Nhat Thao Auto Parts Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 55 笔 · 主营 压力测量仪
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHụ TùNG ô Tô NHậT THảO
55
进口笔数
0
出口笔数
$189.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316586863 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDDR3JAK |
| 成立日期 | 2020-11-13 |
| 联系地址 | Tòa nhà Tanavico 263/3A Lê Thị Riêng, Phường Thới An, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHỤ TÙNG Ô TÔ NHẬT THẢO |
| 企业英文名称 | NHAT THAO AUTO PARTS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 530 Lê Thị Riêng, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84984629662 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902620 | 压力测量仪 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 902920 | 速度表转速表 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 848390 | 传动部件 |
| 841590 | 空调机零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 55 | $148.6K |
| 中国 | 25 | $13.1K |
| 捷克 | 15 | $10.5K |
| 日本 | 20 | $4.7K |
| 奥地利 | 9 | $4.4K |
| 德国 | 18 | $4.3K |
| 意大利 | 3 | $1.8K |
| 西班牙 | 6 | $817 |
| 匈牙利 | 1 | $554 |
| 保加利亚 | 5 | $159 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kparts Inc | 韩国 | 54 | $181.3K | 非泡沫橡胶密封件、内燃机滤油器 |
| KPARTS Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.7K | 内燃机滤油器、其他车辆零件 |
| KPARTS Inc. | 1 | $450 | 柴油机零件、其他泵和提升机 | |
| Kparts Inc | 日本 | 1 | $298 | 金属复合垫圈 |
| Kparts Inc | 德国 | 1 | $189 | 传动部件 |
| KPARTS Inc. | 中国 | 1 | $56 | 安全阀 |
近期贸易明细
进口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 车用锁具 | Kparts Inc | 韩国 | $81 |
| 2026-04-16 | 车用锁具 | Kparts Inc | 韩国 | $81 |
| 2026-04-15 | 其他车辆零件 | Kparts Inc | 韩国 | $95 |
| 2026-04-15 | 车辆制动零件 | Kparts Inc | 韩国 | $24 |
| 2026-04-15 | 液体流量计 | Kparts Inc | 韩国 | $150 |
| 2026-04-15 | 车辆制动零件 | Kparts Inc | 韩国 | $79 |
| 2026-04-15 | 其他车辆零件 | Kparts Inc | 韩国 | $18 |
| 2026-04-15 | 其他车辆零件 | Kparts Inc | 韩国 | $43 |
| 2026-04-15 | 其他硫化橡胶制品 | Kparts Inc | 韩国 | $194 |
| 2026-04-15 | 其他电气开关 | Kparts Inc | 韩国 | $137 |