Au Lac Vegan Food Trade Manufacture Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 413 笔 · 主营 蛋白浓缩物
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất - Kinh Doanh Thực Phẩm Chay âu Lạc
- 邮箱1
413
进口笔数
12
出口笔数
$22.32M
进口金额
$210.6K
出口金额
2026-06-22
最近进口
2026-04-16
最近出口
73
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0003294277 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN074P3N7 |
| 成立日期 | 2001-06-25 |
| 联系地址 | 735-737 Nguyễn Kiệm, Phường 3, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT - KINH DOANH THỰC PHẨM CHAY ÂU LẠC |
| 企业英文名称 | AU LAC VEGAN FOOD TRADE - MANUFACTURE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210610 | 蛋白浓缩物 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 130239 | 植物粘液剂 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 220210 | 调味甜水 |
| 110900 | 小麦面筋 |
| 731021 | 铁钢罐<50升 |
| 843880 | 食品加工机械 |
| 170230 | 葡萄糖浆 |
| 230400 | 大豆油渣 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190220 | 包馅面食 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 190490 | 谷物制品 |
| 190219 | 未煮意面 |
| 210111 | 咖啡提取物 |
| 210410 | 汤料制品 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 231 | $15.24M |
| 中国 | 140 | $5.34M |
| 美国 | 8 | $551.9K |
| 加拿大 | 3 | $254.0K |
| 荷兰 | 10 | $253.9K |
| 韩国 | 2 | $202.7K |
| 意大利 | 3 | $145.7K |
| 日本 | 4 | $133.2K |
| 泰国 | 4 | $87.5K |
| 马来西亚 | 1 | $64.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 10 | $141.0K |
| 荷兰 | 2 | $69.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 73)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| STENTOR INDUSTRIES CO LTD | 中国台湾 | 136 | $9.60M | 蛋白浓缩物、其他食品制剂 |
| STENTORIAN INDUSTRIES CO LTD | 中国台湾 | 94 | $5.34M | 蛋白浓缩物、其他加工水果 |
| Fuzhou Harmony Trading Co., Ltd. | 中国 | 36 | $1.46M | 其他食品制剂、塑纺容器 |
| A & Z Food Additives Co., Ltd. | 中国 | 7 | $535.7K | 非离子表面活性剂、人造蜡 |
| Jinan Saibainuo Technology Development Co., Ltd. | 中国 | 4 | $523.5K | 食品加工机械、饲料制备机 |
| Brenntag Pte. Ltd. | 美国 | 6 | $439.1K | 非轻质石油、精制硼砂 |
| Shandong Yuwang Ecological Food Industry Co., Ltd. | 中国 | 8 | $402.4K | 蛋白质衍生物、大豆油渣 |
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $209.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Swinkels Family Brewers Export B.V. | 荷兰 | 7 | $178.8K | 麦芽啤酒、无醇啤酒 |
| Fujian Interpack Industrial Co., Ltd. | 中国 | 7 | $131.5K | 铝制容器≤300升、贱金属盖 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| THIEN DANG INC. | 美国 | 10 | $141.0K | 包馅面食、混合调味料 |
| Beagley Copperman B.V. | 荷兰 | 1 | $46.8K | 其他食品制剂、混合调味料 |
| Asia Express Food | 荷兰 | 1 | $22.8K | 制备面食、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 413)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-22 | 蛋白浓缩物 | STENTORIAN INDUSTRIES CO LTD | 中国台湾 | $9.0K |
| 2026-06-22 | 蛋白浓缩物 | STENTORIAN INDUSTRIES CO LTD | 中国台湾 | $11.0K |
| 2026-06-22 | 蛋白浓缩物 | STENTORIAN INDUSTRIES CO LTD | 中国台湾 | $2.2K |
| 2026-06-22 | 蛋白浓缩物 | STENTORIAN INDUSTRIES CO LTD | 中国台湾 | $3.8K |
| 2026-06-19 | 蛋白浓缩物 | STENTOR INDUSTRIES CO LTD | 中国台湾 | $14.1K |
| 2026-06-19 | 蛋白浓缩物 | STENTOR INDUSTRIES CO LTD | 中国台湾 | $2.4K |
| 2026-06-19 | 蛋白浓缩物 | STENTOR INDUSTRIES CO LTD | 中国台湾 | $24.1K |
| 2026-06-19 | 蛋白浓缩物 | STENTOR INDUSTRIES CO LTD | 中国台湾 | $17.9K |
| 2026-06-19 | 蛋白浓缩物 | STENTOR INDUSTRIES CO LTD | 中国台湾 | $28.3K |
| 2026-06-08 | 蛋白浓缩物 | STENTOR INDUSTRIES CO LTD | 中国台湾 | $32.2K |
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 包馅面食 | THIEN DANG INC. | 美国 | $1.3K |
| 2026-02-11 | 包馅面食 | THIEN DANG INC. | 美国 | $19 |
| 2026-02-11 | 包馅面食 | THIEN DANG INC. | 美国 | $88 |
| 2026-02-11 | 混合调味料 | THIEN DANG INC. | 美国 | $1.1K |
| 2026-02-11 | 包馅面食 | THIEN DANG INC. | 美国 | $175 |
| 2026-02-11 | 混合调味料 | THIEN DANG INC. | 美国 | $110 |
| 2026-02-11 | 汤料制品 | THIEN DANG INC. | 美国 | $63 |
| 2026-02-11 | 混合调味料 | THIEN DANG INC. | 美国 | $320 |
| 2026-02-11 | 包馅面食 | THIEN DANG INC. | 美国 | $350 |
| 2026-02-11 | 包馅面食 | THIEN DANG INC. | 美国 | $249 |