Mai Huong Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 2,367 笔 · 主营 其他塑胶鞋

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Mai Hương

1,846
进口笔数
2,367
出口笔数
$42.26M
进口金额
$141.53M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-07-22
最近出口
59
供应商数
247
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $6.51M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $135.5K · 8 笔出口 $199.3K · 2 笔2023-10进口 $850.3K · 39 笔出口 $2.66M · 32 笔2023-11进口 $1.24M · 49 笔出口 $2.51M · 48 笔2023-12进口 $1.20M · 46 笔出口 $3.59M · 51 笔2024-01进口 $1.63M · 60 笔出口 $5.55M · 59 笔2024-02进口 $327.8K · 17 笔出口 $1.34M · 17 笔2024-03进口 $619.0K · 33 笔出口 $2.50M · 38 笔2024-04进口 $650.3K · 40 笔出口 $2.66M · 47 笔2024-05进口 $1.07M · 46 笔出口 $3.26M · 47 笔2024-06进口 $785.8K · 41 笔出口 $3.34M · 50 笔2024-07进口 $927.2K · 43 笔出口 $5.09M · 94 笔2024-08进口 $873.6K · 40 笔出口 $2.59M · 48 笔2024-09进口 $1.66M · 49 笔出口 $2.19M · 34 笔2024-10进口 $1.27M · 57 笔出口 $3.30M · 65 笔2024-11进口 $887.7K · 40 笔出口 $6.02M · 97 笔2024-12进口 $1.17M · 54 笔出口 $5.70M · 109 笔2025-01进口 $1.07M · 48 笔出口 $6.42M · 112 笔2025-02进口 $386.3K · 24 笔出口 $934.4K · 20 笔2025-03进口 $1.28M · 59 笔出口 $2.68M · 53 笔2025-04进口 $1.74M · 70 笔出口 $5.17M · 98 笔2025-05进口 $1.50M · 59 笔出口 $4.04M · 85 笔2025-06进口 $1.08M · 55 笔出口 $5.18M · 100 笔2025-07进口 $684.1K · 46 笔出口 $5.62M · 96 笔2025-08进口 $496.0K · 43 笔出口 $4.76M · 84 笔2025-09进口 $1.97M · 64 笔出口 $2.19M · 49 笔2025-10进口 $1.42M · 69 笔出口 $3.50M · 77 笔2025-11进口 $1.27M · 50 笔出口 $3.77M · 68 笔2025-12进口 $1.85M · 66 笔出口 $6.51M · 98 笔2026-01进口 $919.1K · 43 笔出口 $5.15M · 87 笔2026-02进口 $870.3K · 42 笔出口 $4.51M · 76 笔2026-03进口 $1.07M · 42 笔出口 $3.10M · 48 笔2026-04进口 $2.44M · 61 笔出口 $2.44M · 55 笔2026-05进口 $1.15M · 59 笔出口 $2.47M · 46 笔2026-06进口 $895.7K · 52 笔出口 $4.01M · 69 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 11220232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $135.5K · 8 笔出口 $199.3K · 2 笔2023-10进口 $850.3K · 39 笔出口 $2.66M · 32 笔2023-11进口 $1.24M · 49 笔出口 $2.51M · 48 笔2023-12进口 $1.20M · 46 笔出口 $3.59M · 51 笔2024-01进口 $1.63M · 60 笔出口 $5.55M · 59 笔2024-02进口 $327.8K · 17 笔出口 $1.34M · 17 笔2024-03进口 $619.0K · 33 笔出口 $2.50M · 38 笔2024-04进口 $650.3K · 40 笔出口 $2.66M · 47 笔2024-05进口 $1.07M · 46 笔出口 $3.26M · 47 笔2024-06进口 $785.8K · 41 笔出口 $3.34M · 50 笔2024-07进口 $927.2K · 43 笔出口 $5.09M · 94 笔2024-08进口 $873.6K · 40 笔出口 $2.59M · 48 笔2024-09进口 $1.66M · 49 笔出口 $2.19M · 34 笔2024-10进口 $1.27M · 57 笔出口 $3.30M · 65 笔2024-11进口 $887.7K · 40 笔出口 $6.02M · 97 笔2024-12进口 $1.17M · 54 笔出口 $5.70M · 109 笔2025-01进口 $1.07M · 48 笔出口 $6.42M · 112 笔2025-02进口 $386.3K · 24 笔出口 $934.4K · 20 笔2025-03进口 $1.28M · 59 笔出口 $2.68M · 53 笔2025-04进口 $1.74M · 70 笔出口 $5.17M · 98 笔2025-05进口 $1.50M · 59 笔出口 $4.04M · 85 笔2025-06进口 $1.08M · 55 笔出口 $5.18M · 100 笔2025-07进口 $684.1K · 46 笔出口 $5.62M · 96 笔2025-08进口 $496.0K · 43 笔出口 $4.76M · 84 笔2025-09进口 $1.97M · 64 笔出口 $2.19M · 49 笔2025-10进口 $1.42M · 69 笔出口 $3.50M · 77 笔2025-11进口 $1.27M · 50 笔出口 $3.77M · 68 笔2025-12进口 $1.85M · 66 笔出口 $6.51M · 98 笔2026-01进口 $919.1K · 43 笔出口 $5.15M · 87 笔2026-02进口 $870.3K · 42 笔出口 $4.51M · 76 笔2026-03进口 $1.07M · 42 笔出口 $3.10M · 48 笔2026-04进口 $2.44M · 61 笔出口 $2.44M · 55 笔2026-05进口 $1.15M · 59 笔出口 $2.47M · 46 笔2026-06进口 $895.7K · 52 笔出口 $4.01M · 69 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号0200504607
企查查编码QVN559FV5H
成立日期2003-07-29
联系地址Thôn Kiều Đông, Xã Hồng Thái, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MAI HƯƠNG
企业英文名称MAI HUONG COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ dân phố Kiều Đông, Phường An Hải, TP Hải Phòng
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话+842253598060
传真02253670007
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
640620橡胶塑料鞋件
640690鞋靴零件
482110印刷标签
630790其他纺织制品
590700处理纺织物
482390其他纸制品
580890装饰流苏
590320聚氨酯纺织物
400811泡沫橡胶板
481910瓦楞纸箱

