Hoang Kha Production Construction Trade Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 236 笔 · 主营 其他水泥制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Sản Xuất Xây Dựng Thương Mại Hoàng Kha

152
进口笔数
236
出口笔数
$7.69M
进口金额
$15.19M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
13
供应商数
17
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $774.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $133.4K · 2 笔出口 $68.2K · 1 笔2023-09进口 $130.1K · 2 笔出口 $92.7K · 2 笔2023-10进口 $70.0K · 1 笔出口 $254.6K · 5 笔2023-11进口 $130.3K · 3 笔出口 $339.7K · 5 笔2023-12进口 $166.9K · 6 笔出口 $342.3K · 5 笔2024-01进口 $259.8K · 5 笔出口 $422.8K · 9 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $90.3K · 2 笔2024-03进口 $129.7K · 3 笔出口 $378.4K · 7 笔2024-04进口 $151.7K · 6 笔出口 $366.8K · 7 笔2024-05进口 $276.7K · 5 笔出口 $429.1K · 8 笔2024-06进口 $43.5K · 1 笔出口 $285.0K · 5 笔2024-07进口 $302.4K · 6 笔出口 $408.8K · 7 笔2024-08进口 $159.5K · 5 笔出口 $369.0K · 9 笔2024-09进口 $216.4K · 4 笔出口 $259.5K · 5 笔2024-10进口 $370.5K · 7 笔出口 $531.3K · 5 笔2024-11进口 $258.8K · 5 笔出口 $346.5K · 3 笔2024-12进口 $301.3K · 3 笔出口 $579.6K · 5 笔2025-01进口 $260.6K · 4 笔出口 $527.6K · 5 笔2025-02进口 $431.0K · 4 笔出口 $492.2K · 8 笔2025-03进口 $172.7K · 2 笔出口 $534.5K · 7 笔2025-04进口 $344.9K · 5 笔出口 $634.3K · 7 笔2025-05进口 $296.0K · 4 笔出口 $774.8K · 8 笔2025-06进口 $185.9K · 6 笔出口 $357.7K · 3 笔2025-07进口 $63.9K · 3 笔出口 $681.2K · 11 笔2025-08进口 $141.4K · 4 笔出口 $261.1K · 3 笔2025-09进口 $159.4K · 6 笔出口 $492.8K · 4 笔2025-10进口 $137.1K · 6 笔出口 $445.8K · 8 笔2025-11进口 $124.8K · 4 笔出口 $521.8K · 7 笔2025-12进口 $407.9K · 8 笔出口 $450.8K · 10 笔2026-01进口 $88.4K · 2 笔出口 $367.3K · 6 笔2026-02进口 $236.7K · 4 笔出口 $331.7K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $328.1K · 7 笔2026-04进口 $623.4K · 7 笔出口 $630.7K · 10 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $133.4K · 2 笔出口 $68.2K · 1 笔2023-09进口 $130.1K · 2 笔出口 $92.7K · 2 笔2023-10进口 $70.0K · 1 笔出口 $254.6K · 5 笔2023-11进口 $130.3K · 3 笔出口 $339.7K · 5 笔2023-12进口 $166.9K · 6 笔出口 $342.3K · 5 笔2024-01进口 $259.8K · 5 笔出口 $422.8K · 9 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $90.3K · 2 笔2024-03进口 $129.7K · 3 笔出口 $378.4K · 7 笔2024-04进口 $151.7K · 6 笔出口 $366.8K · 7 笔2024-05进口 $276.7K · 5 笔出口 $429.1K · 8 笔2024-06进口 $43.5K · 1 笔出口 $285.0K · 5 笔2024-07进口 $302.4K · 6 笔出口 $408.8K · 7 笔2024-08进口 $159.5K · 5 笔出口 $369.0K · 9 笔2024-09进口 $216.4K · 4 笔出口 $259.5K · 5 笔2024-10进口 $370.5K · 7 笔出口 $531.3K · 5 笔2024-11进口 $258.8K · 5 笔出口 $346.5K · 3 笔2024-12进口 $301.3K · 3 笔出口 $579.6K · 5 笔2025-01进口 $260.6K · 4 笔出口 $527.6K · 5 笔2025-02进口 $431.0K · 4 笔出口 $492.2K · 8 笔2025-03进口 $172.7K · 2 笔出口 $534.5K · 7 笔2025-04进口 $344.9K · 5 笔出口 $634.3K · 7 笔2025-05进口 $296.0K · 4 笔出口 $774.8K · 8 笔2025-06进口 $185.9K · 6 笔出口 $357.7K · 3 笔2025-07进口 $63.9K · 3 笔出口 $681.2K · 11 笔2025-08进口 $141.4K · 4 笔出口 $261.1K · 3 笔2025-09进口 $159.4K · 6 笔出口 $492.8K · 4 笔2025-10进口 $137.1K · 6 笔出口 $445.8K · 8 笔2025-11进口 $124.8K · 4 笔出口 $521.8K · 7 笔2025-12进口 $407.9K · 8 笔出口 $450.8K · 10 笔2026-01进口 $88.4K · 2 笔出口 $367.3K · 6 笔2026-02进口 $236.7K · 4 笔出口 $331.7K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $328.1K · 7 笔2026-04进口 $623.4K · 7 笔出口 $630.7K · 10 笔

