Au Lac Vegan Food Trade Manufacture Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 413 笔 · 主营 蛋白浓缩物

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất - Kinh Doanh Thực Phẩm Chay âu Lạc

413
进口笔数
12
出口笔数
$22.32M
进口金额
$210.6K
出口金额
2026-06-22
最近进口
2026-04-16
最近出口
73
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.68M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $428.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $647.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $935.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $810.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $248.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $207.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $265.6K · 7 笔出口 $5.4K · 1 笔2024-05进口 $925.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $429.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $837.0K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.46M · 16 笔出口 $46.8K · 1 笔2024-09进口 $279.9K · 7 笔出口 $3.4K · 1 笔2024-10进口 $325.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $814.2K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $820.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $481.5K · 10 笔出口 $4.3K · 1 笔2025-02进口 $264.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $435.0K · 6 笔出口 $15.3K · 1 笔2025-04进口 $423.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $882.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $274.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $228.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $505.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $227.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $517.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $231.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $352.2K · 8 笔出口 $22.8K · 1 笔2026-01进口 $630.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $233.7K · 5 笔出口 $3.6K · 1 笔2026-03进口 $978.6K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.68M · 20 笔出口 $1.3K · 1 笔2026-05进口 $69.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $325.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2020232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $428.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $647.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $935.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $810.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $248.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $207.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $265.6K · 7 笔出口 $5.4K · 1 笔2024-05进口 $925.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $429.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $837.0K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.46M · 16 笔出口 $46.8K · 1 笔2024-09进口 $279.9K · 7 笔出口 $3.4K · 1 笔2024-10进口 $325.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $814.2K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $820.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $481.5K · 10 笔出口 $4.3K · 1 笔2025-02进口 $264.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $435.0K · 6 笔出口 $15.3K · 1 笔2025-04进口 $423.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $882.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $274.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $228.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $505.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $227.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $517.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $231.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $352.2K · 8 笔出口 $22.8K · 1 笔2026-01进口 $630.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $233.7K · 5 笔出口 $3.6K · 1 笔2026-03进口 $978.6K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.68M · 20 笔出口 $1.3K · 1 笔2026-05进口 $69.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $325.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0003294277
企查查编码QVN074P3N7
成立日期2001-06-25
联系地址735-737 Nguyễn Kiệm, Phường 3, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT - KINH DOANH THỰC PHẨM CHAY ÂU LẠC
企业英文名称AU LAC VEGAN FOOD TRADE - MANUFACTURE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
210610蛋白浓缩物
210690其他食品制剂
130239植物粘液剂
210390混合调味料
220210调味甜水
110900小麦面筋
731021铁钢罐<50升
843880食品加工机械
170230葡萄糖浆
230400大豆油渣

出口

HS 编码产品
190220包馅面食
210390混合调味料
190490谷物制品
190219未煮意面
210111咖啡提取物
210410汤料制品
392390其他塑料包装制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾231$15.24M
中国140$5.34M
美国8$551.9K
加拿大3$254.0K
荷兰10$253.9K
韩国2$202.7K
意大利3$145.7K
日本4$133.2K
泰国4$87.5K
马来西亚1$64.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国10$141.0K
荷兰2$69.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 73)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
STENTOR INDUSTRIES CO LTD中国台湾136$9.60M蛋白浓缩物、其他食品制剂
STENTORIAN INDUSTRIES CO LTD中国台湾94$5.34M蛋白浓缩物、其他加工水果
Fuzhou Harmony Trading Co., Ltd.中国36$1.46M其他食品制剂、塑纺容器
A & Z Food Additives Co., Ltd.中国7$535.7K非离子表面活性剂、人造蜡
Jinan Saibainuo Technology Development Co., Ltd.中国4$523.5K食品加工机械、饲料制备机
Brenntag Pte. Ltd.美国6$439.1K非轻质石油、精制硼砂
Shandong Yuwang Ecological Food Industry Co., Ltd.中国8$402.4K蛋白质衍生物、大豆油渣
Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd.中国4$209.5K其他塑料制品、其他钢铁制品
Swinkels Family Brewers Export B.V.荷兰7$178.8K麦芽啤酒、无醇啤酒
Fujian Interpack Industrial Co., Ltd.中国7$131.5K铝制容器≤300升、贱金属盖

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
THIEN DANG INC.美国10$141.0K包馅面食、混合调味料
Beagley Copperman B.V.荷兰1$46.8K其他食品制剂、混合调味料
Asia Express Food荷兰1$22.8K制备面食、其他食品制剂

近期贸易明细

进口(共 413)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-22蛋白浓缩物STENTORIAN INDUSTRIES CO LTD中国台湾$9.0K
2026-06-22蛋白浓缩物STENTORIAN INDUSTRIES CO LTD中国台湾$11.0K
2026-06-22蛋白浓缩物STENTORIAN INDUSTRIES CO LTD中国台湾$2.2K
2026-06-22蛋白浓缩物STENTORIAN INDUSTRIES CO LTD中国台湾$3.8K
2026-06-19蛋白浓缩物STENTOR INDUSTRIES CO LTD中国台湾$14.1K
2026-06-19蛋白浓缩物STENTOR INDUSTRIES CO LTD中国台湾$2.4K
2026-06-19蛋白浓缩物STENTOR INDUSTRIES CO LTD中国台湾$24.1K
2026-06-19蛋白浓缩物STENTOR INDUSTRIES CO LTD中国台湾$17.9K
2026-06-19蛋白浓缩物STENTOR INDUSTRIES CO LTD中国台湾$28.3K
2026-06-08蛋白浓缩物STENTOR INDUSTRIES CO LTD中国台湾$32.2K

出口(共 12)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16包馅面食THIEN DANG INC.美国$1.3K
2026-02-11包馅面食THIEN DANG INC.美国$19
2026-02-11包馅面食THIEN DANG INC.美国$88
2026-02-11混合调味料THIEN DANG INC.美国$1.1K
2026-02-11包馅面食THIEN DANG INC.美国$175
2026-02-11混合调味料THIEN DANG INC.美国$110
2026-02-11汤料制品THIEN DANG INC.美国$63
2026-02-11混合调味料THIEN DANG INC.美国$320
2026-02-11包馅面食THIEN DANG INC.美国$350
2026-02-11包馅面食THIEN DANG INC.美国$249

相关企业 · 同类产品

Au Lac Vegan Food Trade Manufacture Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →