Sumimoto Food One Membership Liability Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 571 笔 · 主营 其他食品制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN THựC PHẩM SUMIMOTO

293
进口笔数
571
出口笔数
$20.32M
进口金额
$12.43M
出口金额
2026-06-26
最近进口
2026-06-29
最近出口
9
供应商数
44
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.35M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $219.0K · 5 笔出口 $315.4K · 14 笔2023-11进口 $289.5K · 7 笔出口 $286.9K · 17 笔2023-12进口 $334.3K · 7 笔出口 $187.9K · 10 笔2024-01进口 $466.5K · 9 笔出口 $407.4K · 17 笔2024-02进口 $122.3K · 2 笔出口 $203.8K · 8 笔2024-03进口 $316.4K · 7 笔出口 $218.0K · 13 笔2024-04进口 $256.2K · 4 笔出口 $414.5K · 19 笔2024-05进口 $302.9K · 6 笔出口 $320.6K · 13 笔2024-06进口 $438.5K · 8 笔出口 $373.2K · 13 笔2024-07进口 $192.6K · 3 笔出口 $361.4K · 18 笔2024-08进口 $600.1K · 10 笔出口 $431.4K · 19 笔2024-09进口 $844.3K · 8 笔出口 $286.3K · 12 笔2024-10进口 $846.1K · 13 笔出口 $241.9K · 12 笔2024-11进口 $609.8K · 8 笔出口 $212.0K · 11 笔2024-12进口 $1.01M · 10 笔出口 $275.7K · 17 笔2025-01进口 $490.1K · 6 笔出口 $377.6K · 15 笔2025-02进口 $884.5K · 14 笔出口 $310.9K · 15 笔2025-03进口 $536.6K · 9 笔出口 $225.9K · 8 笔2025-04进口 $595.2K · 8 笔出口 $320.6K · 13 笔2025-05进口 $1.15M · 15 笔出口 $291.6K · 13 笔2025-06进口 $149.8K · 3 笔出口 $403.0K · 20 笔2025-07进口 $1.35M · 18 笔出口 $526.7K · 12 笔2025-08进口 $813.5K · 10 笔出口 $338.4K · 15 笔2025-09进口 $408.9K · 6 笔出口 $297.6K · 17 笔2025-10进口 $927.1K · 11 笔出口 $320.1K · 20 笔2025-11进口 $678.5K · 10 笔出口 $251.3K · 13 笔2025-12进口 $791.0K · 13 笔出口 $476.5K · 25 笔2026-01进口 $542.3K · 7 笔出口 $277.4K · 13 笔2026-02进口 $287.0K · 4 笔出口 $177.5K · 9 笔2026-03进口 $1.35M · 20 笔出口 $242.2K · 12 笔2026-04进口 $392.2K · 2 笔出口 $297.1K · 12 笔2026-05进口 $466.8K · 4 笔出口 $246.6K · 13 笔2026-06进口 $541.4K · 6 笔出口 $232.6K · 13 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2520232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $219.0K · 5 笔出口 $315.4K · 14 笔2023-11进口 $289.5K · 7 笔出口 $286.9K · 17 笔2023-12进口 $334.3K · 7 笔出口 $187.9K · 10 笔2024-01进口 $466.5K · 9 笔出口 $407.4K · 17 笔2024-02进口 $122.3K · 2 笔出口 $203.8K · 8 笔2024-03进口 $316.4K · 7 笔出口 $218.0K · 13 笔2024-04进口 $256.2K · 4 笔出口 $414.5K · 19 笔2024-05进口 $302.9K · 6 笔出口 $320.6K · 13 笔2024-06进口 $438.5K · 8 笔出口 $373.2K · 13 笔2024-07进口 $192.6K · 3 笔出口 $361.4K · 18 笔2024-08进口 $600.1K · 10 笔出口 $431.4K · 19 笔2024-09进口 $844.3K · 8 笔出口 $286.3K · 12 笔2024-10进口 $846.1K · 13 笔出口 $241.9K · 12 笔2024-11进口 $609.8K · 8 笔出口 $212.0K · 11 笔2024-12进口 $1.01M · 10 笔出口 $275.7K · 17 笔2025-01进口 $490.1K · 6 笔出口 $377.6K · 15 笔2025-02进口 $884.5K · 14 笔出口 $310.9K · 15 笔2025-03进口 $536.6K · 9 笔出口 $225.9K · 8 笔2025-04进口 $595.2K · 8 笔出口 $320.6K · 13 笔2025-05进口 $1.15M · 15 笔出口 $291.6K · 13 笔2025-06进口 $149.8K · 3 笔出口 $403.0K · 20 笔2025-07进口 $1.35M · 18 笔出口 $526.7K · 12 笔2025-08进口 $813.5K · 10 笔出口 $338.4K · 15 笔2025-09进口 $408.9K · 6 笔出口 $297.6K · 17 笔2025-10进口 $927.1K · 11 笔出口 $320.1K · 20 笔2025-11进口 $678.5K · 10 笔出口 $251.3K · 13 笔2025-12进口 $791.0K · 13 笔出口 $476.5K · 25 笔2026-01进口 $542.3K · 7 笔出口 $277.4K · 13 笔2026-02进口 $287.0K · 4 笔出口 $177.5K · 9 笔2026-03进口 $1.35M · 20 笔出口 $242.2K · 12 笔2026-04进口 $392.2K · 2 笔出口 $297.1K · 12 笔2026-05进口 $466.8K · 4 笔出口 $246.6K · 13 笔2026-06进口 $541.4K · 6 笔出口 $232.6K · 13 笔

