Vietnam Hung Li Science & Technology Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 438 笔 · 主营 车辆离合器

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Khoa Học Và Kỹ Thuật Hung Li Việt Nam

291
进口笔数
438
出口笔数
$5.31M
进口金额
$9.57M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-28
最近出口
14
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $320.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $122.2K · 5 笔出口 $320.0K · 14 笔2023-10进口 $170.1K · 10 笔出口 $271.1K · 14 笔2023-11进口 $129.5K · 11 笔出口 $275.2K · 16 笔2023-12进口 $168.5K · 10 笔出口 $308.9K · 14 笔2024-01进口 $76.6K · 8 笔出口 $295.9K · 15 笔2024-02进口 $175.3K · 7 笔出口 $71.5K · 5 笔2024-03进口 $71.8K · 6 笔出口 $282.3K · 16 笔2024-04进口 $128.0K · 9 笔出口 $224.8K · 12 笔2024-05进口 $180.6K · 8 笔出口 $207.8K · 10 笔2024-06进口 $167.5K · 11 笔出口 $185.4K · 10 笔2024-07进口 $63.5K · 5 笔出口 $245.9K · 13 笔2024-08进口 $277.0K · 5 笔出口 $165.4K · 9 笔2024-09进口 $97.8K · 7 笔出口 $129.3K · 5 笔2024-10进口 $101.2K · 5 笔出口 $105.8K · 6 笔2024-11进口 $115.7K · 8 笔出口 $177.1K · 9 笔2024-12进口 $71.9K · 4 笔出口 $248.9K · 13 笔2025-01进口 $42.5K · 3 笔出口 $169.2K · 7 笔2025-02进口 $137.7K · 4 笔出口 $130.0K · 7 笔2025-03进口 $36.7K · 3 笔出口 $274.9K · 14 笔2025-04进口 $61.7K · 6 笔出口 $235.3K · 13 笔2025-05进口 $138.1K · 8 笔出口 $214.2K · 11 笔2025-06进口 $78.5K · 4 笔出口 $246.8K · 12 笔2025-07进口 $120.5K · 13 笔出口 $164.3K · 5 笔2025-08进口 $133.9K · 8 笔出口 $250.3K · 12 笔2025-09进口 $51.5K · 6 笔出口 $205.0K · 7 笔2025-10进口 $43.9K · 5 笔出口 $309.2K · 8 笔2025-11进口 $133.0K · 7 笔出口 $207.2K · 5 笔2025-12进口 $69.1K · 6 笔出口 $281.2K · 6 笔2026-01进口 $108.2K · 5 笔出口 $264.6K · 5 笔2026-02进口 $75.0K · 6 笔出口 $122.4K · 2 笔2026-03进口 $84.1K · 6 笔出口 $259.9K · 9 笔2026-04进口 $104.1K · 6 笔出口 $228.7K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $122.2K · 5 笔出口 $320.0K · 14 笔2023-10进口 $170.1K · 10 笔出口 $271.1K · 14 笔2023-11进口 $129.5K · 11 笔出口 $275.2K · 16 笔2023-12进口 $168.5K · 10 笔出口 $308.9K · 14 笔2024-01进口 $76.6K · 8 笔出口 $295.9K · 15 笔2024-02进口 $175.3K · 7 笔出口 $71.5K · 5 笔2024-03进口 $71.8K · 6 笔出口 $282.3K · 16 笔2024-04进口 $128.0K · 9 笔出口 $224.8K · 12 笔2024-05进口 $180.6K · 8 笔出口 $207.8K · 10 笔2024-06进口 $167.5K · 11 笔出口 $185.4K · 10 笔2024-07进口 $63.5K · 5 笔出口 $245.9K · 13 笔2024-08进口 $277.0K · 5 笔出口 $165.4K · 9 笔2024-09进口 $97.8K · 7 笔出口 $129.3K · 5 笔2024-10进口 $101.2K · 5 笔出口 $105.8K · 6 笔2024-11进口 $115.7K · 8 笔出口 $177.1K · 9 笔2024-12进口 $71.9K · 4 笔出口 $248.9K · 13 笔2025-01进口 $42.5K · 3 笔出口 $169.2K · 7 笔2025-02进口 $137.7K · 4 笔出口 $130.0K · 7 笔2025-03进口 $36.7K · 3 笔出口 $274.9K · 14 笔2025-04进口 $61.7K · 6 笔出口 $235.3K · 13 笔2025-05进口 $138.1K · 8 笔出口 $214.2K · 11 笔2025-06进口 $78.5K · 4 笔出口 $246.8K · 12 笔2025-07进口 $120.5K · 13 笔出口 $164.3K · 5 笔2025-08进口 $133.9K · 8 笔出口 $250.3K · 12 笔2025-09进口 $51.5K · 6 笔出口 $205.0K · 7 笔2025-10进口 $43.9K · 5 笔出口 $309.2K · 8 笔2025-11进口 $133.0K · 7 笔出口 $207.2K · 5 笔2025-12进口 $69.1K · 6 笔出口 $281.2K · 6 笔2026-01进口 $108.2K · 5 笔出口 $264.6K · 5 笔2026-02进口 $75.0K · 6 笔出口 $122.4K · 2 笔2026-03进口 $84.1K · 6 笔出口 $259.9K · 9 笔2026-04进口 $104.1K · 6 笔出口 $228.7K · 8 笔

