Hop Phat Medical Equipment Import Export Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU THIếT Bị Y Tế HợP PHáT
31
进口笔数
0
出口笔数
$956.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-01-13
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106038250 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4BJ0MPB |
| 成立日期 | 2012-11-16 |
| 联系地址 | Số 38, tổ 20, Phường Thanh Lương, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THIẾT BỊ Y TẾ HỢP PHÁT |
| 企业英文名称 | HOP PHAT MEDICAL EQUIPMENT IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 38, tổ 20, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0323 - Sản xuất giống thuỷ sản 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5820 - Xuất bản phần mềm 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +842435773151 |
| 传真 | 0435773151 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 850980 | 其他电动家用器具 |
| 901819 | 其他电诊设备 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 842382 | 工业称重机30-5000公斤 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 30 | $856.9K |
| 匈牙利 | 4 | $82.9K |
| 波兰 | 2 | $16.1K |
| 德国 | 2 | $48 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Beurer GmbH | 德国 | 31 | $956.0K | 个人秤、治疗按摩器具 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-13 | 其他电动家用器具 | BEURER GMBH | 中国 | $18.6K |
| 2024-12-27 | 组合测量仪器 | BEURER GMBH | 中国 | $13.5K |
| 2024-12-12 | 其他电动家用器具 | BEURER GMBH | 中国 | $68.4K |
| 2024-12-12 | 瓦楞纸箱 | BEURER GMBH | 中国 | $0 |
| 2024-11-20 | 带接头绝缘电线 | BEURER GMBH | 中国 | $41 |
| 2024-11-20 | 瓦楞纸箱 | BEURER GMBH | 中国 | $0 |
| 2024-11-20 | 过滤净化器零件 | BEURER GMBH | 中国 | $226 |
| 2024-11-20 | 过滤净化器零件 | BEURER GMBH | 中国 | $428 |
| 2024-11-20 | 治疗按摩器具 | BEURER GMBH | 中国 | $10.0K |
| 2024-11-20 | 工业称重机30-5000公斤 | BEURER GMBH | 中国 | $1.8K |