Hung Hoa An Production & Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 模具底座
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Dịch Vụ Thương Mại Hưng Hoà An
22
进口笔数
0
出口笔数
$294.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-25
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106198494 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGU43JK1 |
| 成立日期 | 2013-06-05 |
| 联系地址 | Thôn Châu Phong, Xã Liên Hà, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HƯNG HOÀ AN |
| 企业英文名称 | HUNG HOA AN PRODUCTION AND TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Châu Phong, Xã Thư Lâm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | +84333680356 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848020 | 模具底座 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 481190 | 其他涂布纸 |
| 847720 | 橡塑挤出机 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 847982 | 混合机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $270.5K |
| 沙特阿拉伯 | 1 | $23.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Joni Decorative Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $149.6K | 其他涂布纸、非泡沫塑料片 |
| Zhangjiagang Bangrui New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 14 | $60.6K | 模具底座、其他铜制品 |
| Ruian Hengtuo Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $60.3K | 其他橡塑机械、橡塑挤出机 |
| Henan Jinchí New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.7K | 高密度聚乙烯、低密度聚乙烯 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-25 | 其他涂布纸 | FOSHAN JONI DECORATIVE MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-08-25 | 其他涂布纸 | FOSHAN JONI DECORATIVE MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-08-25 | 其他涂布纸 | FOSHAN JONI DECORATIVE MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-08-25 | 模具底座 | ZHANGJIAGANG BANGRUI NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2025-08-25 | 其他涂布纸 | FOSHAN JONI DECORATIVE MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-08-25 | 其他涂布纸 | FOSHAN JONI DECORATIVE MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-08-25 | 其他涂布纸 | FOSHAN JONI DECORATIVE MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-05-07 | 模具底座 | ZHANGJIAGANG BANGRUI NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2024-08-30 | 低密度聚乙烯 | HENAN JINCHI NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 沙特阿拉伯 | $23.7K |
| 2024-07-23 | 混合机 | RUIAN HENGTUO MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.0K |