Sun Pharma Pharmaceutical Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 婴幼儿食品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DượC PHẩM SUN PHARMA
32
进口笔数
0
出口笔数
$3.09M
进口金额
$0
出口金额
2025-02-04
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108933393 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5Y93241 |
| 成立日期 | 2019-10-07 |
| 联系地址 | Số A25 Khu đấu giá Vạn Phúc, Phường Vạn Phúc, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SUN PHARMA |
| 企业英文名称 | SUN PHARMA PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số A25 Khu đấu giá Vạn Phúc, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84931558155 |
| 邮箱 | duocphamsunpharma@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190110 | 婴幼儿食品 |
| 190190 | 其他食品制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 32 | $3.09M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Brigreen Pty Ltd | 澳大利亚 | 32 | $3.09M | 婴幼儿食品、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-04 | 婴幼儿食品 | BRIGREEN PTY LTD | 澳大利亚 | $19.6K |
| 2025-02-04 | 婴幼儿食品 | BRIGREEN PTY LTD | 澳大利亚 | $62.9K |
| 2025-02-04 | 婴幼儿食品 | BRIGREEN PTY LTD | 澳大利亚 | $69.8K |
| 2025-02-04 | 其他食品制剂 | Brigreen Pty Ltd | 澳大利亚 | $16.0K |
| 2025-02-04 | 婴幼儿食品 | BRIGREEN PTY LTD | 澳大利亚 | $20.0K |
| 2024-12-20 | 婴幼儿食品 | BRIGREEN PTY LTD | 澳大利亚 | $43.2K |
| 2024-12-20 | 婴幼儿食品 | BRIGREEN PTY LTD | 澳大利亚 | $14.3K |
| 2024-12-20 | 其他食品制剂 | BRIGREEN PTY LTD | 澳大利亚 | $5.5K |
| 2024-11-29 | 婴幼儿食品 | BRIGREEN PTY LTD | 澳大利亚 | $22.0K |
| 2024-11-22 | 婴幼儿食品 | BRIGREEN PTY LTD | 澳大利亚 | $28.2K |