C&H Garment Vina Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 291 笔 · 主营 染色棉针织布

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH C&H GARMENT VINA

291
进口笔数
230
出口笔数
$4.59M
进口金额
$11.56M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-29
最近出口
5
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $703.4K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $47.9K · 2 笔出口 $3.5K · 1 笔2023-11进口 $202.4K · 12 笔出口 $232.8K · 2 笔2023-12进口 $58.1K · 6 笔出口 $221.1K · 2 笔2024-01进口 $89.0K · 13 笔出口 $337.0K · 3 笔2024-02进口 $264.6K · 7 笔出口 $326.0K · 5 笔2024-03进口 $112.5K · 10 笔出口 $487.7K · 6 笔2024-04进口 $108.6K · 3 笔出口 $396.9K · 6 笔2024-05进口 $39.8K · 6 笔出口 $163.4K · 4 笔2024-06进口 $71.5K · 5 笔出口 $366.5K · 3 笔2024-07进口 $124.8K · 9 笔出口 $393.1K · 5 笔2024-08进口 $173.9K · 13 笔出口 $317.0K · 3 笔2024-09进口 $1.9K · 1 笔出口 $250.2K · 3 笔2024-10进口 $100.1K · 6 笔出口 $171.1K · 2 笔2024-11进口 $122.1K · 7 笔出口 $236.4K · 4 笔2024-12进口 $128.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $108.7K · 10 笔出口 $477.0K · 7 笔2025-02进口 $206.2K · 8 笔出口 $58.7K · 2 笔2025-03进口 $25.3K · 1 笔出口 $703.4K · 15 笔2025-04进口 $60.7K · 3 笔出口 $252.0K · 15 笔2025-05进口 $104.1K · 6 笔出口 $149.2K · 3 笔2025-06进口 $98.9K · 10 笔出口 $160.7K · 3 笔2025-07进口 $274.6K · 14 笔出口 $365.5K · 9 笔2025-08进口 $82.8K · 11 笔出口 $363.2K · 7 笔2025-09进口 $87.6K · 5 笔出口 $331.2K · 15 笔2025-10进口 $121.2K · 11 笔出口 $30.5K · 5 笔2025-11进口 $49.0K · 7 笔出口 $416.0K · 4 笔2025-12进口 $148.9K · 10 笔出口 $222.2K · 9 笔2026-01进口 $241.5K · 18 笔出口 $221.2K · 7 笔2026-02进口 $70.3K · 6 笔出口 $324.6K · 8 笔2026-03进口 $21.7K · 2 笔出口 $599.2K · 23 笔2026-04进口 $134.5K · 5 笔出口 $158.3K · 7 笔2026-05进口 $140.2K · 10 笔出口 $108.2K · 3 笔2026-06进口 $60.9K · 7 笔出口 $175.5K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2320232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $47.9K · 2 笔出口 $3.5K · 1 笔2023-11进口 $202.4K · 12 笔出口 $232.8K · 2 笔2023-12进口 $58.1K · 6 笔出口 $221.1K · 2 笔2024-01进口 $89.0K · 13 笔出口 $337.0K · 3 笔2024-02进口 $264.6K · 7 笔出口 $326.0K · 5 笔2024-03进口 $112.5K · 10 笔出口 $487.7K · 6 笔2024-04进口 $108.6K · 3 笔出口 $396.9K · 6 笔2024-05进口 $39.8K · 6 笔出口 $163.4K · 4 笔2024-06进口 $71.5K · 5 笔出口 $366.5K · 3 笔2024-07进口 $124.8K · 9 笔出口 $393.1K · 5 笔2024-08进口 $173.9K · 13 笔出口 $317.0K · 3 笔2024-09进口 $1.9K · 1 笔出口 $250.2K · 3 笔2024-10进口 $100.1K · 6 笔出口 $171.1K · 2 笔2024-11进口 $122.1K · 7 笔出口 $236.4K · 4 笔2024-12进口 $128.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $108.7K · 10 笔出口 $477.0K · 7 笔2025-02进口 $206.2K · 8 笔出口 $58.7K · 2 笔2025-03进口 $25.3K · 1 笔出口 $703.4K · 15 笔2025-04进口 $60.7K · 3 笔出口 $252.0K · 15 笔2025-05进口 $104.1K · 6 笔出口 $149.2K · 3 笔2025-06进口 $98.9K · 10 笔出口 $160.7K · 3 笔2025-07进口 $274.6K · 14 笔出口 $365.5K · 9 笔2025-08进口 $82.8K · 11 笔出口 $363.2K · 7 笔2025-09进口 $87.6K · 5 笔出口 $331.2K · 15 笔2025-10进口 $121.2K · 11 笔出口 $30.5K · 5 笔2025-11进口 $49.0K · 7 笔出口 $416.0K · 4 笔2025-12进口 $148.9K · 10 笔出口 $222.2K · 9 笔2026-01进口 $241.5K · 18 笔出口 $221.2K · 7 笔2026-02进口 $70.3K · 6 笔出口 $324.6K · 8 笔2026-03进口 $21.7K · 2 笔出口 $599.2K · 23 笔2026-04进口 $134.5K · 5 笔出口 $158.3K · 7 笔2026-05进口 $140.2K · 10 笔出口 $108.2K · 3 笔2026-06进口 $60.9K · 7 笔出口 $175.5K · 6 笔

