Mai Huong Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2,367 笔 · 主营 其他塑胶鞋
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Mai Hương
1,846
进口笔数
2,367
出口笔数
$42.26M
进口金额
$141.53M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-07-22
最近出口
59
供应商数
247
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200504607 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN559FV5H |
| 成立日期 | 2003-07-29 |
| 联系地址 | Thôn Kiều Đông, Xã Hồng Thái, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MAI HƯƠNG |
| 企业英文名称 | MAI HUONG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Kiều Đông, Phường An Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842253598060 |
| 传真 | 02253670007 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640620 | 橡胶塑料鞋件 |
| 640690 | 鞋靴零件 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 590700 | 处理纺织物 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 400811 | 泡沫橡胶板 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640299 | 其他塑胶鞋 |
| 640419 | 纺织面料鞋 |
| 640399 | 其他皮革鞋 |
| 640411 | 纺织面料运动鞋 |
| 640219 | 其他运动鞋 |
| 640610 | 鞋靴零件 |
| 640690 | 鞋靴零件 |
| 640291 | 其他踝靴 |
| 640319 | 皮革运动鞋 |
| 640590 | 其他鞋靴 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1,225 | $34.06M |
| 越南 | 483 | $7.51M |
| 日本 | 78 | $423.6K |
| 中国台湾 | 28 | $98.9K |
| 澳大利亚 | 2 | $68.1K |
| 韩国 | 5 | $11.9K |
| 意大利 | 5 | $11.3K |
| 中国香港 | 7 | $7.6K |
| 法国 | 3 | $2.5K |
| 墨西哥 | 1 | $638 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿根廷 | 258 | $32.94M |
| 西班牙 | 454 | $23.56M |
| 墨西哥 | 363 | $20.97M |
| 美国 | 349 | $17.11M |
| 日本 | 153 | $10.77M |
| 巴西 | 143 | $9.60M |
| 德国 | 132 | $5.47M |
| 越南 | 34 | $3.53M |
| 中国 | 70 | $3.03M |
| 韩国 | 58 | $2.21M |
贸易伙伴
上游供应商(共 59)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tian Yao Shoes Co., Ltd. | 中国 | 1,131 | $34.37M | 橡胶塑料鞋件、鞋靴零件 |
| Tian Yao Shoes Co., Ltd. | 越南 | 213 | $3.81M | 鞋靴零件、瓦楞纸箱 |
| Tian Yao Shoes Co. | 越南 | 109 | $1.21M | 瓦楞纸箱、聚合物胶粘剂 |
| Cheng-V Co., Ltd. | 越南 | 22 | $764.7K | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
| Tian Yao Shoes Co., Ltd. | 日本 | 71 | $382.7K | 加工牛马皮革、印刷标签 |
| Tian Yao Shoes Co. | 中国 | 32 | $352.0K | 聚合物胶粘剂、聚合物基油漆 |
| Cambinh Shoes Co., Ltd. | 越南 | 25 | $246.2K | 瓦楞纸箱、其他塑胶鞋 |
| Tian Yao Shoes Co. Ltd. | 中国台湾 | 20 | $60.8K | 鞋靴零件、贱金属扣件 |
| Xiamen Tengfei Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 25 | $23.7K | 纺织面料鞋、橡胶塑料鞋件 |
| Fujian Ogle Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 23 | $19.5K | 其他塑胶鞋、纺织面料运动鞋 |
下游采购商(共 247)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Alpargatas Sociedad Anonima Industrial Y Comercial | 阿根廷 | 171 | $27.37M | 其他塑胶鞋、纺织面料运动鞋 |
| TEMPE, S.A. | 西班牙 | 345 | $18.03M | 其他塑胶鞋、纺织面料鞋 |
| Proveeduria Internacional de Leon, S.A. de C.V. | 墨西哥 | 144 | $9.74M | 其他塑胶鞋、纺织面料鞋 |
| Ethos Importadora e Exportadora Ltda. | 巴西 | 46 | $5.29M | 其他塑胶鞋、其他运动鞋 |
| Deichmann SE | 德国 | 99 | $4.24M | 其他皮革鞋、纺织面料鞋 |
| ALO LLC | 美国 | 75 | $3.68M | 胸罩、女式化纤裤 |
| Xebec Co., Ltd. | 日本 | 57 | $3.65M | 男式化纤裤、男式化纤服装 |
| Fergu Import, S.A. de C.V. | 墨西哥 | 51 | $3.52M | 纺织面料运动鞋、其他塑胶鞋 |
| Achilles Corp. | 日本 | 47 | $2.89M | 纺织面料鞋、其他塑胶鞋 |
| Dick's Merchandising & Supply Chain Inc. | 美国 | 49 | $897.0K | 女式合成纤维裤、化纤针织服装 |
近期贸易明细
进口(共 1,846)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 聚氨酯泡沫塑料 | Tian Yao Shoes Co., Ltd. | — | $1.1K |
| 2026-06-30 | 聚氨酯泡沫塑料 | Tian Yao Shoes Co., Ltd. | — | $377 |
| 2026-06-30 | 鞋靴零件 | Tian Yao Shoes Co., Ltd. | 越南 | $17.9K |
| 2026-06-30 | 聚氨酯泡沫塑料 | Tian Yao Shoes Co., Ltd. | — | $1.6K |
| 2026-06-30 | 聚氨酯泡沫塑料 | Tian Yao Shoes Co., Ltd. | — | $1.2K |
| 2026-06-29 | 聚氨酯泡沫塑料 | Khanh Vinh Trading & Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-06-29 | 聚氨酯泡沫塑料 | Khanh Vinh Trading & Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $377 |
| 2026-06-29 | 聚氨酯泡沫塑料 | Khanh Vinh Trading & Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-06-29 | 聚氨酯泡沫塑料 | Khanh Vinh Trading & Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2026-06-26 | 聚氨酯泡沫塑料 | Tian Yao Shoes Co., Ltd. | 中国 | $251 |
出口(共 2,367)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-22 | WOMENS FOOTWEAR XXXXXXXXXX MODEL:SW23-85 PO:78345399 | MUSSA GLOBAL IMPORTACIONES SA DE CV | 美国 | $0 |
| 2026-06-30 | 其他塑胶鞋 | TEMPE S.A. | 西班牙 | $52.7K |
| 2026-06-30 | 其他皮革鞋 | ALO, LLC. | 美国 | $134.6K |
| 2026-06-30 | 其他皮革鞋 | ALO, LLC. | 美国 | $120.9K |
| 2026-06-30 | 其他皮革鞋 | ALO, LLC. | 美国 | $30.4K |
| 2026-06-29 | 纺织面料运动鞋 | GRUPO LOGISTICO DE CARGA S.A. | 巴拿马 | $14.0K |
| 2026-06-29 | 纺织面料鞋 | GRUPO LOGISTICO DE CARGA S.A. | 巴拿马 | $15.3K |
| 2026-06-29 | 其他踝靴 | GRUPO LOGISTICO DE CARGA S.A. | 巴拿马 | $16.1K |
| 2026-06-29 | 其他踝靴 | PROVEEDURIA INTERNACIONAL DE LEON, S.A. DE C.V | 墨西哥 | $35.9K |
| 2026-06-29 | 纺织面料运动鞋 | GRUPO LOGISTICO DE CARGA S.A. | 巴拿马 | $17.0K |