Trading Co., Ltd. & Sun Electronics Mfg.
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 多扬声器箱体
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Sản Xuất Điện Tử ánh Dương
31
进口笔数
0
出口笔数
$801.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-29
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300926236 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJKK9MAV |
| 成立日期 | 2016-01-14 |
| 联系地址 | (NR:ông Đỗ Quang Tài), Thôn Dọc, Xã Liên Bão, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT ĐIỆN TỬ ÁNH DƯƠNG |
| 企业英文名称 | TRADING COMPANY LIMITED AND SUN ELECTRONICS MANUFACTURING |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | (NR:ông Đỗ Quang Tài), Thôn Dọc, Xã Liên Bão, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Ghi chú: ( Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện thì doanh nghiệp chỉ được kinh doanh ngành nghề đó khi đủ điều kiện kinh doanh. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng theo quy định của pháp luật) 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 电话 | +84913259588 |
| 邮箱 | dientuanhduong2016@gmail.com |
| 官网 | anhduongaudio.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 46亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851822 | 多扬声器箱体 |
| 851840 | 音频放大器 |
| 851829 | 未装壳扬声器 |
| 851850 | 电声扩音机组 |
| 851821 | 单个扬声器 |
| 851890 | 音频设备零件 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 31 | $801.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Changli Trading Co., Ltd. | 中国 | 15 | $301.8K | 其他塑料制品、瓷制卫生洁具 |
| Pingxiang Rongxing Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $297.4K | 其他塑料制品、玩具模型 |
| Hangzhou Lianyi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $96.9K | 其他塑料制品、其他护发品 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $52.5K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $34.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Dongguan Zhengyang Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.9K | 其他塑料制品、汽车座椅零件 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-29 | 单个扬声器 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-01-29 | 多扬声器箱体 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-01-29 | 多扬声器箱体 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $270 |
| 2026-01-29 | 单个扬声器 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-01-29 | 单个扬声器 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-01-29 | 单个扬声器 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-01-29 | 单个扬声器 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-01-29 | 单个扬声器 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $500 |
| 2026-01-03 | 音频放大器 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $21.1K |
| 2026-01-03 | 音频放大器 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $12.9K |