工商档案

企业注册号0306598972
企查查编码QVNR0ABM62
成立日期2008-12-31
联系地址C23 Hoàng Quốc Việt, Phường Phú Thuận, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SẢN XUẤT XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI HOÀNG KHA
企业英文名称HOANG KHA PRODUCTION CONSTRUCTION TRADE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址C23 Hoàng Quốc Việt, Phường Phú Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điệu kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm
电话+84983669040
邮箱ketoanhoangkha@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
681019加强石制瓦片
680291加工大理石制品
846711气动旋转手动工具
681099其他水泥制品
691410其他瓷制品
846420石材磨床

出口

HS 编码产品
681099其他水泥制品
940360其他木家具
392690其他塑料制品
441233薄硬木胶合板
680430手工磨刀石
680520纸基研磨料
691010瓷制卫生洁具
732410不锈钢洗涤槽
820750可互换钻具
820890其他机器刀具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国151$7.69M
美国1$34

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国234$14.84M
越南3$150.7K
加拿大2$136.7K
阿联酋1$70.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shandong Yande Materials Co., Ltd.中国79$4.51M加强石制瓦片、石英岩块/板
Xiamen Bocon Stone Co., Ltd.中国39$1.95M加强石制瓦片、加工大理石制品
Xiamen Perfect Stone Co., Ltd.中国10$432.6K加工大理石制品、切割大理石
Xiamen Jiaxing Imp. & Exp. Co., Ltd.中国8$308.9K加工大理石制品、其他户外娱乐设备
SHANDONG YUNUO QUARTZ STONE TECHNOLOGY CO., LTD中国3$222.6K加强石制瓦片
Xiamen Global Stone Imp. & Exp. Co., Ltd.中国4$129.8K加强石制瓦片、其他切割石制品
Shenzhen Runfeng New Material Technology Co., Ltd.中国1$72.4K其他水泥制品、加强石制瓦片
Foshan Raising International Co., Ltd.中国1$29.2K家用炊具、塑料卫浴器具
Zhangzhou Betop Import & Export Trade Co., Ltd.中国1$21.9K加强石制瓦片、其他切割石制品
Xiamen AME Laser Diamond Tools Co., Ltd.中国3$5.7K气动旋转手动工具

下游采购商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Atlas International Inc.美国146$10.69M木制办公家具、其他水泥制品
Regent Group One Inc.美国61$3.40M木制办公家具、其他木家具
Bridgeport Trading Inc.美国12$298.5K其他木家具、卧室木家具
Lime Tree Hospitality美国6$160.1K软垫木座椅、其他水泥制品
Lime Tree Hospitality加拿大1$93.3K其他水泥制品
American Furniture Manufacture, Inc.美国1$88.6K软垫木座椅、卧室木家具
Lime Tree Hospitality越南1$84.8K其他水泥制品
Rijko FZ LLC阿联酋1$75.8K其他水泥制品、贱金属铰链
RHB Enterprises, Inc.美国2$63.6K软垫木座椅、可调转椅
Stone Concepts, LLC美国2$25.3K其他塑料制品、薄硬木胶合板

近期贸易明细

进口(共 152)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29加强石制瓦片SHENZHEN RUNFENG NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$36.2K
2026-04-29加强石制瓦片SHENZHEN RUNFENG NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$36.2K
2026-04-28加强石制瓦片SHANDONG YUNUO QUARTZ STONE TECHNOLOGY CO., LTD中国$36.8K
2026-04-28加强石制瓦片SHANDONG YUNUO QUARTZ STONE TECHNOLOGY CO., LTD中国$36.8K
2026-04-24加强石制瓦片SHANDONG YANDE MATERIALS CO LTD中国$22.5K
2026-04-24加强石制瓦片SHANDONG YANDE MATERIALS CO LTD中国$22.5K
2026-04-24加强石制瓦片SHANDONG YANDE MATERIALS CO LTD中国$20.8K
2026-04-24加强石制瓦片SHANDONG YANDE MATERIALS CO LTD中国$20.8K
2026-04-23加强石制瓦片SHANDONG YUNUO QUARTZ STONE TECHNOLOGY CO., LTD中国$36.8K
2026-04-23加强石制瓦片SHANDONG YUNUO QUARTZ STONE TECHNOLOGY CO., LTD中国$36.8K

出口(共 236)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他水泥制品ATLAS INTERNATIONAL INC美国$9.1K
2026-04-29其他水泥制品ATLAS INTERNATIONAL INC美国$6.8K
2026-04-29其他水泥制品ATLAS INTERNATIONAL INC美国$2.1K
2026-04-29其他水泥制品ATLAS INTERNATIONAL INC美国$1.8K
2026-04-29其他水泥制品ATLAS INTERNATIONAL INC美国$6.1K
2026-04-29其他水泥制品ATLAS INTERNATIONAL INC美国$2.0K
2026-04-29其他水泥制品ATLAS INTERNATIONAL INC美国$808
2026-04-29其他水泥制品ATLAS INTERNATIONAL INC美国$3.5K
2026-04-29其他水泥制品ATLAS INTERNATIONAL INC美国$874
2026-04-29其他水泥制品ATLAS INTERNATIONAL INC美国$2.9K

相关企业 · 同类产品

Hoang Kha Production Construction Trade Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →