Sumimoto Food One Membership Liability Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 571 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN THựC PHẩM SUMIMOTO
293
进口笔数
571
出口笔数
$20.32M
进口金额
$12.43M
出口金额
2026-06-26
最近进口
2026-06-29
最近出口
9
供应商数
44
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3701483671 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKVV7886 |
| 成立日期 | 2009-04-27 |
| 联系地址 | Lô B2.4, đường Đ1, khu công nghiệp Đồng An 2, Phường Hoà Phú, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THỰC PHẨM SUMIMOTO |
| 企业英文名称 | SUMIMOTO FOOD ONE MEMBERSHIP LIABILITY COMPANY LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô B2.4, đường Đ1, khu công nghiệp Đồng An 2, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842743589628 |
| 邮箱 | sumimoto.ketoan@gmail.com |
| 传真 | +842743589629 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210610 | 蛋白浓缩物 |
| 230400 | 大豆油渣 |
| 110900 | 小麦面筋 |
| 350790 | 其他酶制剂 |
| 391290 | 其他纤维素衍生物 |
| 110812 | 玉米淀粉 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 180690 | 其他含可可食品 |
| 843810 | 面包面食机械 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 190540 | 烤面包制品 |
| 190190 | 其他食品制剂 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 190120 | 烘焙混合料面团 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 209 | $13.31M |
| 中国台湾 | 40 | $3.61M |
| 波兰 | 29 | $2.73M |
| 美国 | 7 | $323.6K |
| 比利时 | 2 | $211.2K |
| 韩国 | 5 | $108.9K |
| 印度 | 1 | $27.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 113 | $3.39M |
| 哥伦比亚 | 93 | $2.91M |
| 中国香港 | 134 | $2.15M |
| 马来西亚 | 31 | $540.2K |
| 日本 | 43 | $481.6K |
| 俄罗斯 | 10 | $479.6K |
| 新加坡 | 32 | $376.7K |
| 以色列 | 15 | $306.1K |
| 波兰 | 18 | $302.9K |
| 澳大利亚 | 12 | $260.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sumimoto Foods Co., Ltd. | 越南 | 94 | $8.15M | 其他酶制剂、干蛋清 |
| Sumimoto Foods Co., Ltd. | 中国 | 133 | $7.32M | 蛋白浓缩物、大豆油渣 |
| Guanxian Ruichang Trading Co., Ltd. | 中国 | 41 | $3.84M | 小麦面筋、蛋白质衍生物 |
| Shandong Qufeng Food Tech Co., Ltd. | 中国 | 11 | $522.5K | 小麦面筋、柠檬酸 |
| Shandong Wonderful Biotech Co., Ltd. | 中国 | 2 | $166.9K | 蛋白质衍生物、蛋白浓缩物 |
| Shandong Yuwang Ecological Food Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $124.8K | 蛋白质衍生物、大豆油渣 |
| CJ CheilJedang Corp. | 韩国 | 5 | $108.9K | 谷物制品、混合调味料 |
| Shandong Zhonggu Starch Sugar Co., Ltd. | 中国 | 4 | $73.2K | 淀粉残渣、葡萄糖浆 |
| Rudolf Lietz Inc. | 印度 | 1 | $27.6K | 其他有机化合物、其他杂环化合物 |
下游采购商(共 44)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sumimoto Foods Co., Ltd. | 越南 | 129 | $2.11M | 其他食品制剂、烤面包制品 |
| Mega Fishing Corporation | 菲律宾 | 52 | $2.06M | 贱金属盖、鲭鱼制品 |
| Atlantic FS S.A.S. | 哥伦比亚 | 36 | $1.01M | 烤面包制品、其他食品制剂 |
| Mariscos Atlantic S.A.S. | 哥伦比亚 | 23 | $837.6K | 其他冷冻猪肉、混合调味料 |
| Atlantic FS S.A.S. | 哥伦比亚 | 20 | $633.3K | 其他冷冻猪肉、冻去骨牛肉 |
| Wismettac Asian Foods Inc. | 日本 | 43 | $481.6K | 菠萝、保藏虾制品 |
| FUDSOURCE CORPORATION | 菲律宾 | 16 | $457.1K | 其他食品制剂、蛋白质衍生物 |
| Molina & Sons Phils Inc | 菲律宾 | 29 | $302.4K | 其他谷物粉、坚果及种子 |
| ORION FOOD INDUSTRIES (M) SDN. BHD. | 马来西亚 | 16 | $297.3K | 其他食品制剂、精油及浓缩物 |
| Soon Seng Huat (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 20 | $244.4K | 其他食品制剂、零售清洁粉剂 |
近期贸易明细
进口(共 293)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 其他酶制剂 | Sumimoto Foods Co., Ltd. | 中国台湾 | $95.5K |
| 2026-06-26 | 其他酶制剂 | Sumimoto Foods Co., Ltd. | 中国台湾 | $95.5K |
| 2026-06-19 | 大豆油渣 | Sumimoto Foods Co., Ltd. | 中国 | $72.0K |
| 2026-06-16 | 大豆油渣 | Sumimoto Foods Co., Ltd. | 中国 | $72.0K |
| 2026-06-16 | 小麦面筋 | Guanxian Ruichang Trading Co., Ltd. | 中国 | $134.4K |
| 2026-06-09 | 大豆油渣 | Sumimoto Foods Co., Ltd. | 中国 | $72.0K |
| 2026-05-28 | 小麦面筋 | Guanxian Ruichang Trading Co., Ltd. | 中国 | $118.4K |
| 2026-05-27 | 其他酶制剂 | Sumimoto Foods Co., Ltd. | 中国台湾 | $95.5K |
| 2026-05-27 | 小麦面筋 | Guanxian Ruichang Trading Co., Ltd. | 中国 | $134.4K |
| 2026-05-21 | 小麦面筋 | Guanxian Ruichang Trading Co., Ltd. | 中国 | $118.4K |
出口(共 571)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 其他食品制剂 | EASTRAITS Pte. Ltd. | 新加坡 | $1.6K |
| 2026-06-29 | 其他食品制剂 | Soon Seng Huat (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | $6.7K |
| 2026-06-29 | 其他食品制剂 | EASTRAITS Pte. Ltd. | 新加坡 | $6.3K |
| 2026-06-24 | 其他食品制剂 | ATLANTIC FS S.A.S (NIT: 900.040.299-0) | — | $6.6K |
| 2026-06-24 | 其他食品制剂 | ATLANTIC FS S.A.S (NIT: 900.040.299-0) | — | $12.9K |
| 2026-06-23 | 其他食品制剂 | ATLANTIC FS S.A.S (NIT: 900.040.299-0) | — | $6.6K |
| 2026-06-23 | 其他食品制剂 | ATLANTIC FS S.A.S (NIT: 900.040.299-0) | — | $12.9K |
| 2026-06-19 | 其他食品制剂 | Yong Wen Food (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | $20.2K |
| 2026-06-16 | 其他食品制剂 | Molina & Sons Phils Inc | 菲律宾 | $7.2K |
| 2026-06-12 | 其他食品制剂 | Mega Fishing Corporation | — | $36.7K |