工商档案

企业注册号3701483671
企查查编码QVNKVV7886
成立日期2009-04-27
联系地址Lô B2.4, đường Đ1, khu công nghiệp Đồng An 2, Phường Hoà Phú, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THỰC PHẨM SUMIMOTO
企业英文名称SUMIMOTO FOOD ONE MEMBERSHIP LIABILITY COMPANY LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô B2.4, đường Đ1, khu công nghiệp Đồng An 2, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话+842743589628
邮箱sumimoto.ketoan@gmail.com
传真+842743589629
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
210610蛋白浓缩物
230400大豆油渣
110900小麦面筋
350790其他酶制剂
391290其他纤维素衍生物
110812玉米淀粉
210690其他食品制剂
180690其他含可可食品
843810面包面食机械
848180阀门龙头

出口

HS 编码产品
190590其他食品制剂
190540烤面包制品
190190其他食品制剂
340250零售清洁粉剂
190120烘焙混合料面团

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国209$13.31M
中国台湾40$3.61M
波兰29$2.73M
美国7$323.6K
比利时2$211.2K
韩国5$108.9K
印度1$27.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
菲律宾113$3.39M
哥伦比亚93$2.91M
中国香港134$2.15M
马来西亚31$540.2K
日本43$481.6K
俄罗斯10$479.6K
新加坡32$376.7K
以色列15$306.1K
波兰18$302.9K
澳大利亚12$260.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sumimoto Foods Co., Ltd.越南94$8.15M其他酶制剂、干蛋清
Sumimoto Foods Co., Ltd.中国133$7.32M蛋白浓缩物、大豆油渣
Guanxian Ruichang Trading Co., Ltd.中国41$3.84M小麦面筋、蛋白质衍生物
Shandong Qufeng Food Tech Co., Ltd.中国11$522.5K小麦面筋、柠檬酸
Shandong Wonderful Biotech Co., Ltd.中国2$166.9K蛋白质衍生物、蛋白浓缩物
Shandong Yuwang Ecological Food Industry Co., Ltd.中国2$124.8K蛋白质衍生物、大豆油渣
CJ CheilJedang Corp.韩国5$108.9K谷物制品、混合调味料
Shandong Zhonggu Starch Sugar Co., Ltd.中国4$73.2K淀粉残渣、葡萄糖浆
Rudolf Lietz Inc.印度1$27.6K其他有机化合物、其他杂环化合物

下游采购商(共 44)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sumimoto Foods Co., Ltd.越南129$2.11M其他食品制剂、烤面包制品
Mega Fishing Corporation菲律宾52$2.06M贱金属盖、鲭鱼制品
Atlantic FS S.A.S.哥伦比亚36$1.01M烤面包制品、其他食品制剂
Mariscos Atlantic S.A.S.哥伦比亚23$837.6K其他冷冻猪肉、混合调味料
Atlantic FS S.A.S.哥伦比亚20$633.3K其他冷冻猪肉、冻去骨牛肉
Wismettac Asian Foods Inc.日本43$481.6K菠萝、保藏虾制品
FUDSOURCE CORPORATION菲律宾16$457.1K其他食品制剂、蛋白质衍生物
Molina & Sons Phils Inc菲律宾29$302.4K其他谷物粉、坚果及种子
ORION FOOD INDUSTRIES (M) SDN. BHD.马来西亚16$297.3K其他食品制剂、精油及浓缩物
Soon Seng Huat (S) Pte. Ltd.新加坡20$244.4K其他食品制剂、零售清洁粉剂

近期贸易明细

进口(共 293)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26其他酶制剂Sumimoto Foods Co., Ltd.中国台湾$95.5K
2026-06-26其他酶制剂Sumimoto Foods Co., Ltd.中国台湾$95.5K
2026-06-19大豆油渣Sumimoto Foods Co., Ltd.中国$72.0K
2026-06-16大豆油渣Sumimoto Foods Co., Ltd.中国$72.0K
2026-06-16小麦面筋Guanxian Ruichang Trading Co., Ltd.中国$134.4K
2026-06-09大豆油渣Sumimoto Foods Co., Ltd.中国$72.0K
2026-05-28小麦面筋Guanxian Ruichang Trading Co., Ltd.中国$118.4K
2026-05-27其他酶制剂Sumimoto Foods Co., Ltd.中国台湾$95.5K
2026-05-27小麦面筋Guanxian Ruichang Trading Co., Ltd.中国$134.4K
2026-05-21小麦面筋Guanxian Ruichang Trading Co., Ltd.中国$118.4K

出口(共 571)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29其他食品制剂EASTRAITS Pte. Ltd.新加坡$1.6K
2026-06-29其他食品制剂Soon Seng Huat (S) Pte. Ltd.新加坡$6.7K
2026-06-29其他食品制剂EASTRAITS Pte. Ltd.新加坡$6.3K
2026-06-24其他食品制剂ATLANTIC FS S.A.S (NIT: 900.040.299-0)—$6.6K
2026-06-24其他食品制剂ATLANTIC FS S.A.S (NIT: 900.040.299-0)—$12.9K
2026-06-23其他食品制剂ATLANTIC FS S.A.S (NIT: 900.040.299-0)—$6.6K
2026-06-23其他食品制剂ATLANTIC FS S.A.S (NIT: 900.040.299-0)—$12.9K
2026-06-19其他食品制剂Yong Wen Food (S) Pte. Ltd.新加坡$20.2K
2026-06-16其他食品制剂Molina & Sons Phils Inc菲律宾$7.2K
2026-06-12其他食品制剂Mega Fishing Corporation—$36.7K

相关企业 · 同类产品

Sumimoto Food One Membership Liability Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →