PDL GENERAL SERVICES CO LTD
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 其他螺纹紧固件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU LONGSHENG
10
进口笔数
0
出口笔数
$188.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-31
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500671497 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN14PFNQN |
| 成立日期 | 2021-09-23 |
| 联系地址 | Khu 4, Thị Trấn Vĩnh Tường, Huyện Vĩnh Tường, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU LONGSHENG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Thượng, Xã Thổ Tang, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84989802964 |
| 邮箱 | kiencuong.trading@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 940429 | 其他材料床垫 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $188.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HEBEI XIAOHU IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | 3 | $70.2K | 其他螺纹紧固件、非乙烯塑料袋 |
| LINYI ZHUNIU BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | 4 | $59.4K | 金属建筑配件 |
| YIDA METAL TRADING (TIANJIN) CO LTD | 中国 | 1 | $45.0K | 其他螺纹紧固件 |
| GAOYANG COUNTY WANSHENGLIAN TEXTILE CO LTD | 中国 | 2 | $13.8K | 其他纺织铺地制品、其他材料床垫 |