BELLE ARTI CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 贱金属铰链
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Belle Arti
2
进口笔数
1
出口笔数
$6.2K
进口金额
$326
出口金额
2025-07-24
最近进口
2025-04-11
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311920218 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH8Q9G4H |
| 成立日期 | 2012-08-10 |
| 联系地址 | 16L/26 Đường 990 Khu Phố 4, Phường Phú Hữu, Quận 9, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BELLE ARTI |
| 企业英文名称 | BELLE ARTI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 16L/26 Đường 990 Khu Phố 4, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 电话 | +842838274082 |
| 邮箱 | khuchuynh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 391721 | 乙烯聚合物硬管 |
| 391732 | 塑料管 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392210 | 塑料卫浴器具 |
| 392520 | 塑料建材 |
| 392530 | 塑料建材 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940350 | 卧室木家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 2 | $6.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $326 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jukan Co., Ltd. | 日本 | 2 | $6.2K | 自粘塑料卷、自粘塑料片 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kishyo Co., Ltd. | 日本 | 1 | $326 | 卧室木家具 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-24 | 其他硫化橡胶制品 | JUKAN CO LTD | 日本 | $2 |
| 2025-07-24 | 其他塑料建材 | JUKAN CO LTD | 日本 | $21 |
| 2025-07-24 | 其他钢铁制品 | JUKAN CO LTD | 日本 | $21 |
| 2025-07-24 | 金属建筑配件 | JUKAN CO LTD | 日本 | $10 |
| 2025-07-24 | 自粘塑料卷 | Jukan Co., Ltd. | 日本 | $11 |
| 2025-07-24 | 自粘塑料卷 | JUKAN CO LTD | 日本 | $1 |
| 2025-07-24 | 其他塑料制品 | JUKAN CO LTD | 日本 | $6 |
| 2025-07-24 | 其他塑料制品 | JUKAN CO LTD | 日本 | $2 |
| 2025-07-24 | 瓷制卫生洁具 | JUKAN CO LTD | 日本 | $454 |
| 2025-07-24 | 其他钢铁制品 | JUKAN CO LTD | 日本 | $10 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-11 | 卧室木家具 | KISYO CO LTD | 日本 | $326 |