SDT Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 447 笔 · 主营 非轻质石油

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SDT VIệT NAM

146
进口笔数
447
出口笔数
$3.98M
进口金额
$1.69M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-22
最近出口
7
供应商数
25
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $348.8K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $50.2K · 1 笔出口 $15.3K · 3 笔2023-11进口 $94.4K · 2 笔出口 $38.9K · 7 笔2023-12进口 $122.4K · 4 笔出口 $40.1K · 10 笔2024-01进口 $30.2K · 2 笔出口 $29.0K · 7 笔2024-02进口 $59.1K · 2 笔出口 $34.8K · 7 笔2024-03进口 $105.4K · 3 笔出口 $30.9K · 9 笔2024-04进口 $74.6K · 3 笔出口 $42.7K · 9 笔2024-05进口 $51.3K · 5 笔出口 $34.6K · 7 笔2024-06进口 $44.8K · 2 笔出口 $28.7K · 11 笔2024-07进口 $93.5K · 3 笔出口 $33.7K · 7 笔2024-08进口 $74.5K · 4 笔出口 $49.9K · 17 笔2024-09进口 $57.1K · 3 笔出口 $59.6K · 17 笔2024-10进口 $204.7K · 9 笔出口 $51.4K · 17 笔2024-11进口 $32.4K · 3 笔出口 $63.2K · 19 笔2024-12进口 $63.8K · 2 笔出口 $38.7K · 9 笔2025-01进口 $80.9K · 3 笔出口 $32.8K · 9 笔2025-02进口 $61.4K · 2 笔出口 $31.5K · 7 笔2025-03进口 $25.6K · 1 笔出口 $37.8K · 13 笔2025-04进口 $69.7K · 4 笔出口 $39.0K · 13 笔2025-05进口 $58.3K · 3 笔出口 $31.2K · 7 笔2025-06进口 $102.2K · 4 笔出口 $30.1K · 7 笔2025-07进口 $129.3K · 5 笔出口 $43.1K · 15 笔2025-08进口 $107.5K · 5 笔出口 $43.2K · 11 笔2025-09进口 $133.0K · 5 笔出口 $44.9K · 14 笔2025-10进口 $175.3K · 9 笔出口 $36.7K · 12 笔2025-11进口 $95.3K · 4 笔出口 $41.9K · 14 笔2025-12进口 $150.6K · 5 笔出口 $36.9K · 11 笔2026-01进口 $97.7K · 3 笔出口 $43.2K · 17 笔2026-02进口 $114.2K · 5 笔出口 $30.5K · 12 笔2026-03进口 $179.2K · 6 笔出口 $40.2K · 17 笔2026-04进口 $348.8K · 7 笔出口 $107.2K · 21 笔2026-05进口 $154.8K · 6 笔出口 $52.7K · 16 笔2026-06进口 $153.8K · 5 笔出口 $42.1K · 16 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2120232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $50.2K · 1 笔出口 $15.3K · 3 笔2023-11进口 $94.4K · 2 笔出口 $38.9K · 7 笔2023-12进口 $122.4K · 4 笔出口 $40.1K · 10 笔2024-01进口 $30.2K · 2 笔出口 $29.0K · 7 笔2024-02进口 $59.1K · 2 笔出口 $34.8K · 7 笔2024-03进口 $105.4K · 3 笔出口 $30.9K · 9 笔2024-04进口 $74.6K · 3 笔出口 $42.7K · 9 笔2024-05进口 $51.3K · 5 笔出口 $34.6K · 7 笔2024-06进口 $44.8K · 2 笔出口 $28.7K · 11 笔2024-07进口 $93.5K · 3 笔出口 $33.7K · 7 笔2024-08进口 $74.5K · 4 笔出口 $49.9K · 17 笔2024-09进口 $57.1K · 3 笔出口 $59.6K · 17 笔2024-10进口 $204.7K · 9 笔出口 $51.4K · 17 笔2024-11进口 $32.4K · 3 笔出口 $63.2K · 19 笔2024-12进口 $63.8K · 2 笔出口 $38.7K · 9 笔2025-01进口 $80.9K · 3 笔出口 $32.8K · 9 笔2025-02进口 $61.4K · 2 笔出口 $31.5K · 7 笔2025-03进口 $25.6K · 1 笔出口 $37.8K · 13 笔2025-04进口 $69.7K · 4 笔出口 $39.0K · 13 笔2025-05进口 $58.3K · 3 笔出口 $31.2K · 7 笔2025-06进口 $102.2K · 4 笔出口 $30.1K · 7 笔2025-07进口 $129.3K · 5 笔出口 $43.1K · 15 笔2025-08进口 $107.5K · 5 笔出口 $43.2K · 11 笔2025-09进口 $133.0K · 5 笔出口 $44.9K · 14 笔2025-10进口 $175.3K · 9 笔出口 $36.7K · 12 笔2025-11进口 $95.3K · 4 笔出口 $41.9K · 14 笔2025-12进口 $150.6K · 5 笔出口 $36.9K · 11 笔2026-01进口 $97.7K · 3 笔出口 $43.2K · 17 笔2026-02进口 $114.2K · 5 笔出口 $30.5K · 12 笔2026-03进口 $179.2K · 6 笔出口 $40.2K · 17 笔2026-04进口 $348.8K · 7 笔出口 $107.2K · 21 笔2026-05进口 $154.8K · 6 笔出口 $52.7K · 16 笔2026-06进口 $153.8K · 5 笔出口 $42.1K · 16 笔

工商档案

企业注册号0107993791
企查查编码QVNUEWN4FS
成立日期2017-09-15
联系地址Số 76, Ngõ 39, Phố Hào Nam, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SDT VIỆT NAM
企业英文名称SDT VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 76, Ngõ 39, Phố Hào Nam, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội
经营范围2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
电话+84906248182
邮箱Congtysdtvietnam@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
271019非轻质石油
340319非纺织润滑剂
340399其他润滑剂
340250零售清洁粉剂
381129非石油润滑油添加剂
381900液压油
382499其他化学制剂
340290工业清洁制剂
381400油漆溶剂
271012轻质石油油品

出口

HS 编码产品
271019非轻质石油
340250零售清洁粉剂
381010金属表面酸洗制剂
340399其他润滑剂
340319非纺织润滑剂
382499其他化学制剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本111$2.90M
泰国34$1.07M
新加坡4$8.0K
比利时1$1.3K
中国1$464

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南447$1.69M

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Toyotsu Energy Corporation日本69$2.61M非轻质石油、其他润滑剂
Moresco (Thailand) Co., Ltd.泰国33$1.07M非轻质石油、非纺织润滑剂
Nishi Tokyo Chemix Corporation日本38$278.4K非轻质石油、1kg以下胶粘剂
Toyostu Energy Corporation日本4$11.3K零售清洁粉剂、非纺织润滑剂
Toyotsu Energy Corporation新加坡4$8.0K非轻质石油、非纺织润滑剂
Toyota Tsusho Energy (Thailand) Ltd.泰国1$2.0K其他润滑剂、非纺织润滑剂
Toyota Tsusho Europe SA, Czech Republic Branch比利时1$1.3K非纺织润滑剂、非轻质石油

下游采购商(共 25)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
IKO Thompson Vietnam Co., Ltd.越南132$791.9K其他钢铁制品、其他塑料制品
Yanagawa Seiko Vietnam Co., Ltd.越南82$543.7K金属加工机刀、可互换钻具
Ogino Vietnam Tu Son Co., Ltd.越南60$131.9K金属加工机刀、可互换钻具
Toyoda Gosei Haiphong Co., Ltd.越南16$50.6K安全气囊零件、其他纸制品
Nagatsu Vietnam Co., Ltd.越南44$27.9K金属加工机刀、其他钢铁制品
Toyoda Gosei Hai Phong Co., Ltd. Thai Binh Branch越南8$25.0K高强力机织物、其他钢铁制品
Key Technology Hanoi Co., Ltd.越南14$19.5K其他钢铁制品、热轧钢板
Nidec Sankyo Vietnam (Hanoi) Co., Ltd.越南22$17.3K聚甲醛、聚碳酸酯
NMS Vietnam Co., Ltd.越南14$12.3K电器装置零件、其他钢铁制品
Kosaka Vietnam Co., Ltd.越南10$8.0K传动轴及曲柄、金属加工机刀

近期贸易明细

进口(共 146)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30非轻质石油Toyotsu Energy Corporation日本$407
2026-06-30其他润滑剂Toyotsu Energy Corporation日本$1.5K
2026-06-30零售清洁粉剂Toyotsu Energy Corporation日本$758
2026-06-30非轻质石油Toyotsu Energy Corporation日本$102
2026-06-30非轻质石油Toyotsu Energy Corporation日本$240
2026-06-30非轻质石油Toyotsu Energy Corporation日本$96
2026-06-30非轻质石油Toyotsu Energy Corporation日本$5.7K
2026-06-30非轻质石油Toyotsu Energy Corporation日本$391
2026-06-30非轻质石油Toyotsu Energy Corporation日本$393
2026-06-30非轻质石油Toyotsu Energy Corporation日本$2.5K

出口(共 447)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-22非纺织润滑剂Key Technology Hanoi Co., Ltd.越南$547
2026-06-22非轻质石油Key Technology Hanoi Co., Ltd.越南$547
2026-06-19非纺织润滑剂Key Technology Hanoi Co., Ltd.越南$547
2026-06-19其他润滑剂IKO Thompson Vietnam Co., Ltd.越南$7.7K
2026-06-19非轻质石油Key Technology Hanoi Co., Ltd.越南$547
2026-06-19其他润滑剂IKO Thompson Vietnam Co., Ltd.越南$7.7K
2026-06-18非轻质石油Nagatsu Vietnam Co., Ltd.越南$189
2026-06-15非轻质石油Nagatsu Vietnam Co., Ltd.越南$189
2026-06-12零售清洁粉剂IKO Thompson Vietnam Co., Ltd.越南$267
2026-06-12非轻质石油IKO Thompson Vietnam Co., Ltd.越南$1.2K

相关企业 · 同类产品

SDT Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →