Thai Motorbike Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 84 笔 · 主营 摩托车充气轮胎

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Xe Gắn Máy Thái

84
进口笔数
0
出口笔数
$3.94M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
最近出口
8
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $239.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $94.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $95.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $53.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $86.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $140.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $52.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $110.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $50.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $74.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $201.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $85.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $83.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $58.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $102.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $221.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $79.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $51.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $90.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $75.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $45.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $98.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $115.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $112.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $197.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $161.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $72 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $190.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $53.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $109.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $239.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $145.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $94.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $95.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $53.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $86.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $140.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $52.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $110.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $50.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $74.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $201.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $85.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $83.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $58.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $102.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $221.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $79.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $51.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $90.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $75.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $45.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $98.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $115.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $112.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $197.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $161.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $72 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $190.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $53.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $109.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $239.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $145.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0310000722
企查查编码QVN4R5BP92
成立日期2010-05-14
联系地址Tầng 2 tòa nhà Qunimex, số 28 đường Nguyễn Thị Diệu, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XE GẮN MÁY THÁI
企业英文名称THAI MOTORBIKE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 2 tòa nhà Qunimex, số 28 đường Nguyễn Thị Diệu, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện dịch vụ đại lý hoa hồng, xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 8292 - Dịch vụ đóng gói 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842854110185
邮箱info@tmb-vn.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本70亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401140摩托车充气轮胎
401390其他橡胶内胎
482110印刷标签
401039其他橡胶带
401110新汽车轮胎
420500其他皮革制品
650500针织头饰

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国64$3.44M
印度15$315.6K
印度尼西亚5$175.8K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhongce Rubber (Thailand) Co., Ltd.泰国50$3.09M公交卡车轮胎、新汽车轮胎
CEAT Ltd.印度14$315.5K农用充气轮胎、公交卡车轮胎
CEAT Ltd.泰国9$242.1K摩托车充气轮胎
PT Ceat Tyres Indonesia印度尼西亚5$175.8K摩托车充气轮胎
AEC Rubber Tech (Thailand) Co., Ltd.泰国3$90.5K其他橡胶内胎
Thai Sin Anant Rubber Factory (2516) Co., Ltd.泰国1$22.3K其他橡胶带、V肋传动带(60-180cm)
Michelin Siam Co., Ltd.泰国1$42航空充气轮胎、飞机翻新轮胎
Ceat Ltd印度1$36公交卡车轮胎、车辆内胎

近期贸易明细

进口(共 84)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-17摩托车充气轮胎ZHONGCE RUBBER (THAILAND) CO LTD泰国$2.0K
2026-04-17摩托车充气轮胎ZHONGCE RUBBER (THAILAND) CO LTD泰国$1.4K
2026-04-17摩托车充气轮胎ZHONGCE RUBBER (THAILAND) CO LTD泰国$7.1K
2026-04-17摩托车充气轮胎ZHONGCE RUBBER (THAILAND) CO LTD泰国$1.6K
2026-04-17摩托车充气轮胎ZHONGCE RUBBER (THAILAND) CO LTD泰国$3.3K
2026-04-17摩托车充气轮胎ZHONGCE RUBBER (THAILAND) CO LTD泰国$1.8K
2026-04-17摩托车充气轮胎ZHONGCE RUBBER (THAILAND) CO LTD泰国$1.2K
2026-04-17摩托车充气轮胎ZHONGCE RUBBER (THAILAND) CO LTD泰国$3.3K
2026-04-17摩托车充气轮胎ZHONGCE RUBBER (THAILAND) CO LTD泰国$7.1K
2026-04-17摩托车充气轮胎ZHONGCE RUBBER (THAILAND) CO LTD泰国$6.1K

相关企业 · 同类产品

Thai Motorbike Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →