Truong Viet Export & Import Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 116 笔 · 主营 治疗按摩器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU TRườNG VIệT
116
进口笔数
0
出口笔数
$4.05M
进口金额
$0
出口金额
2025-09-26
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309343468 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF8R0TSP |
| 成立日期 | 2009-08-26 |
| 联系地址 | 33 Đường số 14, Tổ 9, KP1 , Phường Tân Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TRƯỜNG VIỆT |
| 企业英文名称 | TRUONG VIET EXPORT AND IMPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | 18006854 |
| 邮箱 | tapdoantruongviet@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 950691 | 体育器材 |
| 854239 | 其他电子IC |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 116 | $4.05M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fuan Potent Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 13 | $771.7K | 治疗按摩器具、其他电气开关 |
| Zhejiang Lijiuja Sports Equipment Co., Ltd. | 中国 | 12 | $769.4K | 体育器材、其他塑料制品 |
| Guangzhou Zhixin Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 29 | $463.4K | 治疗按摩器具、电力控制板 |
| Ningde Wefun Fitness Equipment Co., Ltd. | 中国 | 7 | $265.9K | 治疗按摩器具 |
| Miyakiwa Health Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $241.6K | 治疗按摩器具、医用家具 |
| Zhejiang Ciapo Sporting Goods Co., Ltd. | 中国 | 9 | $237.8K | 体育器材、电力控制板 |
| Fujian Pulaijue Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $233.8K | 治疗按摩器具、电力控制板 |
| Zhejiang Rongshun Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $198.6K | 体育器材、瓦楞纸箱 |
| Wenzhou Zhirong Health & Science Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $170.9K | 治疗按摩器具、电力控制板 |
| Fujian Yihe Electronics Co., Ltd. | 中国 | 8 | $145.3K | 治疗按摩器具、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 116)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-26 | 治疗按摩器具 | WENZHOU ZHIRONG HEALTH & SCIENCE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $33.2K |
| 2025-08-26 | 体育器材 | ZHEJIANG CIAPO SPORTING GOODS CO LTD | 中国 | $0 |
| 2025-08-26 | 体育器材 | ZHEJIANG CIAPO SPORTING GOODS CO LTD | 中国 | $27.9K |
| 2025-07-15 | 治疗按摩器具 | WENZHOU ZHIRONG HEALTH & SCIENCE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $33.2K |
| 2025-07-03 | 体育器材 | ZHEJIANG CIAPO SPORTING GOODS CO LTD | 中国 | $27.9K |
| 2025-06-27 | 治疗按摩器具 | ZHEJIANG SHUYUE SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $26.7K |
| 2025-06-11 | 体育器材 | ZHEJIANG CIAPO SPORTING GOODS CO LTD | 中国 | $0 |
| 2025-06-11 | 体育器材 | ZHEJIANG CIAPO SPORTING GOODS CO LTD | 中国 | $27.9K |
| 2025-05-27 | 体育器材 | ZHEJIANG CIAPO SPORTING GOODS CO LTD | 中国 | $27.9K |
| 2025-05-08 | 体育器材 | ZHEJIANG LINGPAO HEALTH TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $26.3K |