Hoang Kha Production Construction Trade Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 272 笔 · 主营 其他水泥制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Sản Xuất Xây Dựng Thương Mại Hoàng Kha
162
进口笔数
272
出口笔数
$8.17M
进口金额
$16.63M
出口金额
2026-07-01
最近进口
2026-07-30
最近出口
15
供应商数
19
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0306598972 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR0ABM62 |
| 成立日期 | 2008-12-31 |
| 联系地址 | C23 Hoàng Quốc Việt, Phường Phú Thuận, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SẢN XUẤT XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI HOÀNG KHA |
| 企业英文名称 | HOANG KHA PRODUCTION CONSTRUCTION TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | C23 Hoàng Quốc Việt, Phường Phú Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điệu kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +84983669040 |
| 邮箱 | ketoanhoangkha@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681019 | 加强石制瓦片 |
| 680291 | 加工大理石制品 |
| 846711 | 气动旋转手动工具 |
| 441510 | 木制包装容器 |
| 680530 | 研磨粉/粒 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 691410 | 其他瓷制品 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 842381 | 30公斤以下称重机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
| 680291 | 加工大理石制品 |
| 680430 | 手工磨刀石 |
| 680520 | 纸基研磨料 |
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 159 | $8.17M |
| 美国 | 3 | $338 |
| 德国 | 1 | $121 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 270 | $16.27M |
| 越南 | 3 | $150.7K |
| 加拿大 | 2 | $136.7K |
| 阿联酋 | 1 | $70.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Yande Materials Co., Ltd. | 中国 | 82 | $4.68M | 加强石制瓦片、其他水泥制品 |
| Xiamen Bocon Stone Co., Ltd. | 中国 | 39 | $1.95M | 加强石制瓦片、加工大理石制品 |
| SHANDONG YUNUO QUARTZ STONE TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | 6 | $447.4K | 加强石制瓦片 |
| Xiamen Perfect Stone Co., Ltd. | 中国 | 10 | $432.6K | 加工大理石制品、切割大理石 |
| Xiamen Jiaxing Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 9 | $386.6K | 加工大理石制品、花岗岩制品 |
| Xiamen Global Stone Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 4 | $129.8K | 加强石制瓦片、其他切割石制品 |
| Shenzhen Runfeng New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $72.4K | 其他水泥制品、加强石制瓦片 |
| Foshan Raising International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $29.2K | 家用炊具、塑料卫浴器具 |
| Zhangzhou Betop Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.9K | 加强石制瓦片、其他切割石制品 |
| Xiamen AME Laser Diamond Tools Co., Ltd. | 中国 | 4 | $8.4K | 气动旋转手动工具 |
下游采购商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Atlas International Inc. | 美国 | 171 | $12.08M | 木制办公家具、其他水泥制品 |
| Regent Group One Inc. | 美国 | 61 | $3.40M | 木制办公家具、其他木家具 |
| Bridgeport Trading Inc. | 美国 | 12 | $298.5K | 其他木家具、卧室木家具 |
| Lime Tree Hospitality | 美国 | 9 | $160.7K | 软垫木座椅、其他水泥制品 |
| Rijko FZ LLC | 阿联酋 | 2 | $146.5K | 其他水泥制品、贱金属铰链 |
| Lime Tree Hospitality | 加拿大 | 1 | $93.3K | 其他水泥制品 |
| American Furniture Manufacture, Inc. | 美国 | 1 | $88.6K | 软垫木座椅、卧室木家具 |
| Lime Tree Hospitality | 越南 | 1 | $84.8K | 其他水泥制品 |
| RHB Enterprises, Inc. | 美国 | 2 | $63.6K | 软垫木座椅、可调转椅 |
| Stone Concepts, LLC | 美国 | 4 | $25.3K | 其他水泥制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 162)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-01 | 加强石制瓦片 | SHANDONG YUNUO QUARTZ STONE TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $73.1K |
| 2026-06-23 | 加强石制瓦片 | SHANDONG YUNUO QUARTZ STONE TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $73.1K |
| 2026-06-22 | 木制包装容器 | STONE CONCEPT LLC | 美国 | $5 |
| 2026-06-10 | 加强石制瓦片 | Shandong Yande Materials Co., Ltd. | 中国 | $62.8K |
| 2026-06-10 | 加强石制瓦片 | Shandong Yande Materials Co., Ltd. | 中国 | $19.5K |
| 2026-05-28 | 加强石制瓦片 | Shandong Yande Materials Co., Ltd. | 中国 | $41.4K |
| 2026-05-28 | 加强石制瓦片 | Shandong Yande Materials Co., Ltd. | 中国 | $41.8K |
| 2026-05-28 | 加强石制瓦片 | Shandong Yande Materials Co., Ltd. | 中国 | $666 |
| 2026-05-26 | 分析仪器 | FOSHAN SINONE INVESTMENT CO.,LIMITED | 中国 | $400 |
| 2026-05-26 | 木材研磨机 | FOSHAN SINONE INVESTMENT CO.,LIMITED | 中国 | $3.0K |
出口(共 272)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 其他水泥制品 | Atlas International Inc. | 美国 | $5.3K |
| 2026-07-30 | 其他水泥制品 | Atlas International Inc. | 美国 | $15.9K |
| 2026-07-30 | 其他水泥制品 | Atlas International Inc. | 美国 | $11.7K |
| 2026-07-30 | 其他水泥制品 | Atlas International Inc. | 美国 | $1.6K |
| 2026-07-30 | 其他水泥制品 | Atlas International Inc. | 美国 | $4.0K |
| 2026-07-30 | 其他水泥制品 | Atlas International Inc. | 美国 | $6.3K |
| 2026-07-30 | 其他水泥制品 | Atlas International Inc. | 美国 | $6.6K |
| 2026-07-30 | 其他水泥制品 | Atlas International Inc. | 美国 | $3.6K |
| 2026-07-30 | 其他水泥制品 | Atlas International Inc. | 美国 | $5.3K |
| 2026-07-30 | 其他水泥制品 | Atlas International Inc. | 美国 | $6.6K |