CPE Solutions Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 液体气体测量仪
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIảI PHáP CPE
31
进口笔数
2
出口笔数
$381.3K
进口金额
$5.8K
出口金额
2026-05-13
最近进口
2024-11-04
最近出口
9
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317226849 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV3XTSG2 |
| 成立日期 | 2022-03-31 |
| 联系地址 | Số 490 Đường Phạm Thái Bường, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP CPE |
| 企业英文名称 | CPE SOLUTIONS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 490 Đường Phạm Thái Bường, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 电话 | +84919395158 |
| 邮箱 | Sales@CPES.vn |
| 官网 | www.cpes.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 854519 | 非炉用碳电极 |
| 902690 | 流量压力检测零件 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902690 | 流量压力检测零件 |
| 902730 | 光学分光仪 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 奥地利 | 14 | $160.0K |
| 爱尔兰 | 2 | $103.1K |
| 美国 | 13 | $55.5K |
| 英国 | 2 | $41.5K |
| 比利时 | 2 | $7.6K |
| 新加坡 | 1 | $5.2K |
| 中国 | 1 | $4.4K |
| 澳大利亚 | 1 | $2.6K |
| 韩国 | 1 | $1.3K |
| 德国 | 1 | $126 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 奥地利 | 1 | $5.3K |
| 美国 | 1 | $467 |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hach (Thailand) Ltd. | 泰国 | 2 | $87.0K | 诊断试剂、光学辐射仪器 |
| Badger Meter Austria GmbH | 德国 | 6 | $82.6K | 光学分光仪、切片机零件 |
| SCAN GmbH | 德国 | 8 | $77.3K | 切片机零件、光学分光仪 |
| Hach Co. | 美国 | 3 | $67.5K | 诊断试剂、切片机零件 |
| BADGER METER INC | 美国 | 7 | $36.0K | 手工工具零件、单相交流电机 |
| AB Sciex Thailand Co., Ltd. | 瑞典 | 1 | $16.6K | 光学辐射仪器、其他诊断试剂 |
| BADGER METER UK LIMITED | 英国 | 2 | $8.9K | 气体烟雾分析仪、切片机零件 |
| JSG Industrial Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $5.2K | 泵零件、发动机泵 |
| Badger Meter, Inc. | 美国 | 1 | $117 | 塑料包装箱、分析仪器 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SCAN GmbH | 德国 | 1 | $5.3K | 光学分光仪 |
| BADGER METER INC | 美国 | 1 | $467 | 仪表零件及附件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-13 | 电力控制板 | Badger Meter Austria GmbH | 奥地利 | $4.7K |
| 2026-05-13 | 非炉用碳电极 | Badger Meter Austria GmbH | 奥地利 | $281 |
| 2026-05-13 | 分析仪器 | Badger Meter Austria GmbH | 奥地利 | $11.8K |
| 2026-02-09 | 电力控制板 | Badger Meter Austria GmbH | 奥地利 | $1.9K |
| 2026-02-09 | 液体气体测量仪 | Badger Meter Austria GmbH | 奥地利 | $2.9K |
| 2026-02-09 | 非炉用碳电极 | Badger Meter Austria GmbH | 奥地利 | $538 |
| 2026-02-09 | 液体气体测量仪 | Badger Meter Austria GmbH | 奥地利 | $1.1K |
| 2026-02-09 | 非炉用碳电极 | Badger Meter Austria GmbH | 奥地利 | $426 |
| 2026-02-09 | 非炉用碳电极 | Badger Meter Austria GmbH | 奥地利 | $1.2K |
| 2026-02-09 | 非炉用碳电极 | Badger Meter Austria GmbH | 奥地利 | $1.2K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-04 | 流量压力检测零件 | BADGER METER INC | 美国 | $467 |
| 2023-06-20 | 光学分光仪 | SCAN GmbH | 奥地利 | $5.3K |