Leadtech Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 339 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
0
进口笔数
339
出口笔数
$0
进口金额
$188.14M
出口金额
—
最近进口
2026-07-29
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104395458 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBSAD3EK |
| 成立日期 | 2010-01-21 |
| 联系地址 | Phố Công Hà, Xã Hà Mãn, Huyện Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LEADTECH |
| 企业英文名称 | LEADTECH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phố Công Hà, Phường Song Liễu, TP Bắc Ninh |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại |
| 电话 | 0962507333 |
| 邮箱 | Leadtechlt@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 334 | $188.11M |
| 摩洛哥 | 5 | $24.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sumi Vietnam Wiring Systems Co., Ltd. | 越南 | 119 | $120.62M | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Sumidensho Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 99 | $66.49M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Sumidenso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 116 | $1.01M | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Sumitomo Electric Wiring Systems Morocco S.A. | 摩洛哥 | 2 | $16.6K | 塑料管件、其他塑料制品 |
| SEWS MFZ | 摩洛哥 | 1 | $4.9K | 其他塑料制品、塑料管件 |
| Sew Maroc Sarl | 摩洛哥 | 2 | $2.7K | 塑料管件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 339)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 其他塑料制品 | Sumi Vietnam Wiring Systems Co., Ltd. | 越南 | $642 |
| 2026-07-29 | 贱金属配件 | Sumi Vietnam Wiring Systems Co., Ltd. | 越南 | $6 |
| 2026-07-29 | 其他塑料制品 | Sumi Vietnam Wiring Systems Co., Ltd. | 越南 | $5.5K |
| 2026-07-29 | 塑料包装箱 | Sumi Vietnam Wiring Systems Co., Ltd. | 越南 | $194 |
| 2026-07-29 | 其他钢铁制品 | Sumi Vietnam Wiring Systems Co., Ltd. | 越南 | $73 |
| 2026-07-29 | 其他塑料制品 | Sumi Vietnam Wiring Systems Co., Ltd. | 越南 | $290 |
| 2026-07-29 | 其他钢铁制品 | Sumi Vietnam Wiring Systems Co., Ltd. | 越南 | $690 |
| 2026-07-29 | 其他木制品 | Sumi Vietnam Wiring Systems Co., Ltd. | 越南 | $46 |
| 2026-07-29 | 其他钢铁制品 | Sumi Vietnam Wiring Systems Co., Ltd. | 越南 | $102 |
| 2026-07-29 | 其他橡塑机械 | Sumi Vietnam Wiring Systems Co., Ltd. | 越南 | $2.4K |