Minh Giang Trading & Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,175 笔 · 主营 处理纺织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và ĐầU Tư MINH GIANG
1,175
进口笔数
671
出口笔数
$920.0K
进口金额
$337.0K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2025-11-20
最近出口
19
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101766175 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN65FKD3D |
| 成立日期 | 2005-08-23 |
| 联系地址 | Tầng 12, Tòa nhà Licogi 13, Số 164 Khuất Duy Tiến, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ MINH GIANG |
| 企业英文名称 | MINH GIANG TRADING AND INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 12, Tòa nhà Licogi 13, Số 164 Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +842462512623 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590700 | 处理纺织物 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 848020 | 模具底座 |
| 845290 | 其他缝纫机零件 |
| 960622 | 金属纽扣 |
| 520411 | 棉缝纫线 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 482210 | 纺织纱线筒管 |
| 481690 | 其他拷贝纸 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560394 | 重型无纺布 |
| 490199 | 其他印刷品 |
| 610339 | 其他纺织夹克 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 481690 | 其他拷贝纸 |
| 848049 | 金属模具(非注塑) |
| 611780 | 其他针织配件 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 620920 | 婴儿棉服 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 420 | $560.7K |
| 中国香港 | 605 | $238.3K |
| 中国 | 121 | $113.2K |
| 印度尼西亚 | 19 | $6.5K |
| 法国 | 9 | $1.1K |
| 中国台湾 | 1 | $293 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 647 | $332.8K |
| 中国香港 | 14 | $2.7K |
| 越南 | 29 | $636 |
| 法国 | 5 | $412 |
| 日本 | 3 | $259 |
| 新加坡 | 1 | $92 |
| 奥地利 | 1 | $50 |
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| V Logistics Co., Ltd. | 韩国 | 453 | $543.4K | 泡沫橡胶板、球面滚子轴承 |
| V LOGISTICS CO LTD | 中国香港 | 288 | $129.4K | 未印刷标签、处理纺织物 |
| HKC EXPRESS CO LTD | 中国香港 | 173 | $43.5K | 处理纺织物、未印刷标签 |
| a7904d7a4f90f462bd054b57beb50a57 | 34 | $41.3K | ||
| Jiangsu Explorer International Express Co., Ltd. | 中国 | 34 | $37.3K | 泡沫橡胶板、球面滚子轴承 |
| HKC EXPRESS CO LTD | 中国香港 | 32 | $22.2K | 未印刷标签、处理纺织物 |
| Daeshin GLS Co., Ltd. | 韩国 | 35 | $22.2K | 处理纺织物、其他纸制品 |
| Guangzhou Barom Logistics Co., Ltd. | 中国 | 40 | $21.7K | 未印刷标签、处理纺织物 |
| KLT DRAGON EXPRESS CO.,LTD | 中国香港 | 41 | $15.5K | 未印刷标签、处理纺织物 |
| KLT Dragon Express Ltd. | 中国香港 | 45 | $9.4K | 未印刷标签、处理纺织物 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VLOGISTICS Ltd. | 韩国 | 647 | $332.8K | 未印刷标签、鞋靴零件 |
| HKC EXPRESS CO | 中国香港 | 13 | $2.6K | 非棉针织背心、机织标签 |
| V Logistics Ltd. | 越南 | 29 | $636 | 聚氨酯纺织物、棉缝纫线 |
| Sinotrans Air Freight Co., Ltd. | 日本 | 3 | $259 | 重型无纺布、其他纺织夹克 |
| Fracht France | 法国 | 3 | $201 | 其他纺织夹克、番石榴芒果山竹 |
| Hermès Sellier | 法国 | 1 | $117 | 瓷餐具、加工宝石 |
| Hermès International | 法国 | 1 | $94 | 皮革服装、女式棉裤 |
| Goodway Agencies (Shipping) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $92 | 其他食品制剂、其他护发品 |
| Namkyung Global (HK) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $57 | 其他非酒精饮料、其他加工水果 |
| Starlinger & Co. Gesellschaft m.b.H. | 奥地利 | 1 | $50 | 8477机器零件、其他机器刀具 |
近期贸易明细
进口(共 1,175)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 处理纺织物 | KLT DRAGON EXPRESS CO.,LTD | 中国香港 | $96 |
| 2026-04-29 | 处理纺织物 | KLT DRAGON EXPRESS CO.,LTD | 中国香港 | $96 |
| 2026-04-29 | 模具底座 | KLT DRAGON EXPRESS CO.,LTD | 中国香港 | $200 |
| 2026-04-29 | 模具底座 | KLT DRAGON EXPRESS CO.,LTD | 中国香港 | $200 |
| 2026-04-28 | 处理纺织物 | KLT DRAGON EXPRESS CO.,LTD | 中国香港 | $32 |
| 2026-04-28 | 模具底座 | HKC EXPRESS CO LTD | 中国香港 | $500 |
| 2026-04-28 | 未印刷标签 | KLT DRAGON EXPRESS CO.,LTD | 中国香港 | $29 |
| 2026-04-28 | 非注塑模具 | HKC EXPRESS CO LTD | 中国香港 | $1.3K |
| 2026-04-28 | 处理纺织物 | KLT DRAGON EXPRESS CO.,LTD | 中国香港 | $32 |
| 2026-04-28 | 金属纽扣 | KLT DRAGON EXPRESS CO.,LTD | 中国香港 | $30 |
出口(共 671)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-20 | 塑料纽扣 | HKC EXPRESS CO | 中国香港 | $3 |
| 2025-11-20 | 金属模具(非注塑) | FRACHT FRANCE | 法国 | $50 |
| 2025-11-20 | 其他纺织夹克 | FRACHT FRANCE | 法国 | $5 |
| 2025-11-20 | 机织标签 | FRACHT FRANCE | 法国 | $10 |
| 2025-11-20 | 塑料纽扣 | FRACHT FRANCE | 法国 | $20 |
| 2025-11-20 | 重型无纺布 | FRACHT FRANCE | 法国 | $20 |
| 2025-11-20 | 机织标签 | HKC EXPRESS CO | 中国香港 | $29 |
| 2025-11-18 | 重型无纺布 | NAMKYUNG GLOBAL (HK) CO LTD | 中国香港 | $13 |
| 2025-11-18 | 婴儿棉服 | NAMKYUNG GLOBAL (HK) CO LTD | 中国香港 | $11 |
| 2025-11-18 | 其他纺织夹克 | NAMKYUNG GLOBAL (HK) CO LTD | 中国香港 | $10 |