High Quality Food Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 762 笔 · 主营 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thực Phẩm Cao Cấp
762
进口笔数
0
出口笔数
$20.26M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101311971 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX37XBSW |
| 成立日期 | 2002-11-27 |
| 联系地址 | Số 55B phố Hàng Bài, Phường Hàng Bài, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM CAO CẤP |
| 企业英文名称 | HIGH QUALITY FOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 55B phố Hàng Bài, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842438229000 |
| 邮箱 | hifoodltd@hifood.com.vn |
| 传真 | +842438228704 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030214 | 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑 |
| 030211 | 鲜冷鳟鱼 |
| 020130 | 去骨牛肉 |
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 020443 | 冷冻去骨羊肉 |
| 020442 | 冷冻带骨羊肉块 |
| 030732 | 冻贻贝 |
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
| 190120 | 烘焙混合料面团 |
| 210390 | 混合调味料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 挪威 | 544 | $12.92M |
| 澳大利亚 | 211 | $6.86M |
| 新西兰 | 4 | $448.7K |
| 新加坡 | 3 | $25.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mowi Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 276 | $6.91M | 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑、鲜冷鳟鱼 |
| Salmar AS | 挪威 | 147 | $3.17M | 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑、冻大西洋及多瑙河鲑鱼 |
| Huon Aquaculture Co. Pty Ltd | 澳大利亚 | 79 | $2.97M | 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑、人造纤维绳 |
| Mulwarraa Export Pty Ltd | 澳大利亚 | 50 | $1.66M | 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑、去骨牛肉 |
| Tassal Operations Pty Ltd | 澳大利亚 | 62 | $1.53M | 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑 |
| Seaborn AS | 挪威 | 70 | $1.49M | 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑、鲜冷鳟鱼 |
| Salmar Japan K.K. | 日本 | 23 | $673.8K | 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑、冷冻鱼杂碎 |
| LeRoy Seafood AS | 挪威 | 26 | $596.3K | 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑、鲜冷鳟鱼 |
| Langrey International Pty Ltd | 澳大利亚 | 14 | $504.4K | 去骨牛肉、冻去骨牛肉 |
| Highford Marketing Group Ltd. | 新西兰 | 4 | $448.7K | 冻去骨牛肉、冷冻带骨羊肉块 |
近期贸易明细
进口(共 762)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑 | HUON AQUACULTURE CO PTY LTD | 澳大利亚 | $12.3K |
| 2026-04-28 | 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑 | HUON AQUACULTURE CO PTY LTD | 澳大利亚 | $12.3K |
| 2026-04-28 | 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑 | HUON AQUACULTURE CO PTY LTD | 澳大利亚 | $12.3K |
| 2026-04-28 | 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑 | HUON AQUACULTURE CO PTY LTD | 澳大利亚 | $12.3K |
| 2026-04-27 | 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑 | MOWI SINGAPORE PTE LTD | 挪威 | $16.0K |
| 2026-04-27 | 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑 | MOWI SINGAPORE PTE LTD | 挪威 | $31.1K |
| 2026-04-27 | 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑 | MOWI SINGAPORE PTE LTD | 挪威 | $16.0K |
| 2026-04-27 | 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑 | MOWI SINGAPORE PTE LTD | 挪威 | $31.1K |
| 2026-04-23 | 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑 | HUON AQUACULTURE CO PTY LTD | 澳大利亚 | $24.0K |
| 2026-04-23 | 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑 | HUON AQUACULTURE CO PTY LTD | 澳大利亚 | $24.0K |