工商档案

企业注册号0316664504
企查查编码QVNPCQAN2K
成立日期2020-12-30
联系地址41/1 Đường Trần Thị Hè, Khu phố 4, Phường Hiệp Thành, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH C&H GARMENT VINA
企业英文名称C&H GARMENT VINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址41/1 Đường Trần Thị Hè, Khu phố 4, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện.Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
电话+842836369057
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本40亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
600622染色棉针织布
600632染色合成针织布
600410弹性针织布
482110印刷标签
580890装饰流苏
960610扣件及零件
580790非织造标签
392620塑料衣着附件
580620窄幅弹性织物
600624印花棉针织布

出口

HS 编码产品
610910棉针织T恤及背心
611120婴儿棉针织品
611020棉针织服装
610462女棉裤
610342棉针织裤
610990非棉针织背心
611030化纤针织服装
611130婴儿化纤针织品
610442棉针织连衣裙
610463女式合成纤维裤

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国134$2.46M
韩国130$1.99M
越南23$131.1K
印度尼西亚5$21.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国229$11.55M
越南1$2.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
KOL Co., Ltd.韩国150$2.31M染色棉针织布、印刷标签
KOL Co., Ltd.中国118$2.06M染色棉针织布、弹性针织布
KOL Co., Ltd.越南21$148.7K弹性针织布、染色棉针织布
KOL俄罗斯6$60.7K冻太平洋鲑鱼、冻红鲑鱼
KOL Co., Ltd.印度尼西亚5$21.2K人造纤维绒布、长毛绒针织布

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
KOL Co., Ltd.韩国90$7.38M婴儿棉针织品、棉针织T恤及背心
J & A Co., Ltd.韩国18$1.28M棉针织服装、女棉裤
Moomooz Co., Ltd.韩国26$851.2K女式化纤服装、女式棉裤
Myoung Jin F&G Co., Ltd.韩国24$831.5K婴儿棉服、婴儿化纤服装
Yilo Co., Ltd.韩国57$558.4K非棉针织背心、女式化纤衬衫
CMI Partners Inc.韩国7$542.3K女式合成纤维裤、棉针织T恤及背心
Yegreen Apparel Co., Ltd.韩国7$104.0K棉针织服装、棉针织T恤及背心
MYOUNG JIN F & G CO.,LTD1$5.9K彩色棉布100-200克、染色人造丝织物
Myoung Jin F & G Co., Ltd.韩国1$2.8K包覆橡胶绳、塑料涂层织物

近期贸易明细

进口(共 291)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30扣件及零件KOL Co., Ltd.韩国$887
2026-06-30彩色棉布100-200克KOL Co., Ltd.韩国$915
2026-06-3025-70克非织造布KOL Co., Ltd.韩国$193
2026-06-30染色合成针织布KOL Co., Ltd.韩国$16.3K
2026-06-30窄幅弹性织物KOL Co., Ltd.韩国$8
2026-06-29其他服装配件KOL Co., Ltd.韩国$484
2026-06-29窄幅弹性织物KOL Co., Ltd.韩国$130
2026-06-29高强力机织物KOL Co., Ltd.韩国$186
2026-06-29扣件及零件KOL Co., Ltd.韩国$629
2026-06-29染色棉针织布KOL Co., Ltd.韩国$354

出口(共 230)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29男式合成纤维裤Yegreen Apparel Co., Ltd.韩国$2.3K
2026-06-24棉针织T恤及背心Yilo Co., Ltd.韩国$12.2K
2026-06-15棉针织女衬衫Yilo Co., Ltd.韩国$6.6K
2026-06-03棉针织T恤及背心Yilo Co., Ltd.韩国$6.1K
2026-06-03女式化纤服装Moomooz Co., Ltd.韩国$4.7K
2026-06-03棉质连衣裙Moomooz Co., Ltd.韩国$321
2026-06-02棉针织服装KOL Co., Ltd.韩国$2.2K
2026-06-02婴儿棉针织品KOL Co., Ltd.韩国$10.0K
2026-06-02婴儿棉针织品KOL Co., Ltd.韩国$6.4K
2026-06-02棉针织服装KOL Co., Ltd.韩国$3.1K

相关企业 · 同类产品

C&H Garment Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →