Bosch Global Software Technologies Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2,489 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BOSCH GLOBAL SOFTWARE TECHNOLOGIES
2,489
进口笔数
178
出口笔数
$10.14M
进口金额
$629.7K
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-29
最近出口
133
供应商数
36
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310409233 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUV9XMNR |
| 成立日期 | 2010-10-19 |
| 联系地址 | Số 364, Đường Cộng Hòa, Phường 13, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BOSCH GLOBAL SOFTWARE TECHNOLOGIES |
| 企业英文名称 | BOSCH GLOBAL SOFTWARE TECHNOLOGIES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 364, Đường Cộng Hòa, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +842838128222 |
| 传真 | +842838128001 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 859.275亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 851762 | 通信设备 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 851762 | 通信设备 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 1,065 | $7.68M |
| 中国 | 916 | $926.6K |
| 印度 | 98 | $302.8K |
| 斯洛文尼亚 | 32 | $218.6K |
| 瑞典 | 92 | $191.9K |
| 马来西亚 | 104 | $154.6K |
| 捷克 | 40 | $131.8K |
| 日本 | 85 | $100.7K |
| 匈牙利 | 34 | $92.0K |
| 罗马尼亚 | 53 | $78.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 29 | $216.0K |
| 日本 | 35 | $127.8K |
| 印度 | 63 | $106.4K |
| 马来西亚 | 6 | $78.6K |
| 美国 | 5 | $23.0K |
| 中国 | 12 | $17.7K |
| 新加坡 | 1 | $12.6K |
| 波兰 | 1 | $11.9K |
| 泰国 | 5 | $10.2K |
| 澳大利亚 | 7 | $8.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 133)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Robert Bosch GmbH | 德国 | 515 | $2.60M | 柴油机零件、阀门龙头 |
| Vector Informatik GmbH | 德国 | 181 | $1.02M | 通信设备、绝缘电线 |
| EKS Elektronikservice GmbH | 德国 | 40 | $675.8K | 带接头绝缘电线、其他电气设备 |
| ETAS AUTOMOTIVE INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | 90 | $543.9K | 带接头绝缘电线、通信设备 |
| Bosch Corp | 日本 | 146 | $345.9K | 阀门龙头、泵零件 |
| Bosch Automotive Products (Suzhou) Ltd. | 中国 | 553 | $305.1K | 电力控制板、带接头绝缘电线 |
| Bosch Automotive Products (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | 166 | $286.1K | 其他自动控制仪、塑料包装箱 |
| BOSCH GLOBAL SOFTWARE TECHNOLOGIES PRIVATE LIMITED | 印度 | 63 | $233.2K | 通信设备、电力控制板 |
| BSH Hausgeräte GmbH | 德国 | 43 | $91.6K | 家用洗碗机、家用炊具 |
| Suzhou Kaichang Precision Machine Co., Ltd. | 中国 | 32 | $83.1K | 带接头绝缘电线、通信设备 |
下游采购商(共 36)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EKS Elektronikservice GmbH | 德国 | 5 | $113.8K | 测量仪器零件、其他测量仪器 |
| Bosch Corp | 日本 | 30 | $106.8K | 其他自动控制仪、泵零件 |
| BOSCH GLOBAL SOFTWARE TECHNOLOGIES PRIVATE LIMITED | 印度 | 54 | $98.4K | 电力控制板、带接头绝缘电线 |
| Robert Bosch (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 6 | $78.6K | 瓦楞纸箱、通信设备零件 |
| ETAS GmbH | 德国 | 7 | $39.4K | 通信设备、电器装置零件 |
| Robert Bosch GmbH | 德国 | 9 | $34.6K | 泵零件、柴油机零件 |
| Bosch Automotive Products (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | 7 | $16.6K | 印刷电路、大功率晶体管 |
| Robert Bosch Automotive Technologies (Thailand) Co., Ltd. | 越南 | 5 | $10.2K | 自动控制零件、其他自行车零件 |
| Robert Bosch (Australia) Pty Ltd | 澳大利亚 | 7 | $8.8K | 功能机器零件、机床零件附件 |
| ETAS Korea Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $1.3K | 带接头绝缘电线、电器装置零件 |
近期贸易明细
进口(共 2,489)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 通信设备 | Robert Bosch Elektronik GmbH | 德国 | $884 |
| 2026-07-31 | 带接头绝缘电线 | Suzhou Kaichang Precision Machine Co., Ltd. | 中国 | $446 |
| 2026-07-31 | 压力测量仪 | Robert Bosch GmbH | 德国 | $1.4K |
| 2026-07-31 | 其他固定电容器 | Robert Bosch GmbH | 日本 | $844 |
| 2026-07-31 | 通信设备 | BOSCH GLOBAL SOFTWARE TECHNOLOGIES PRIVATE LIMITED | 匈牙利 | $57 |
| 2026-07-31 | 带接头绝缘电线 | Suzhou Kaichang Precision Machine Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2026-07-31 | 带接头绝缘电线 | Suzhou Kaichang Precision Machine Co., Ltd. | 中国 | $44 |
| 2026-07-31 | 带接头绝缘电线 | Suzhou Kaichang Precision Machine Co., Ltd. | 中国 | $748 |
| 2026-07-30 | 通信设备 | MOUSER ELECTRONICS INC | 中国 | $4.0K |
| 2026-07-30 | 其他测量仪器 | Robert Bosch GmbH | 德国 | $1.4K |
出口(共 178)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 贱金属配件 | Bosch Corp | 日本 | $1.8K |
| 2026-07-28 | 电力控制板 | Bosch Automotive Products (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | $513 |
| 2026-07-15 | 电力控制板 | Bosch Automotive Products (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | $511 |
| 2026-07-14 | 通信设备 | ROBERT BOSCH KOREA LIMITED COMPANY | 韩国 | $873 |
| 2026-07-01 | 通信设备 | Robert Bosch (Australia) Pty Ltd | 澳大利亚 | $33 |
| 2026-07-01 | 带接头绝缘电线 | ETAS Korea Co., Ltd. | 韩国 | $3 |
| 2026-07-01 | 通信设备 | Robert Bosch (Australia) Pty Ltd | 澳大利亚 | $608 |
| 2026-07-01 | 通信设备 | Robert Bosch (Australia) Pty Ltd | 澳大利亚 | $33 |
| 2026-06-22 | 带接头绝缘电线 | Robert Bosch GmbH | 德国 | $92 |
| 2026-06-22 | 电器装置零件 | Robert Bosch GmbH | 德国 | $1 |