工商档案

企业注册号3600958079
企查查编码QVNXCYF0RR
成立日期2007-12-19
联系地址Đường số 6, KCN Sông Mây, Xã Bắc Sơn, Huyện Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KHOA HỌC VÀ KỸ THUẬT HUNG LI VIỆT NAM
企业英文名称VIETNAM HUNG LI SCIENCE & TECHNOLOGY., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường số 6, KCN Sông Mây, Xã Bình Minh, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Sông Mây) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2432 - Đúc kim loại màu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác
电话+842513674025
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本638.4372亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
870829车身零件
870893车辆离合器
681381无石棉刹车片
732690其他钢铁制品
903180其他测量仪器
790120未锻轧锌合金
848049金属模具(非注塑)
820730可互换冲压工具
761699其他铝制品
840999柴油机零件

出口

HS 编码产品
870893车辆离合器
840991火花点火发动机零件
481920非瓦楞折叠盒
870829车身零件
853710电力控制板
820730可互换冲压工具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国234$3.50M
中国台湾30$1.19M
越南9$279.4K
意大利18$256.1K
法国1$75.0K
日本2$2.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾406$8.86M
意大利25$655.3K
中国7$54.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jinan Likuan Machinery Co., Ltd.中国90$2.16M无石棉刹车片、未锻轧锌合金
Jinan Hongzheng Science & Technology Co., Ltd.中国136$1.50M火花点火发动机零件、钢铁弹簧
HUNG JUEN CO., LTD.中国台湾23$964.4K冶金铸造机、聚合物胶粘剂
HONG ZHENG TECHNOLOGY CORP中国台湾13$401.1K火花点火发动机零件、其他钢铁非螺纹件
ESCOM S.r.l.意大利18$256.1K无石棉刹车片、切割大理石块
Hongzheng Technology Corp.中国3$18.6K金属模具(非注塑)、可互换钻孔工具
Li Chunmei1$733可互换冲压工具
Hu Yanyan2$321冷轧不锈钢、非螺纹垫圈
521dc92981e0f8b25582cfb5fdb81fea1$200
Liu Tao加纳1$122980720、其他着色制剂

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HONG ZHENG TECHNOLOGY CORP中国台湾405$8.86M车辆离合器、摩托车及配件
Motorparts S.r.l.意大利25$655.3K火花点火发动机零件
Jinan Hongzheng Science & Technology Co., Ltd.中国7$54.6K摩托车及配件、车身零件
HUNG JUEN CO., LTD.中国台湾1$380电力控制板

近期贸易明细

进口(共 291)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24无石棉刹车片ESCOM S R L意大利$2.2K
2026-04-24无石棉刹车片ESCOM S R L意大利$10.8K
2026-04-24无石棉刹车片ESCOM S R L意大利$10.8K
2026-04-24无石棉刹车片ESCOM S R L意大利$2.2K
2026-04-23车辆离合器JINAN HONG ZHENG SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD中国$4.4K
2026-04-23车辆离合器JINAN HONG ZHENG SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD中国$3.4K
2026-04-23车辆离合器JINAN HONG ZHENG SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD中国$6.2K
2026-04-23车辆离合器JINAN HONG ZHENG SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD中国$3.4K
2026-04-23车辆离合器JINAN HONG ZHENG SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD中国$2.2K
2026-04-23车辆离合器JINAN HONG ZHENG SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD中国$6.2K

出口(共 438)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28车辆离合器HONG ZHENG TECHNOLOGY CORP中国台湾$784
2026-04-28车辆离合器HONG ZHENG TECHNOLOGY CORP中国台湾$27.8K
2026-04-28车辆离合器HONG ZHENG TECHNOLOGY CORP中国台湾$2.5K
2026-04-28车辆离合器HONG ZHENG TECHNOLOGY CORP中国台湾$5.2K
2026-04-28车辆离合器HONG ZHENG TECHNOLOGY CORP中国台湾$1.5K
2026-04-28车辆离合器HONG ZHENG TECHNOLOGY CORP中国台湾$4.6K
2026-04-23车辆离合器HONG ZHENG TECHNOLOGY CORP中国台湾$6.6K
2026-04-23车辆离合器HONG ZHENG TECHNOLOGY CORP中国台湾$2.5K
2026-04-23车辆离合器HONG ZHENG TECHNOLOGY CORP中国台湾$120
2026-04-23车辆离合器HONG ZHENG TECHNOLOGY CORP中国台湾$118

相关企业 · 同类产品

Vietnam Hung Li Science & Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →