Bosch Global Software Technologies Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2,331 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BOSCH GLOBAL SOFTWARE TECHNOLOGIES
2,331
进口笔数
161
出口笔数
$9.66M
进口金额
$591.7K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-27
最近出口
144
供应商数
37
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310409233 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUV9XMNR |
| 成立日期 | 2010-10-19 |
| 联系地址 | Số 364, Đường Cộng Hòa, Phường 13, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BOSCH GLOBAL SOFTWARE TECHNOLOGIES |
| 企业英文名称 | BOSCH GLOBAL SOFTWARE TECHNOLOGIES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 364, Đường Cộng Hòa, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +842838128222 |
| 传真 | +842838128001 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 859.275亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 851762 | 通信设备 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 851762 | 通信设备 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 997 | $7.37M |
| 中国 | 849 | $817.4K |
| 印度 | 91 | $285.8K |
| 斯洛文尼亚 | 31 | $216.8K |
| 瑞典 | 89 | $177.8K |
| 马来西亚 | 103 | $154.4K |
| 捷克 | 36 | $124.0K |
| 日本 | 81 | $99.6K |
| 匈牙利 | 33 | $91.9K |
| 罗马尼亚 | 50 | $73.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 28 | $215.5K |
| 日本 | 31 | $113.9K |
| 印度 | 61 | $102.6K |
| 马来西亚 | 6 | $78.6K |
| 美国 | 4 | $19.7K |
| 新加坡 | 1 | $12.6K |
| 波兰 | 1 | $11.9K |
| 泰国 | 5 | $10.2K |
| 澳大利亚 | 5 | $8.2K |
| 中国 | 9 | $7.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 144)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Robert Bosch GmbH | 菲律宾 | 472 | $2.46M | 柴油机零件、其他测量仪器 |
| Vector Informatik GmbH | 德国 | 172 | $913.1K | 通信设备、绝缘电线 |
| EKS Elektronikservice GmbH | 德国 | 36 | $614.8K | 带接头绝缘电线、其他电气设备 |
| ETAS Automotive India Private Ltd. | 印度 | 89 | $539.2K | 带接头绝缘电线、通信设备 |
| Flash Technology Pte. Ltd. | 新加坡 | 34 | $339.4K | 通信设备、带接头绝缘电线 |
| Bosch Corporation | 日本 | 137 | $335.2K | 阀门龙头、泵零件 |
| Bosch Automotive Products (Suzhou) Ltd. | 中国 | 553 | $305.1K | 电力控制板、带接头绝缘电线 |
| Bosch Global Software Technologies Pvt. Ltd. | 印度 | 58 | $220.0K | 通信设备、电力控制板 |
| Bosch Automotive Products (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | 122 | $216.9K | 其他自动控制仪、非LED二极管 |
| BSH Hausgeräte GmbH | 德国 | 36 | $85.2K | 家用洗碗机、家用炊具 |
下游采购商(共 37)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EKS Elektronikservice GmbH | 德国 | 5 | $113.8K | 测量仪器零件、其他测量仪器 |
| Bosch Global Software Technologies Pvt. Ltd. | 印度 | 53 | $96.0K | 电力控制板、带接头绝缘电线 |
| Bosch Corporation | 日本 | 23 | $85.8K | 其他自动控制仪、泵零件 |
| Robert Bosch (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 6 | $78.6K | 其他铝制品、其他车辆零件 |
| ETAS GmbH | 德国 | 7 | $39.4K | 通信设备、电器装置零件 |
| Robert Bosch GmbH | 菲律宾 | 8 | $34.1K | 泵零件、柴油机零件 |
| Robert Bosch Automotive Technologies (Thailand) Co., Ltd. | 越南 | 5 | $10.2K | 自动控制零件、其他自行车零件 |
| Robert Bosch (Australia) Pty Ltd | 澳大利亚 | 4 | $7.6K | 功能机器零件、新汽车轮胎 |
| Bosch Automotive Products (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $6.4K | 印刷电路、其他硫化橡胶制品 |
| Bosch Chassis Systems India Private Ltd. | 印度 | 4 | $1.1K | 其他自动控制仪、其他测量仪器 |
近期贸易明细
进口(共 2,331)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他电视摄像机 | Bosch Corp | 泰国 | $63 |
| 2026-04-28 | 其他电视摄像机 | Bosch Corp | 泰国 | $63 |
| 2026-04-27 | 电力控制板 | ROBERT BOSCH GMBH | 德国 | $13.1K |
| 2026-04-27 | 电力控制板 | ROBERT BOSCH GMBH | 德国 | $13.1K |
| 2026-04-24 | 37.5瓦以下电机 | BSH EV ALETLERI SAN.VE TIC.A.S. | 中国 | $221 |
| 2026-04-24 | 37.5瓦以下电机 | BSH EV ALETLERI SAN.VE TIC.A.S. | 中国 | $221 |
| 2026-04-23 | 电力控制板 | Bosch Corp | 德国 | $309 |
| 2026-04-23 | 电力控制板 | Bosch Corp | 德国 | $309 |
| 2026-04-23 | 其他测量仪器 | BOSCH AUTOMOTIVE PRODUCTS (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $45 |
| 2026-04-23 | 通信设备 | BSH EV ALETLERI SAN.VE TIC.A.S. | 中国 | $57 |
出口(共 161)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他测量仪器 | Bosch Corp | 日本 | $6.8K |
| 2026-04-22 | 商业广告材料 | Robert Bosch (Australia) Pty Ltd | 澳大利亚 | $1 |
| 2026-04-21 | 其他电气设备 | Robert Bosch (Australia) Pty Ltd | 澳大利亚 | $21 |
| 2026-04-21 | 印刷电路 | Robert Bosch (Australia) Pty Ltd | 澳大利亚 | $317 |
| 2026-04-21 | 其他电气设备 | Robert Bosch (Australia) Pty Ltd | 澳大利亚 | $116 |
| 2026-04-21 | 通信设备 | Robert Bosch (Australia) Pty Ltd | 澳大利亚 | $24 |
| 2026-04-21 | 带接头绝缘电线 | Robert Bosch (Australia) Pty Ltd | 澳大利亚 | $18 |
| 2026-04-19 | 带接头绝缘电线 | ETAS AUTOMOTIVE TECHNOLOGY (SHANGHAI) CO.,LTD | 中国 | $3 |
| 2026-04-19 | 带接头绝缘电线 | ETAS AUTOMOTIVE TECHNOLOGY (SHANGHAI) CO.,LTD | 中国 | $4 |
| 2026-04-19 | 带接头绝缘电线 | ETAS AUTOMOTIVE TECHNOLOGY (SHANGHAI) CO.,LTD | 中国 | $3 |