出口

HS 编码产品
640299其他塑胶鞋
640419纺织面料鞋
640399其他皮革鞋
640411纺织面料运动鞋
640219其他运动鞋
640610鞋靴零件
640690鞋靴零件
640291其他踝靴
640319皮革运动鞋
640590其他鞋靴

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1,225$34.06M
越南483$7.51M
日本78$423.6K
中国台湾28$98.9K
澳大利亚2$68.1K
韩国5$11.9K
意大利5$11.3K
中国香港7$7.6K
法国3$2.5K
墨西哥1$638

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
阿根廷258$32.94M
西班牙454$23.56M
墨西哥363$20.97M
美国349$17.11M
日本153$10.77M
巴西143$9.60M
德国132$5.47M
越南34$3.53M
中国70$3.03M
韩国58$2.21M

贸易伙伴

上游供应商(共 59)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tian Yao Shoes Co., Ltd.中国1,131$34.37M橡胶塑料鞋件、鞋靴零件
Tian Yao Shoes Co., Ltd.越南213$3.81M鞋靴零件、瓦楞纸箱
Tian Yao Shoes Co.越南109$1.21M瓦楞纸箱、聚合物胶粘剂
Cheng-V Co., Ltd.越南22$764.7K鞋靴零件、橡胶塑料鞋件
Tian Yao Shoes Co., Ltd.日本71$382.7K加工牛马皮革、印刷标签
Tian Yao Shoes Co.中国32$352.0K聚合物胶粘剂、聚合物基油漆
Cambinh Shoes Co., Ltd.越南25$246.2K瓦楞纸箱、其他塑胶鞋
Tian Yao Shoes Co. Ltd.中国台湾20$60.8K鞋靴零件、贱金属扣件
Xiamen Tengfei Imp. & Exp. Co., Ltd.中国25$23.7K纺织面料鞋、橡胶塑料鞋件
Fujian Ogle Import & Export Trading Co., Ltd.中国23$19.5K其他塑胶鞋、纺织面料运动鞋

