Daejin Sanup Vietnam Single-Member Ltd.

越南出口商 · 出口 1,144 笔 · 主营 钢铁软管

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN DAEJIN SANUP VIệT NAM

432
进口笔数
1,144
出口笔数
$20.76M
进口金额
$52.87M
出口金额
2026-06-22
最近进口
2026-06-30
最近出口
25
供应商数
59
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.95M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $42.9K · 2 笔2023-10进口 $175.2K · 6 笔出口 $1.07M · 22 笔2023-11进口 $440.1K · 11 笔出口 $1.30M · 19 笔2023-12进口 $714.8K · 15 笔出口 $1.62M · 24 笔2024-01进口 $595.3K · 13 笔出口 $1.18M · 24 笔2024-02进口 $373.2K · 7 笔出口 $1.04M · 31 笔2024-03进口 $466.3K · 10 笔出口 $1.36M · 30 笔2024-04进口 $332.4K · 7 笔出口 $1.37M · 32 笔2024-05进口 $858.8K · 19 笔出口 $1.11M · 31 笔2024-06进口 $297.2K · 10 笔出口 $841.5K · 21 笔2024-07进口 $459.2K · 11 笔出口 $1.29M · 31 笔2024-08进口 $333.0K · 12 笔出口 $1.95M · 43 笔2024-09进口 $448.8K · 10 笔出口 $1.22M · 26 笔2024-10进口 $483.1K · 12 笔出口 $1.11M · 22 笔2024-11进口 $361.0K · 9 笔出口 $1.07M · 20 笔2024-12进口 $771.2K · 12 笔出口 $1.05M · 22 笔2025-01进口 $318.1K · 8 笔出口 $962.5K · 24 笔2025-02进口 $1.21M · 11 笔出口 $1.94M · 23 笔2025-03进口 $414.5K · 12 笔出口 $1.37M · 30 笔2025-04进口 $572.3K · 13 笔出口 $1.85M · 27 笔2025-05进口 $510.4K · 11 笔出口 $1.36M · 28 笔2025-06进口 $578.0K · 14 笔出口 $928.5K · 31 笔2025-07进口 $468.3K · 13 笔出口 $1.16M · 24 笔2025-08进口 $223.1K · 5 笔出口 $1.52M · 38 笔2025-09进口 $448.0K · 12 笔出口 $1.55M · 38 笔2025-10进口 $500.1K · 10 笔出口 $1.44M · 33 笔2025-11进口 $212.7K · 5 笔出口 $1.22M · 28 笔2025-12进口 $297.3K · 7 笔出口 $886.8K · 21 笔2026-01进口 $517.3K · 13 笔出口 $1.28M · 55 笔2026-02进口 $316.5K · 8 笔出口 $1.58M · 55 笔2026-03进口 $346.3K · 8 笔出口 $1.13M · 21 笔2026-04进口 $1.66M · 16 笔出口 $1.22M · 29 笔2026-05进口 $543.4K · 11 笔出口 $804.4K · 18 笔2026-06进口 $516.8K · 11 笔出口 $1.06M · 35 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5520232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $42.9K · 2 笔2023-10进口 $175.2K · 6 笔出口 $1.07M · 22 笔2023-11进口 $440.1K · 11 笔出口 $1.30M · 19 笔2023-12进口 $714.8K · 15 笔出口 $1.62M · 24 笔2024-01进口 $595.3K · 13 笔出口 $1.18M · 24 笔2024-02进口 $373.2K · 7 笔出口 $1.04M · 31 笔2024-03进口 $466.3K · 10 笔出口 $1.36M · 30 笔2024-04进口 $332.4K · 7 笔出口 $1.37M · 32 笔2024-05进口 $858.8K · 19 笔出口 $1.11M · 31 笔2024-06进口 $297.2K · 10 笔出口 $841.5K · 21 笔2024-07进口 $459.2K · 11 笔出口 $1.29M · 31 笔2024-08进口 $333.0K · 12 笔出口 $1.95M · 43 笔2024-09进口 $448.8K · 10 笔出口 $1.22M · 26 笔2024-10进口 $483.1K · 12 笔出口 $1.11M · 22 笔2024-11进口 $361.0K · 9 笔出口 $1.07M · 20 笔2024-12进口 $771.2K · 12 笔出口 $1.05M · 22 笔2025-01进口 $318.1K · 8 笔出口 $962.5K · 24 笔2025-02进口 $1.21M · 11 笔出口 $1.94M · 23 笔2025-03进口 $414.5K · 12 笔出口 $1.37M · 30 笔2025-04进口 $572.3K · 13 笔出口 $1.85M · 27 笔2025-05进口 $510.4K · 11 笔出口 $1.36M · 28 笔2025-06进口 $578.0K · 14 笔出口 $928.5K · 31 笔2025-07进口 $468.3K · 13 笔出口 $1.16M · 24 笔2025-08进口 $223.1K · 5 笔出口 $1.52M · 38 笔2025-09进口 $448.0K · 12 笔出口 $1.55M · 38 笔2025-10进口 $500.1K · 10 笔出口 $1.44M · 33 笔2025-11进口 $212.7K · 5 笔出口 $1.22M · 28 笔2025-12进口 $297.3K · 7 笔出口 $886.8K · 21 笔2026-01进口 $517.3K · 13 笔出口 $1.28M · 55 笔2026-02进口 $316.5K · 8 笔出口 $1.58M · 55 笔2026-03进口 $346.3K · 8 笔出口 $1.13M · 21 笔2026-04进口 $1.66M · 16 笔出口 $1.22M · 29 笔2026-05进口 $543.4K · 11 笔出口 $804.4K · 18 笔2026-06进口 $516.8K · 11 笔出口 $1.06M · 35 笔

工商档案

企业注册号0107889705
企查查编码QVN4WS3TQN
成立日期2017-06-17
联系地址Thôn Mỹ Duệ, Xã Tràng An, Huyện Bình Lục, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DAEJIN SANUP VIỆT NAM
企业英文名称DAEJIN SANUP VIETNAM SINGLE-MEMBER LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Mỹ Duệ, Xã Bình Lục, Ninh Bình
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá
电话+84944713226
邮箱phunghoa282@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本403.016亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
722090不锈钢平板轧材
731816螺纹螺母
730719钢铁铸件
731439焊接钢丝网
730792螺纹钢制管件
731823钢铆钉
731822非螺纹垫圈
401693非泡沫橡胶密封件
722692冷轧合金钢
392190非泡沫塑料片

出口

HS 编码产品
830710钢铁软管
732690其他钢铁制品
730719钢铁铸件
730792螺纹钢制管件
730661焊接方钢管
731823钢铆钉
441520木托盘
830790非钢铁软管
400922金属增强橡胶管
730439无缝钢管

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国311$14.04M
韩国107$6.34M
日本3$216.0K
意大利1$95.0K
越南13$68.7K
美国1$191

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度559$36.30M
韩国222$9.11M
斯洛伐克74$1.58M
澳大利亚84$1.16M
越南12$684.1K
以色列28$620.1K
荷兰19$610.7K
阿联酋25$381.8K
南非4$208.3K
新加坡27$184.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 25)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Daejin Sanup Co., Ltd.韩国103$6.68M钢铁软管、焊接钢丝网
Haining Shengda Fire Equipment Co., Ltd.中国98$4.89M钢铁铸件、螺纹螺母
Ningbo Letoward Imp. & Exp. Co., Ltd.中国112$4.88M不锈钢平板轧材、腈纶混纺纱
Dountless Trading (HK) Ltd.中国42$1.94M不锈钢平板轧材、非泡沫橡胶密封件
Haining Shengda Trade Co., Ltd.中国14$946.5K螺纹螺母、木制餐具
Haining Chaocheng Wire Mesh Co., Ltd.中国11$428.9K网眼金属板、焊接钢丝网
HAINING CHAOCHENG WIRE MESH CO.,LTD.中国10$415.6K网眼金属板、焊接钢丝网
Tianjin Yakai Valve Manufacturer Co., Ltd.中国7$235.7K焊接方钢管、螺纹螺母
Ningbo Hesheng Stainless Steel Goods Co., Ltd.中国7$72.6K不锈钢管配件、非螺纹垫圈
Joyo Mark Co., Ltd. (Vietnam)越南12$20.3K印刷标签、其他印刷品

下游采购商(共 59)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HD Fire Protect Pvt. Ltd.印度177$12.56M阀门龙头、非农用喷雾器具
Tyco Safety Products (India) Private Ltd.印度122$10.81M信号装置零件、非农用喷雾器具
Daejin Sanup Co., Ltd.韩国222$9.11M钢铁软管、其他钢铁制品
Newage Fire Solutions Pvt. Ltd.印度62$4.25M钢铁软管、非农用喷雾器具
Newage Fire Protection Industries Pvt. Ltd.印度79$3.57M钢铁软管、喷雾机零件
KARTAR VALVES PRIVATE LIMITED印度36$2.93M钢铁软管、阀门龙头
Tyco International Security Group Pty Ltd澳大利亚83$1.15M电气信号装置、钢铁铸件
Tyco Building Services Products B.V.荷兰46$1.13M减压阀、阀门零件
Tyco Building Services Products B.V.斯洛伐克47$1.05M钢铁软管、其他钢铁制品
Pneucons E-Commerce Private Ltd.印度31$407.8K钢铁软管

近期贸易明细

进口(共 432)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-22螺纹螺母ZHUJI QIYU MACHINERY CO.,LTD中国$53.2K
2026-06-21焊接钢丝网TEK TECHNOLOGY (HENGSHUI) CO.,LTD中国$34.9K
2026-06-19不锈钢平板轧材Dountless Trading (HK) Ltd.中国$26.9K
2026-06-19不锈钢平板轧材Dountless Trading (HK) Ltd.中国$37.1K
2026-06-17钢铁铸件Haining Shengda Trade Co., Ltd.中国$10.0K
2026-06-17螺纹螺母Haining Shengda Trade Co., Ltd.中国$26.9K
2026-06-17焊接钢丝网HAINING CHAOCHENG WIRE MESH CO.,LTD.中国$34.6K
2026-06-17螺纹螺母Haining Shengda Trade Co., Ltd.中国$15.3K
2026-06-15螺纹螺母Haining Shengda Trade Co., Ltd.中国$7.0K
2026-06-15钢铆钉Haining Shengda Trade Co., Ltd.中国$9.8K

出口(共 1,144)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30钢铁铸件Daejin Sanup Co., Ltd.韩国$140
2026-06-30钢铁铸件Daejin Sanup Co., Ltd.韩国$1.2K
2026-06-30钢铁铸件Daejin Sanup Co., Ltd.韩国$378
2026-06-30钢铁铸件Daejin Sanup Co., Ltd.韩国$115
2026-06-30其他钢铁制品Tyco Building Services Products B.V.斯洛伐克$3
2026-06-30钢铁铸件Daejin Sanup Co., Ltd.韩国$346
2026-06-30其他钢铁制品Daejin Sanup Co., Ltd.韩国$576
2026-06-30钢铁铸件Daejin Sanup Co., Ltd.韩国$234
2026-06-30其他钢铁制品Daejin Sanup Co., Ltd.韩国$135
2026-06-30钢铁铸件Daejin Sanup Co., Ltd.韩国$86

相关企业 · 同类产品

Daejin Sanup Vietnam Single-Member Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →