Minh Giang Trading & Investment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,175 笔 · 主营 处理纺织物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và ĐầU Tư MINH GIANG

1,175
进口笔数
671
出口笔数
$920.0K
进口金额
$337.0K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2025-11-20
最近出口
19
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $101.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 10 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 32 笔2023-10进口 $272 · 2 笔出口 $21.6K · 46 笔2023-11进口 $3.0K · 10 笔出口 $19.5K · 40 笔2023-12进口 $80.9K · 81 笔出口 $18.5K · 42 笔2024-01进口 $6.3K · 15 笔出口 $19.2K · 38 笔2024-02进口 $2.1K · 11 笔出口 $14.8K · 28 笔2024-03进口 $57.2K · 74 笔出口 $18.8K · 36 笔2024-04进口 $64.9K · 76 笔出口 $19.3K · 39 笔2024-05进口 $76.0K · 77 笔出口 $9.6K · 23 笔2024-06进口 $74.1K · 95 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $4.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $101.2K · 117 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $89.9K · 96 笔出口 $80 · 2 笔2025-01进口 $60.6K · 57 笔出口 $1.6K · 3 笔2025-02进口 $74.2K · 70 笔出口 $171 · 1 笔2025-03进口 $15.2K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $42 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $56 · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $3.3K · 11 笔出口 $225 · 4 笔2025-12进口 $13.6K · 43 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $12.6K · 40 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $9.0K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $14.2K · 47 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $42.8K · 38 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 11720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 10 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 32 笔2023-10进口 $272 · 2 笔出口 $21.6K · 46 笔2023-11进口 $3.0K · 10 笔出口 $19.5K · 40 笔2023-12进口 $80.9K · 81 笔出口 $18.5K · 42 笔2024-01进口 $6.3K · 15 笔出口 $19.2K · 38 笔2024-02进口 $2.1K · 11 笔出口 $14.8K · 28 笔2024-03进口 $57.2K · 74 笔出口 $18.8K · 36 笔2024-04进口 $64.9K · 76 笔出口 $19.3K · 39 笔2024-05进口 $76.0K · 77 笔出口 $9.6K · 23 笔2024-06进口 $74.1K · 95 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $4.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $101.2K · 117 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $89.9K · 96 笔出口 $80 · 2 笔2025-01进口 $60.6K · 57 笔出口 $1.6K · 3 笔2025-02进口 $74.2K · 70 笔出口 $171 · 1 笔2025-03进口 $15.2K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $42 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $56 · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $3.3K · 11 笔出口 $225 · 4 笔2025-12进口 $13.6K · 43 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $12.6K · 40 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $9.0K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $14.2K · 47 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $42.8K · 38 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0101766175
企查查编码QVN65FKD3D
成立日期2005-08-23
联系地址Tầng 12, Tòa nhà Licogi 13, Số 164 Khuất Duy Tiến, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ MINH GIANG
企业英文名称MINH GIANG TRADING AND INVESTMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 12, Tòa nhà Licogi 13, Số 164 Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội
经营范围5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
电话+842462512623
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
590700处理纺织物
482190未印刷标签
482390其他纸制品
848020模具底座
845290其他缝纫机零件
960622金属纽扣
520411棉缝纫线
481920非瓦楞折叠盒
482210纺织纱线筒管
481690其他拷贝纸

出口

HS 编码产品
560394重型无纺布
490199其他印刷品
610339其他纺织夹克
391910自粘塑料卷
481690其他拷贝纸
848049金属模具(非注塑)
611780其他针织配件
391990自粘塑料片
620920婴儿棉服
392620塑料衣着附件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国420$560.7K
中国香港605$238.3K
中国121$113.2K
印度尼西亚19$6.5K
法国9$1.1K
中国台湾1$293

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国647$332.8K
中国香港14$2.7K
越南29$636
法国5$412
日本3$259
新加坡1$92
奥地利1$50

贸易伙伴

上游供应商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
V Logistics Co., Ltd.韩国453$543.4K泡沫橡胶板、球面滚子轴承
V LOGISTICS CO LTD中国香港288$129.4K未印刷标签、处理纺织物
HKC EXPRESS CO LTD中国香港173$43.5K处理纺织物、未印刷标签
a7904d7a4f90f462bd054b57beb50a5734$41.3K
Jiangsu Explorer International Express Co., Ltd.中国34$37.3K泡沫橡胶板、球面滚子轴承
HKC EXPRESS CO LTD中国香港32$22.2K未印刷标签、处理纺织物
Daeshin GLS Co., Ltd.韩国35$22.2K处理纺织物、其他纸制品
Guangzhou Barom Logistics Co., Ltd.中国40$21.7K未印刷标签、处理纺织物
KLT DRAGON EXPRESS CO.,LTD中国香港41$15.5K未印刷标签、处理纺织物
KLT Dragon Express Ltd.中国香港45$9.4K未印刷标签、处理纺织物

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
VLOGISTICS Ltd.韩国647$332.8K未印刷标签、鞋靴零件
HKC EXPRESS CO中国香港13$2.6K非棉针织背心、机织标签
V Logistics Ltd.越南29$636聚氨酯纺织物、棉缝纫线
Sinotrans Air Freight Co., Ltd.日本3$259重型无纺布、其他纺织夹克
Fracht France法国3$201其他纺织夹克、番石榴芒果山竹
Hermès Sellier法国1$117瓷餐具、加工宝石
Hermès International法国1$94皮革服装、女式棉裤
Goodway Agencies (Shipping) Pte. Ltd.新加坡1$92其他食品制剂、其他护发品
Namkyung Global (HK) Co., Ltd.越南1$57其他非酒精饮料、其他加工水果
Starlinger & Co. Gesellschaft m.b.H.奥地利1$508477机器零件、其他机器刀具

近期贸易明细

进口(共 1,175)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29处理纺织物KLT DRAGON EXPRESS CO.,LTD中国香港$96
2026-04-29处理纺织物KLT DRAGON EXPRESS CO.,LTD中国香港$96
2026-04-29模具底座KLT DRAGON EXPRESS CO.,LTD中国香港$200
2026-04-29模具底座KLT DRAGON EXPRESS CO.,LTD中国香港$200
2026-04-28处理纺织物KLT DRAGON EXPRESS CO.,LTD中国香港$32
2026-04-28模具底座HKC EXPRESS CO LTD中国香港$500
2026-04-28未印刷标签KLT DRAGON EXPRESS CO.,LTD中国香港$29
2026-04-28非注塑模具HKC EXPRESS CO LTD中国香港$1.3K
2026-04-28处理纺织物KLT DRAGON EXPRESS CO.,LTD中国香港$32
2026-04-28金属纽扣KLT DRAGON EXPRESS CO.,LTD中国香港$30

出口(共 671)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-20塑料纽扣HKC EXPRESS CO中国香港$3
2025-11-20金属模具(非注塑)FRACHT FRANCE法国$50
2025-11-20其他纺织夹克FRACHT FRANCE法国$5
2025-11-20机织标签FRACHT FRANCE法国$10
2025-11-20塑料纽扣FRACHT FRANCE法国$20
2025-11-20重型无纺布FRACHT FRANCE法国$20
2025-11-20机织标签HKC EXPRESS CO中国香港$29
2025-11-18重型无纺布NAMKYUNG GLOBAL (HK) CO LTD中国香港$13
2025-11-18婴儿棉服NAMKYUNG GLOBAL (HK) CO LTD中国香港$11
2025-11-18其他纺织夹克NAMKYUNG GLOBAL (HK) CO LTD中国香港$10

相关企业 · 同类产品

Minh Giang Trading & Investment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →