MILA Investment & Consulting Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 弹性针织布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và Tư VấN MILA
23
进口笔数
0
出口笔数
$606.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-21
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109083815 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVTB3C8W |
| 成立日期 | 2020-02-17 |
| 联系地址 | Số 356 Tổ 9 đường Hoàng Công Chất, Phường Phú Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ TƯ VẤN MILA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 356 Tổ 9 đường Hoàng Công Chất, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 电话 | +84787148789 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600410 | 弹性针织布 |
| 520852 | 印花棉布 |
| 600622 | 染色棉针织布 |
| 521029 | 漂白棉混纺布 |
| 551642 | 染色人造纤维布 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 551614 | 印花人造纤维布 |
| 600631 | 合成针织布 |
| 400821 | 硫化橡胶板片 |
| 520829 | 漂白棉布 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 23 | $606.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Saintek Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 21 | $529.5K | 手工工具零件、电动手钻 |
| Nantong Rosydream Home Textile Co., Ltd. | 中国 | 2 | $76.8K | 漂白棉布、漂白棉混纺布 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-21 | 弹性针织布 | NANTONG ROSYDREAM HOME TEXTILE CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2026-03-21 | 弹性针织布 | NANTONG ROSYDREAM HOME TEXTILE CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-03-21 | 弹性针织布 | NANTONG ROSYDREAM HOME TEXTILE CO LTD | 中国 | $10.2K |
| 2026-03-21 | 硫化橡胶板片 | NANTONG ROSYDREAM HOME TEXTILE CO LTD | 中国 | $947 |
| 2026-03-21 | 弹性针织布 | NANTONG ROSYDREAM HOME TEXTILE CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-02-04 | 漂白棉混纺布 | NANTONG ROSYDREAM HOME TEXTILE CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2026-02-04 | 漂白棉布 | NANTONG ROSYDREAM HOME TEXTILE CO LTD | 中国 | $11.3K |
| 2026-02-04 | 漂白棉布 | NANTONG ROSYDREAM HOME TEXTILE CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-02-04 | 漂白棉混纺布 | NANTONG ROSYDREAM HOME TEXTILE CO LTD | 中国 | $983 |
| 2026-02-04 | 漂白棉混纺布 | NANTONG ROSYDREAM HOME TEXTILE CO LTD | 中国 | $27.6K |