Bosch Global Software Technologies Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 2,331 笔 · 主营 电力控制板

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH BOSCH GLOBAL SOFTWARE TECHNOLOGIES

2,331
进口笔数
161
出口笔数
$9.66M
进口金额
$591.7K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-27
最近出口
144
供应商数
37
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $896.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $116.5K · 31 笔出口 $12.7K · 3 笔2023-09进口 $268.5K · 43 笔出口 $7.7K · 1 笔2023-10进口 $221.2K · 46 笔出口 $14.4K · 4 笔2023-11进口 $287.0K · 49 笔出口 $12.2K · 6 笔2023-12进口 $178.6K · 32 笔出口 $14.1K · 5 笔2024-01进口 $62.3K · 47 笔出口 $15.5K · 5 笔2024-02进口 $101.6K · 57 笔出口 $16.0K · 3 笔2024-03进口 $99.4K · 71 笔出口 $2.6K · 2 笔2024-04进口 $213.0K · 77 笔出口 $8.3K · 2 笔2024-05进口 $160.3K · 60 笔出口 $10.2K · 4 笔2024-06进口 $166.7K · 58 笔出口 $561 · 2 笔2024-07进口 $289.2K · 72 笔出口 $5.2K · 4 笔2024-08进口 $488.2K · 100 笔出口 $65.7K · 9 笔2024-09进口 $398.8K · 65 笔出口 $8.3K · 4 笔2024-10进口 $183.3K · 61 笔出口 $10.2K · 4 笔2024-11进口 $265.1K · 69 笔出口 $2.4K · 4 笔2024-12进口 $669.9K · 46 笔出口 $37.1K · 5 笔2025-01进口 $123.6K · 34 笔出口 $15.6K · 8 笔2025-02进口 $163.0K · 61 笔出口 $21.1K · 3 笔2025-03进口 $129.5K · 64 笔出口 $15.1K · 3 笔2025-04进口 $224.6K · 68 笔出口 $4.1K · 3 笔2025-05进口 $285.4K · 63 笔出口 $13.9K · 6 笔2025-06进口 $239.2K · 75 笔出口 $9.2K · 2 笔2025-07进口 $193.3K · 55 笔出口 $2.5K · 2 笔2025-08进口 $363.2K · 80 笔出口 $11.8K · 5 笔2025-09进口 $327.9K · 65 笔出口 $42.5K · 8 笔2025-10进口 $196.6K · 51 笔出口 $19.4K · 6 笔2025-11进口 $896.4K · 60 笔出口 $9.9K · 2 笔2025-12进口 $264.1K · 34 笔出口 $67.6K · 6 笔2026-01进口 $95.9K · 46 笔出口 $1.9K · 2 笔2026-02进口 $47.7K · 22 笔出口 $286 · 1 笔2026-03进口 $196.3K · 55 笔出口 $14.9K · 8 笔2026-04进口 $204.3K · 40 笔出口 $8.3K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 10020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $116.5K · 31 笔出口 $12.7K · 3 笔2023-09进口 $268.5K · 43 笔出口 $7.7K · 1 笔2023-10进口 $221.2K · 46 笔出口 $14.4K · 4 笔2023-11进口 $287.0K · 49 笔出口 $12.2K · 6 笔2023-12进口 $178.6K · 32 笔出口 $14.1K · 5 笔2024-01进口 $62.3K · 47 笔出口 $15.5K · 5 笔2024-02进口 $101.6K · 57 笔出口 $16.0K · 3 笔2024-03进口 $99.4K · 71 笔出口 $2.6K · 2 笔2024-04进口 $213.0K · 77 笔出口 $8.3K · 2 笔2024-05进口 $160.3K · 60 笔出口 $10.2K · 4 笔2024-06进口 $166.7K · 58 笔出口 $561 · 2 笔2024-07进口 $289.2K · 72 笔出口 $5.2K · 4 笔2024-08进口 $488.2K · 100 笔出口 $65.7K · 9 笔2024-09进口 $398.8K · 65 笔出口 $8.3K · 4 笔2024-10进口 $183.3K · 61 笔出口 $10.2K · 4 笔2024-11进口 $265.1K · 69 笔出口 $2.4K · 4 笔2024-12进口 $669.9K · 46 笔出口 $37.1K · 5 笔2025-01进口 $123.6K · 34 笔出口 $15.6K · 8 笔2025-02进口 $163.0K · 61 笔出口 $21.1K · 3 笔2025-03进口 $129.5K · 64 笔出口 $15.1K · 3 笔2025-04进口 $224.6K · 68 笔出口 $4.1K · 3 笔2025-05进口 $285.4K · 63 笔出口 $13.9K · 6 笔2025-06进口 $239.2K · 75 笔出口 $9.2K · 2 笔2025-07进口 $193.3K · 55 笔出口 $2.5K · 2 笔2025-08进口 $363.2K · 80 笔出口 $11.8K · 5 笔2025-09进口 $327.9K · 65 笔出口 $42.5K · 8 笔2025-10进口 $196.6K · 51 笔出口 $19.4K · 6 笔2025-11进口 $896.4K · 60 笔出口 $9.9K · 2 笔2025-12进口 $264.1K · 34 笔出口 $67.6K · 6 笔2026-01进口 $95.9K · 46 笔出口 $1.9K · 2 笔2026-02进口 $47.7K · 22 笔出口 $286 · 1 笔2026-03进口 $196.3K · 55 笔出口 $14.9K · 8 笔2026-04进口 $204.3K · 40 笔出口 $8.3K · 4 笔

工商档案

企业注册号0310409233
企查查编码QVNUV9XMNR
成立日期2010-10-19
联系地址Số 364, Đường Cộng Hòa, Phường 13, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH BOSCH GLOBAL SOFTWARE TECHNOLOGIES
企业英文名称BOSCH GLOBAL SOFTWARE TECHNOLOGIES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 364, Đường Cộng Hòa, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话+842838128222
传真+842838128001
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本859.275亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853710电力控制板
854442带接头绝缘电线
851762通信设备
903180其他测量仪器
854370其他电气设备
853690其他电路开关装置
903190测量仪器零件
903289其他自动控制仪
850440静止变流器
8536691000伏以下插头插座

出口

HS 编码产品
853710电力控制板
854442带接头绝缘电线
851762通信设备
903180其他测量仪器
850440静止变流器
854370其他电气设备
830249贱金属配件
903289其他自动控制仪
852859非CRT显示器
732690其他钢铁制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国997$7.37M
中国849$817.4K
印度91$285.8K
斯洛文尼亚31$216.8K
瑞典89$177.8K
马来西亚103$154.4K
捷克36$124.0K
日本81$99.6K
匈牙利33$91.9K
罗马尼亚50$73.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国28$215.5K
日本31$113.9K
印度61$102.6K
马来西亚6$78.6K
美国4$19.7K
新加坡1$12.6K
波兰1$11.9K
泰国5$10.2K
澳大利亚5$8.2K
中国9$7.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 144)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Robert Bosch GmbH菲律宾472$2.46M柴油机零件、其他测量仪器
Vector Informatik GmbH德国172$913.1K通信设备、绝缘电线
EKS Elektronikservice GmbH德国36$614.8K带接头绝缘电线、其他电气设备
ETAS Automotive India Private Ltd.印度89$539.2K带接头绝缘电线、通信设备
Flash Technology Pte. Ltd.新加坡34$339.4K通信设备、带接头绝缘电线
Bosch Corporation日本137$335.2K阀门龙头、泵零件
Bosch Automotive Products (Suzhou) Ltd.中国553$305.1K电力控制板、带接头绝缘电线
Bosch Global Software Technologies Pvt. Ltd.印度58$220.0K通信设备、电力控制板
Bosch Automotive Products (Suzhou) Co., Ltd.中国122$216.9K其他自动控制仪、非LED二极管
BSH Hausgeräte GmbH德国36$85.2K家用洗碗机、家用炊具

下游采购商(共 37)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
EKS Elektronikservice GmbH德国5$113.8K测量仪器零件、其他测量仪器
Bosch Global Software Technologies Pvt. Ltd.印度53$96.0K电力控制板、带接头绝缘电线
Bosch Corporation日本23$85.8K其他自动控制仪、泵零件
Robert Bosch (Malaysia) Sdn. Bhd.马来西亚6$78.6K其他铝制品、其他车辆零件
ETAS GmbH德国7$39.4K通信设备、电器装置零件
Robert Bosch GmbH菲律宾8$34.1K泵零件、柴油机零件
Robert Bosch Automotive Technologies (Thailand) Co., Ltd.越南5$10.2K自动控制零件、其他自行车零件
Robert Bosch (Australia) Pty Ltd澳大利亚4$7.6K功能机器零件、新汽车轮胎
Bosch Automotive Products (Suzhou) Co., Ltd.中国4$6.4K印刷电路、其他硫化橡胶制品
Bosch Chassis Systems India Private Ltd.印度4$1.1K其他自动控制仪、其他测量仪器

近期贸易明细

进口(共 2,331)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他电视摄像机Bosch Corp泰国$63
2026-04-28其他电视摄像机Bosch Corp泰国$63
2026-04-27电力控制板ROBERT BOSCH GMBH德国$13.1K
2026-04-27电力控制板ROBERT BOSCH GMBH德国$13.1K
2026-04-2437.5瓦以下电机BSH EV ALETLERI SAN.VE TIC.A.S.中国$221
2026-04-2437.5瓦以下电机BSH EV ALETLERI SAN.VE TIC.A.S.中国$221
2026-04-23电力控制板Bosch Corp德国$309
2026-04-23电力控制板Bosch Corp德国$309
2026-04-23其他测量仪器BOSCH AUTOMOTIVE PRODUCTS (SUZHOU) CO LTD中国$45
2026-04-23通信设备BSH EV ALETLERI SAN.VE TIC.A.S.中国$57

出口(共 161)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27其他测量仪器Bosch Corp日本$6.8K
2026-04-22商业广告材料Robert Bosch (Australia) Pty Ltd澳大利亚$1
2026-04-21其他电气设备Robert Bosch (Australia) Pty Ltd澳大利亚$21
2026-04-21印刷电路Robert Bosch (Australia) Pty Ltd澳大利亚$317
2026-04-21其他电气设备Robert Bosch (Australia) Pty Ltd澳大利亚$116
2026-04-21通信设备Robert Bosch (Australia) Pty Ltd澳大利亚$24
2026-04-21带接头绝缘电线Robert Bosch (Australia) Pty Ltd澳大利亚$18
2026-04-19带接头绝缘电线ETAS AUTOMOTIVE TECHNOLOGY (SHANGHAI) CO.,LTD中国$3
2026-04-19带接头绝缘电线ETAS AUTOMOTIVE TECHNOLOGY (SHANGHAI) CO.,LTD中国$4
2026-04-19带接头绝缘电线ETAS AUTOMOTIVE TECHNOLOGY (SHANGHAI) CO.,LTD中国$3

相关企业 · 同类产品

Bosch Global Software Technologies Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →