Hai Van Technology & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 不锈钢管配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT Và THươNG MạI HảI VâN
16
进口笔数
0
出口笔数
$49.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-30
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2601039414 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4HTCYYG |
| 成立日期 | 2020-02-03 |
| 联系地址 | Số nhà 83, khu Cống Tám, Thị Trấn Phong Châu, Huyện Phù Ninh, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI HẢI VÂN |
| 企业英文名称 | HAI VAN TECHNOLOGY AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu 3, Xã Phù Ninh, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84904905345 |
| 邮箱 | haivan.tech@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 380110 | 人造石墨 |
| 730439 | 无缝钢管 |
| 730451 | 合金钢无缝管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $49.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhengzhou Huitong Pipeline Equipment Co., Ltd. | 中国 | 6 | $25.6K | 不锈钢管件、非不锈钢管件 |
| Qingdao I-Flow Co., Ltd. | 中国 | 2 | $13.8K | 阀门龙头、液体计量表 |
| HTPIPE ALLOY Ltd. | 中国 | 1 | $3.4K | 不锈钢管件、不锈钢冷拔管 |
| Gongyi Runda Pipeline Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.0K | 其他硫化橡胶制品、金属增强橡胶管 |
| Ningbo Miami Advanced Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.3K | 8486机器零件、高硬度工业陶瓷 |
| Wenzhou Safety Stainless Steel Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.3K | 不锈钢管件、不锈钢管配件 |
| Henan Hengye Valve Co., Ltd. | 中国 | 1 | $773 | 阀门龙头、阀门零件 |
| Farview International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $760 | 钢铁弹簧、钢制锁紧垫圈 |
| Henan Hengye Valve Co., Ltd. | 1 | $546 | 液压气压阀门 | |
| Jingzhou City Huaguan Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $395 | 不锈钢管件 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 其他钢铁管件 | ZHENGZHOU HUITONG PIPELINE EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $235 |
| 2026-03-30 | 不锈钢圆管 | ZHENGZHOU HUITONG PIPELINE EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $521 |
| 2026-03-30 | 不锈钢管配件 | ZHENGZHOU HUITONG PIPELINE EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $16 |
| 2026-03-30 | 其他钢铁管件 | ZHENGZHOU HUITONG PIPELINE EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $27 |
| 2026-03-30 | 不锈钢管配件 | ZHENGZHOU HUITONG PIPELINE EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $115 |
| 2026-03-30 | 其他钢铁管件 | ZHENGZHOU HUITONG PIPELINE EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $68 |
| 2026-03-30 | 其他钢铁管件 | ZHENGZHOU HUITONG PIPELINE EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $7 |
| 2026-03-30 | 不锈钢管配件 | ZHENGZHOU HUITONG PIPELINE EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $35 |
| 2026-03-30 | 其他钢铁管件 | ZHENGZHOU HUITONG PIPELINE EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $12 |
| 2026-03-30 | 其他钢铁管件 | ZHENGZHOU HUITONG PIPELINE EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $21 |