Dragon Global Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 430 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DRAGON GLOBAL
430
进口笔数
2
出口笔数
$8.44M
进口金额
$39.8K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-02-26
最近出口
99
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110263650 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYDA7W39 |
| 成立日期 | 2023-02-24 |
| 联系地址 | Tầng 10, Tòa nhà Nam Cường, Đường Tố Hữu, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DRAGON GLOBAL |
| 企业英文名称 | DRAGON GLOBAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 10, Tòa nhà Nam Cường, Đường Tố Hữu, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 电话 | +842432006136 |
| 邮箱 | ceo@dragonglobal.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 350400 | 蛋白质衍生物 |
| 130219 | 其他植物提取物 |
| 210610 | 蛋白浓缩物 |
| 294000 | 其他纯糖 |
| 040490 | 其他牛奶成分 |
| 293629 | 其他维生素 |
| 170290 | 其他糖混合物 |
| 292249 | 其他氨基酸 |
| 291899 | 含氧羧酸及其衍生物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 040490 | 其他牛奶成分 |
| 041090 | 其他食用动物品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 245 | $4.79M |
| 印度 | 44 | $1.28M |
| 韩国 | 14 | $543.3K |
| 美国 | 41 | $509.1K |
| 泰国 | 20 | $487.4K |
| 立陶宛 | 4 | $344.3K |
| 法国 | 9 | $209.4K |
| 日本 | 20 | $182.0K |
| 秘鲁 | 8 | $44.0K |
| 土耳其 | 1 | $25.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 1 | $21.8K |
| 越南 | 1 | $18.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 99)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Bigtree Dreyfus Special Meals Food Co., Ltd. | 中国 | 42 | $2.53M | 其他食品制剂、食品香料 |
| Biostrum Nutraceutical LLP | 印度 | 29 | $957.1K | 其他食用动物品、其他牛奶成分 |
| Shandong SinoglorY Health Food Co., Ltd. | 中国 | 16 | $623.7K | 蛋白质衍生物、大豆油渣 |
| Eatwell Co., Ltd. | 泰国 | 16 | $481.6K | 其他纯糖 |
| Richen Nutritional Technology Co., Ltd. | 中国 | 22 | $233.5K | 其他食品制剂、其他维生素 |
| Innobio Corp. Ltd. | 中国 | 23 | $198.5K | 其他氨基酸、其他食品制剂 |
| Good Source Biotech Co., Ltd. | 中国 | 11 | $184.0K | 其他食品制剂 |
| Nippi Inc. | 日本 | 11 | $144.2K | 人造香肠肠衣、蛋白质衍生物 |
| Angel Yeast Co., Ltd. | 中国 | 12 | $83.8K | 活性酵母、其他食品制剂 |
| Zhejiang Delekan Food Co., Ltd. | 中国 | 12 | $55.9K | 含氧羧酸及其衍生物、其他化学制剂 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Biostrum Nutraceutical LLP | 印度 | 1 | $21.8K | 其他食用动物品 |
| Biostrum Nutraceutical LLP | 越南 | 1 | $18.0K | 其他牛奶成分 |
近期贸易明细
进口(共 430)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他食品制剂 | INNOBIO CORP LTD | 中国 | $7.1K |
| 2026-04-28 | 其他食品制剂 | INNOBIO CORP LTD | 中国 | $7.1K |
| 2026-04-28 | 其他食品制剂 | INNOBIO CORP LTD | 中国 | $6.5K |
| 2026-04-28 | 其他食品制剂 | INNOBIO CORP LTD | 中国 | $6.5K |
| 2026-04-22 | 其他食品制剂 | SHANDONG BIGTREE DREYFUS SPECIAL MEALS FOOD CO LTD | 中国 | $30.8K |
| 2026-04-22 | 其他维生素 | INNOBIO CORP LTD | 中国 | $937 |
| 2026-04-22 | 其他维生素 | INNOBIO CORP LTD | 中国 | $937 |
| 2026-04-22 | 其他食品制剂 | SHANDONG BIGTREE DREYFUS SPECIAL MEALS FOOD CO LTD | 中国 | $30.8K |
| 2026-04-21 | 其他植物提取物 | HERBAL CREATIONS | 印度 | $10 |
| 2026-04-21 | 其他植物提取物 | HERBAL CREATIONS | 印度 | $10 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-26 | 其他牛奶成分 | BIOSTRUM NUTRACEUTICAL LLP | 越南 | $18.0K |
| — | 其他食用动物品 | BIOSTRUM NUTRACEUTICAL LLP | 印度 | $21.8K |