C&C International Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 56 笔 · 主营 木颗粒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI QUốC Tế C&C
0
进口笔数
56
出口笔数
$0
进口金额
$2.98M
出口金额
—
最近进口
2024-11-01
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313566107 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC27XB39 |
| 成立日期 | 2015-12-08 |
| 联系地址 | Số 69 đường Nguyễn Trung Trực, Phường 2, Thành phố Tân An, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ C&C |
| 企业英文名称 | C&C INTERNATIONAL TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 69 đường Nguyễn Trung Trực, Phường Long An, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3830 - Tái chế phế liệu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84839958006 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440131 | 木颗粒 |
| 401610 | 硫化橡胶垫 |
| 610690 | 非棉针织女衫 |
| 621030 | 女式外衣 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 640299 | 其他塑胶鞋 |
| 640340 | 金属包头皮鞋 |
| 650610 | 安全帽 |
| 900490 | 其他眼镜 |
| 902000 | 呼吸器具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 55 | $2.97M |
| 柬埔寨 | 1 | $7.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiangxin Corp. | 韩国 | 34 | $1.87M | 木颗粒、其他植物提取物 |
| Prinworks Co., Ltd. | 韩国 | 15 | $746.1K | 木颗粒、聚乙烯袋 |
| Shinhung Global Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $199.8K | 木颗粒、木制品 |
| THENTERPRISE Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $153.7K | 酿造废料、棉籽油渣饼 |
| De Heus TMH Co., Ltd. | 越南 | 1 | $7.2K | 猫狗饲料、小麦麸皮残渣 |
近期贸易明细
出口(共 56)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-01 | 木颗粒 | Prinworks Co., Ltd. | 韩国 | $48.1K |
| 2024-10-29 | 木颗粒 | Prinworks Co., Ltd. | 韩国 | $47.6K |
| 2024-10-26 | 木颗粒 | Prinworks Co., Ltd. | 韩国 | $71.0K |
| 2024-10-23 | 木颗粒 | Prinworks Co., Ltd. | 韩国 | $24.3K |
| 2024-10-22 | 木颗粒 | Prinworks Co., Ltd. | 韩国 | $72.0K |
| 2024-10-21 | 木颗粒 | Prinworks Co., Ltd. | 韩国 | $70.7K |
| 2024-10-16 | 木颗粒 | Prinworks Co., Ltd. | 韩国 | $66.9K |
| 2024-10-14 | 木颗粒 | Prinworks Co., Ltd. | 韩国 | $47.3K |
| 2024-10-10 | 木颗粒 | Prinworks Co., Ltd. | 韩国 | $47.6K |
| 2024-10-05 | 木颗粒 | Prinworks Co., Ltd. | 韩国 | $48.9K |