Phuc Thanh Manufacturing & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 42 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và KINH DOANH PHúC THàNH
8
进口笔数
42
出口笔数
$643.5K
进口金额
$131.5K
出口金额
2025-01-09
最近进口
2026-04-14
最近出口
5
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1800278535 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV62DQ2F |
| 成立日期 | 1997-09-11 |
| 联系地址 | Số 32, Tỉnh lộ 920, Khu vực Thới Ngươn B, Phường Phước Thới, Quận Ô Môn, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ KINH DOANH PHÚC THÀNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 32, Tỉnh lộ 920, Khu vực Thới Ngươn B, Phường Phước Thới, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện |
| 电话 | 02923860215 |
| 邮箱 | sales@nikko.vn |
| 官网 | www.nikko.vn |
| 传真 | 02923860214 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,260亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 381121 | 润滑油添加剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 6 | $478.3K |
| 新加坡 | 1 | $82.8K |
| 新西兰 | 1 | $82.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 42 | $131.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MPCL Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $308.6K | 非轻质石油、其他煤焦油 |
| G3 PETROENERGY PTE. LTD. | 新加坡 | 1 | $86.1K | 非轻质石油、含油石蜡 |
| SPG Oil Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $83.7K | 非轻质石油、其他煤焦油 |
| 74cf3d00c374ad33b94560c3d0bc0cee | 1 | $82.8K | ||
| SAR Trading LLC | 阿联酋 | 1 | $82.4K | 非轻质石油、其他煤焦油 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hong IK Vina Co., Ltd. | 越南 | 21 | $67.5K | 非瓦楞折叠盒、其他工业用纺织品 |
| Hong Ik Vina Co., Ltd. | 越南 | 21 | $63.9K | 非瓦楞折叠盒、氨水 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-09 | 润滑油添加剂 | Fest Enterprise Oil Pte. Ltd. | 新加坡 | $41.4K |
| 2025-01-09 | 润滑油添加剂 | Fest Enterprise Oil Pte. Ltd. | 新加坡 | $41.4K |
| 2024-08-20 | 非轻质石油 | SPG OIL PTE LTD. | 澳大利亚 | $83.7K |
| 2023-11-22 | 非轻质石油 | MPCL PTE. LTD. | 澳大利亚 | $80.2K |
| 2023-11-16 | 非轻质石油 | MPCL PTE LTD | 澳大利亚 | $70.9K |
| 2023-11-15 | 非轻质石油 | MPCL PTE. LTD. | 澳大利亚 | $80.3K |
| 2023-08-21 | 非轻质石油 | MPCL PTE LTD | 澳大利亚 | $77.1K |
| 2023-08-14 | 非轻质石油 | SAR TRADING LLC | 新西兰 | $82.4K |
| 2023-01-16 | 非轻质石油 | G3 PETROENERGY PTE LTD | 澳大利亚 | $86.1K |
出口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 非轻质石油 | HONG IK VINA CO LTD | 越南 | $3.6K |
| 2026-04-14 | 非轻质石油 | HONG IK VINA CO LTD | 越南 | $3.6K |
| 2026-04-14 | 非轻质石油 | CONG TY TNHH HONG IK VINA | 越南 | $3.6K |
| 2026-01-16 | 非轻质石油 | CONG TY TNHH HONG IK VINA | 越南 | $2.9K |
| 2026-01-16 | 非轻质石油 | HONG IK VINA CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2025-11-25 | 非轻质石油 | HONG IK VINA CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2025-11-25 | 非轻质石油 | CONG TY TNHH HONG IK VINA | 越南 | $2.9K |
| 2025-10-09 | 非轻质石油 | HONG IK VINA CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2025-10-09 | 非轻质石油 | CONG TY TNHH HONG IK VINA | 越南 | $2.9K |
| 2025-08-15 | 非轻质石油 | HONG IK VINA CO LTD | 越南 | $2.9K |