Bosch Global Software Technologies Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 2,489 笔 · 主营 电力控制板

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH BOSCH GLOBAL SOFTWARE TECHNOLOGIES

2,489
进口笔数
178
出口笔数
$10.14M
进口金额
$629.7K
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-29
最近出口
133
供应商数
36
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $896.4K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $26.1K · 11 笔出口 $9.0K · 2 笔2023-11进口 $287.0K · 49 笔出口 $12.2K · 6 笔2023-12进口 $178.6K · 32 笔出口 $14.1K · 5 笔2024-01进口 $62.3K · 47 笔出口 $15.5K · 5 笔2024-02进口 $101.6K · 57 笔出口 $16.0K · 3 笔2024-03进口 $99.4K · 71 笔出口 $2.6K · 2 笔2024-04进口 $213.0K · 77 笔出口 $8.3K · 2 笔2024-05进口 $160.3K · 60 笔出口 $10.2K · 4 笔2024-06进口 $166.7K · 58 笔出口 $561 · 2 笔2024-07进口 $289.2K · 72 笔出口 $5.2K · 4 笔2024-08进口 $488.2K · 100 笔出口 $65.7K · 9 笔2024-09进口 $398.8K · 65 笔出口 $8.3K · 4 笔2024-10进口 $183.3K · 61 笔出口 $10.2K · 4 笔2024-11进口 $265.1K · 69 笔出口 $2.4K · 4 笔2024-12进口 $669.9K · 46 笔出口 $37.1K · 5 笔2025-01进口 $123.6K · 34 笔出口 $15.6K · 8 笔2025-02进口 $163.0K · 61 笔出口 $21.1K · 3 笔2025-03进口 $129.5K · 64 笔出口 $15.1K · 3 笔2025-04进口 $224.6K · 68 笔出口 $4.1K · 3 笔2025-05进口 $285.4K · 63 笔出口 $13.9K · 6 笔2025-06进口 $239.2K · 75 笔出口 $9.2K · 2 笔2025-07进口 $193.3K · 55 笔出口 $2.5K · 2 笔2025-08进口 $363.2K · 80 笔出口 $11.8K · 5 笔2025-09进口 $327.9K · 65 笔出口 $42.5K · 8 笔2025-10进口 $196.6K · 51 笔出口 $20.7K · 7 笔2025-11进口 $896.4K · 60 笔出口 $9.9K · 2 笔2025-12进口 $264.1K · 34 笔出口 $67.6K · 6 笔2026-01进口 $95.9K · 46 笔出口 $1.9K · 2 笔2026-02进口 $47.7K · 22 笔出口 $286 · 1 笔2026-03进口 $196.3K · 55 笔出口 $14.9K · 8 笔2026-04进口 $204.3K · 40 笔出口 $8.3K · 4 笔2026-05进口 $190.2K · 42 笔出口 $21.1K · 3 笔2026-06进口 $139.8K · 63 笔出口 $11.2K · 6 笔2026-07进口 $142.5K · 53 笔出口 $4.4K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 10020232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $26.1K · 11 笔出口 $9.0K · 2 笔2023-11进口 $287.0K · 49 笔出口 $12.2K · 6 笔2023-12进口 $178.6K · 32 笔出口 $14.1K · 5 笔2024-01进口 $62.3K · 47 笔出口 $15.5K · 5 笔2024-02进口 $101.6K · 57 笔出口 $16.0K · 3 笔2024-03进口 $99.4K · 71 笔出口 $2.6K · 2 笔2024-04进口 $213.0K · 77 笔出口 $8.3K · 2 笔2024-05进口 $160.3K · 60 笔出口 $10.2K · 4 笔2024-06进口 $166.7K · 58 笔出口 $561 · 2 笔2024-07进口 $289.2K · 72 笔出口 $5.2K · 4 笔2024-08进口 $488.2K · 100 笔出口 $65.7K · 9 笔2024-09进口 $398.8K · 65 笔出口 $8.3K · 4 笔2024-10进口 $183.3K · 61 笔出口 $10.2K · 4 笔2024-11进口 $265.1K · 69 笔出口 $2.4K · 4 笔2024-12进口 $669.9K · 46 笔出口 $37.1K · 5 笔2025-01进口 $123.6K · 34 笔出口 $15.6K · 8 笔2025-02进口 $163.0K · 61 笔出口 $21.1K · 3 笔2025-03进口 $129.5K · 64 笔出口 $15.1K · 3 笔2025-04进口 $224.6K · 68 笔出口 $4.1K · 3 笔2025-05进口 $285.4K · 63 笔出口 $13.9K · 6 笔2025-06进口 $239.2K · 75 笔出口 $9.2K · 2 笔2025-07进口 $193.3K · 55 笔出口 $2.5K · 2 笔2025-08进口 $363.2K · 80 笔出口 $11.8K · 5 笔2025-09进口 $327.9K · 65 笔出口 $42.5K · 8 笔2025-10进口 $196.6K · 51 笔出口 $20.7K · 7 笔2025-11进口 $896.4K · 60 笔出口 $9.9K · 2 笔2025-12进口 $264.1K · 34 笔出口 $67.6K · 6 笔2026-01进口 $95.9K · 46 笔出口 $1.9K · 2 笔2026-02进口 $47.7K · 22 笔出口 $286 · 1 笔2026-03进口 $196.3K · 55 笔出口 $14.9K · 8 笔2026-04进口 $204.3K · 40 笔出口 $8.3K · 4 笔2026-05进口 $190.2K · 42 笔出口 $21.1K · 3 笔2026-06进口 $139.8K · 63 笔出口 $11.2K · 6 笔2026-07进口 $142.5K · 53 笔出口 $4.4K · 7 笔

工商档案

企业注册号0310409233
企查查编码QVNUV9XMNR
成立日期2010-10-19
联系地址Số 364, Đường Cộng Hòa, Phường 13, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH BOSCH GLOBAL SOFTWARE TECHNOLOGIES
企业英文名称BOSCH GLOBAL SOFTWARE TECHNOLOGIES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 364, Đường Cộng Hòa, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话+842838128222
传真+842838128001
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本859.275亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853710电力控制板
854442带接头绝缘电线
851762通信设备
903180其他测量仪器
854370其他电气设备
853690其他电路开关装置
903190测量仪器零件
903289其他自动控制仪
8536691000伏以下插头插座
850440静止变流器

出口

HS 编码产品
853710电力控制板
851762通信设备
854442带接头绝缘电线
903180其他测量仪器
854370其他电气设备
830249贱金属配件
850440静止变流器
903289其他自动控制仪
852859非CRT显示器
732690其他钢铁制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国1,065$7.68M
中国916$926.6K
印度98$302.8K
斯洛文尼亚32$218.6K
瑞典92$191.9K
马来西亚104$154.6K
捷克40$131.8K
日本85$100.7K
匈牙利34$92.0K
罗马尼亚53$78.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国29$216.0K
日本35$127.8K
印度63$106.4K
马来西亚6$78.6K
美国5$23.0K
中国12$17.7K
新加坡1$12.6K
波兰1$11.9K
泰国5$10.2K
澳大利亚7$8.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 133)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Robert Bosch GmbH德国515$2.60M柴油机零件、阀门龙头
Vector Informatik GmbH德国181$1.02M通信设备、绝缘电线
EKS Elektronikservice GmbH德国40$675.8K带接头绝缘电线、其他电气设备
ETAS AUTOMOTIVE INDIA PRIVATE LIMITED印度90$543.9K带接头绝缘电线、通信设备
Bosch Corp日本146$345.9K阀门龙头、泵零件
Bosch Automotive Products (Suzhou) Ltd.中国553$305.1K电力控制板、带接头绝缘电线
Bosch Automotive Products (Suzhou) Co., Ltd.中国166$286.1K其他自动控制仪、塑料包装箱
BOSCH GLOBAL SOFTWARE TECHNOLOGIES PRIVATE LIMITED印度63$233.2K通信设备、电力控制板
BSH Hausgeräte GmbH德国43$91.6K家用洗碗机、家用炊具
Suzhou Kaichang Precision Machine Co., Ltd.中国32$83.1K带接头绝缘电线、通信设备

下游采购商(共 36)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
EKS Elektronikservice GmbH德国5$113.8K测量仪器零件、其他测量仪器
Bosch Corp日本30$106.8K其他自动控制仪、泵零件
BOSCH GLOBAL SOFTWARE TECHNOLOGIES PRIVATE LIMITED印度54$98.4K电力控制板、带接头绝缘电线
Robert Bosch (Malaysia) Sdn. Bhd.马来西亚6$78.6K瓦楞纸箱、通信设备零件
ETAS GmbH德国7$39.4K通信设备、电器装置零件
Robert Bosch GmbH德国9$34.6K泵零件、柴油机零件
Bosch Automotive Products (Suzhou) Co., Ltd.中国7$16.6K印刷电路、大功率晶体管
Robert Bosch Automotive Technologies (Thailand) Co., Ltd.越南5$10.2K自动控制零件、其他自行车零件
Robert Bosch (Australia) Pty Ltd澳大利亚7$8.8K功能机器零件、机床零件附件
ETAS Korea Co., Ltd.韩国5$1.3K带接头绝缘电线、电器装置零件

近期贸易明细

进口(共 2,489)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31通信设备Robert Bosch Elektronik GmbH德国$884
2026-07-31带接头绝缘电线Suzhou Kaichang Precision Machine Co., Ltd.中国$446
2026-07-31压力测量仪Robert Bosch GmbH德国$1.4K
2026-07-31其他固定电容器Robert Bosch GmbH日本$844
2026-07-31通信设备BOSCH GLOBAL SOFTWARE TECHNOLOGIES PRIVATE LIMITED匈牙利$57
2026-07-31带接头绝缘电线Suzhou Kaichang Precision Machine Co., Ltd.中国$1.6K
2026-07-31带接头绝缘电线Suzhou Kaichang Precision Machine Co., Ltd.中国$44
2026-07-31带接头绝缘电线Suzhou Kaichang Precision Machine Co., Ltd.中国$748
2026-07-30通信设备MOUSER ELECTRONICS INC中国$4.0K
2026-07-30其他测量仪器Robert Bosch GmbH德国$1.4K

出口(共 178)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29贱金属配件Bosch Corp日本$1.8K
2026-07-28电力控制板Bosch Automotive Products (Suzhou) Co., Ltd.中国$513
2026-07-15电力控制板Bosch Automotive Products (Suzhou) Co., Ltd.中国$511
2026-07-14通信设备ROBERT BOSCH KOREA LIMITED COMPANY韩国$873
2026-07-01通信设备Robert Bosch (Australia) Pty Ltd澳大利亚$33
2026-07-01带接头绝缘电线ETAS Korea Co., Ltd.韩国$3
2026-07-01通信设备Robert Bosch (Australia) Pty Ltd澳大利亚$608
2026-07-01通信设备Robert Bosch (Australia) Pty Ltd澳大利亚$33
2026-06-22带接头绝缘电线Robert Bosch GmbH德国$92
2026-06-22电器装置零件Robert Bosch GmbH德国$1

相关企业 · 同类产品

Bosch Global Software Technologies Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →