒 | BANYAN TREE GALLERY WAREHOUSE | 泰国 | $48 |
| 2026-04-24 | 其他塑料制品 | BANYAN TREE GALLERY WAREHOUSE | 泰国 | $32 |
| 2026-04-24 | 纤维纸板手提包 | BANYAN TREE GALLERY WAREHOUSE | 泰国 | $60 |
| 2026-04-24 | 婴儿棉服 | BANYAN TREE GALLERY WAREHOUSE | 泰国 | $10 |
| 2026-04-24 | 塑料纺织箱盒 | BANYAN TREE GALLERY WAREHOUSE | 泰国 | $20 |
| 2026-04-24 | 塑料纺织箱盒 | BANYAN TREE GALLERY WAREHOUSE | 泰国 | $80 |
| 2026-04-24 | 婴儿棉服 | BANYAN TREE GALLERY WAREHOUSE | 泰国 | $10 |
| 2025-03-21 | 纸质文具 | CROSS FIELDS | 日本 | $1.6K |