C&H Garment Vina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 291 笔 · 主营 染色棉针织布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH C&H GARMENT VINA
291
进口笔数
230
出口笔数
$4.59M
进口金额
$11.56M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-29
最近出口
5
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316664504 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPCQAN2K |
| 成立日期 | 2020-12-30 |
| 联系地址 | 41/1 Đường Trần Thị Hè, Khu phố 4, Phường Hiệp Thành, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH C&H GARMENT VINA |
| 企业英文名称 | C&H GARMENT VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 41/1 Đường Trần Thị Hè, Khu phố 4, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện.Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842836369057 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600622 | 染色棉针织布 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 960610 | 扣件及零件 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 580620 | 窄幅弹性织物 |
| 600624 | 印花棉针织布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 611120 | 婴儿棉针织品 |
| 611020 | 棉针织服装 |
| 610462 | 女棉裤 |
| 610342 | 棉针织裤 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 611130 | 婴儿化纤针织品 |
| 610442 | 棉针织连衣裙 |
| 610463 | 女式合成纤维裤 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 134 | $2.46M |
| 韩国 | 130 | $1.99M |
| 越南 | 23 | $131.1K |
| 印度尼西亚 | 5 | $21.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 229 | $11.55M |
| 越南 | 1 | $2.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KOL Co., Ltd. | 韩国 | 150 | $2.31M | 染色棉针织布、印刷标签 |
| KOL Co., Ltd. | 中国 | 118 | $2.06M | 染色棉针织布、弹性针织布 |
| KOL Co., Ltd. | 越南 | 21 | $148.7K | 弹性针织布、染色棉针织布 |
| KOL | 俄罗斯 | 6 | $60.7K | 冻太平洋鲑鱼、冻红鲑鱼 |
| KOL Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 5 | $21.2K | 人造纤维绒布、长毛绒针织布 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KOL Co., Ltd. | 韩国 | 90 | $7.38M | 婴儿棉针织品、棉针织T恤及背心 |
| J & A Co., Ltd. | 韩国 | 18 | $1.28M | 棉针织服装、女棉裤 |
| Moomooz Co., Ltd. | 韩国 | 26 | $851.2K | 女式化纤服装、女式棉裤 |
| Myoung Jin F&G Co., Ltd. | 韩国 | 24 | $831.5K | 婴儿棉服、婴儿化纤服装 |
| Yilo Co., Ltd. | 韩国 | 57 | $558.4K | 非棉针织背心、女式化纤衬衫 |
| CMI Partners Inc. | 韩国 | 7 | $542.3K | 女式合成纤维裤、棉针织T恤及背心 |
| Yegreen Apparel Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $104.0K | 棉针织服装、棉针织T恤及背心 |
| MYOUNG JIN F & G CO.,LTD | 1 | $5.9K | 彩色棉布100-200克、染色人造丝织物 | |
| Myoung Jin F & G Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $2.8K | 包覆橡胶绳、塑料涂层织物 |
近期贸易明细
进口(共 291)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 扣件及零件 | KOL Co., Ltd. | 韩国 | $887 |
| 2026-06-30 | 彩色棉布100-200克 | KOL Co., Ltd. | 韩国 | $915 |
| 2026-06-30 | 25-70克非织造布 | KOL Co., Ltd. | 韩国 | $193 |
| 2026-06-30 | 染色合成针织布 | KOL Co., Ltd. | 韩国 | $16.3K |
| 2026-06-30 | 窄幅弹性织物 | KOL Co., Ltd. | 韩国 | $8 |
| 2026-06-29 | 其他服装配件 | KOL Co., Ltd. | 韩国 | $484 |
| 2026-06-29 | 窄幅弹性织物 | KOL Co., Ltd. | 韩国 | $130 |
| 2026-06-29 | 高强力机织物 | KOL Co., Ltd. | 韩国 | $186 |
| 2026-06-29 | 扣件及零件 | KOL Co., Ltd. | 韩国 | $629 |
| 2026-06-29 | 染色棉针织布 | KOL Co., Ltd. | 韩国 | $354 |
出口(共 230)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 男式合成纤维裤 | Yegreen Apparel Co., Ltd. | 韩国 | $2.3K |
| 2026-06-24 | 棉针织T恤及背心 | Yilo Co., Ltd. | 韩国 | $12.2K |
| 2026-06-15 | 棉针织女衬衫 | Yilo Co., Ltd. | 韩国 | $6.6K |
| 2026-06-03 | 棉针织T恤及背心 | Yilo Co., Ltd. | 韩国 | $6.1K |
| 2026-06-03 | 女式化纤服装 | Moomooz Co., Ltd. | 韩国 | $4.7K |
| 2026-06-03 | 棉质连衣裙 | Moomooz Co., Ltd. | 韩国 | $321 |
| 2026-06-02 | 棉针织服装 | KOL Co., Ltd. | 韩国 | $2.2K |
| 2026-06-02 | 婴儿棉针织品 | KOL Co., Ltd. | 韩国 | $10.0K |
| 2026-06-02 | 婴儿棉针织品 | KOL Co., Ltd. | 韩国 | $6.4K |
| 2026-06-02 | 棉针织服装 | KOL Co., Ltd. | 韩国 | $3.1K |