下游采购商(共 247)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Alpargatas Sociedad Anonima Industrial Y Comercial阿根廷171$27.37M其他塑胶鞋、纺织面料运动鞋
TEMPE, S.A.西班牙345$18.03M其他塑胶鞋、纺织面料鞋
Proveeduria Internacional de Leon, S.A. de C.V.墨西哥144$9.74M其他塑胶鞋、纺织面料鞋
Ethos Importadora e Exportadora Ltda.巴西46$5.29M其他塑胶鞋、其他运动鞋
Deichmann SE德国99$4.24M其他皮革鞋、纺织面料鞋
ALO LLC美国75$3.68M胸罩、女式化纤裤
Xebec Co., Ltd.日本57$3.65M男式化纤裤、男式化纤服装
Fergu Import, S.A. de C.V.墨西哥51$3.52M纺织面料运动鞋、其他塑胶鞋
Achilles Corp.日本47$2.89M纺织面料鞋、其他塑胶鞋
Dick's Merchandising & Supply Chain Inc.美国49$897.0K女式合成纤维裤、化纤针织服装

近期贸易明细

进口(共 1,846)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30聚氨酯泡沫塑料Tian Yao Shoes Co., Ltd.—$1.1K
2026-06-30聚氨酯泡沫塑料Tian Yao Shoes Co., Ltd.—$377
2026-06-30鞋靴零件Tian Yao Shoes Co., Ltd.越南$17.9K
2026-06-30聚氨酯泡沫塑料Tian Yao Shoes Co., Ltd.—$1.6K
2026-06-30聚氨酯泡沫塑料Tian Yao Shoes Co., Ltd.—$1.2K
2026-06-29聚氨酯泡沫塑料Khanh Vinh Trading & Manufacturing Co., Ltd.越南$1.2K
2026-06-29聚氨酯泡沫塑料Khanh Vinh Trading & Manufacturing Co., Ltd.越南$377
2026-06-29聚氨酯泡沫塑料Khanh Vinh Trading & Manufacturing Co., Ltd.越南$1.1K
2026-06-29聚氨酯泡沫塑料Khanh Vinh Trading & Manufacturing Co., Ltd.越南$1.6K
2026-06-26聚氨酯泡沫塑料Tian Yao Shoes Co., Ltd.中国$251

出口(共 2,367)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-22WOMENS FOOTWEAR XXXXXXXXXX MODEL:SW23-85 PO:78345399MUSSA GLOBAL IMPORTACIONES SA DE CV美国$0
2026-06-30其他塑胶鞋TEMPE S.A.西班牙$52.7K
2026-06-30其他皮革鞋ALO, LLC.美国$134.6K
2026-06-30其他皮革鞋ALO, LLC.美国$120.9K
2026-06-30其他皮革鞋ALO, LLC.美国$30.4K
2026-06-29纺织面料运动鞋GRUPO LOGISTICO DE CARGA S.A.巴拿马$14.0K
2026-06-29纺织面料鞋GRUPO LOGISTICO DE CARGA S.A.巴拿马$15.3K
2026-06-29其他踝靴GRUPO LOGISTICO DE CARGA S.A.巴拿马$16.1K
2026-06-29其他踝靴PROVEEDURIA INTERNACIONAL DE LEON, S.A. DE C.V墨西哥$35.9K
2026-06-29纺织面料运动鞋GRUPO LOGISTICO DE CARGA S.A.巴拿马$17.0K

相关企业 · 同类产品

Mai Huong Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →