Thuong Truong Tien Import Export Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 喷砂机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư XUấT NHậP KHẩU THươNG TRườNG TIếN
31
进口笔数
0
出口笔数
$827.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-25
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110150801 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP0A12T1 |
| 成立日期 | 2022-10-14 |
| 联系地址 | Số 181 trục chính thôn Xuân Bách, Xã Quang Tiến, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG TRƯỜNG TIẾN |
| 企业英文名称 | THUONG TRUONG TIEN IMPORT EXPORT INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 181 trục chính thôn Xuân Bách, Xã Nội Bài, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84359660010 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842430 | 喷砂机 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 846150 | 金属切割锯 |
| 846721 | 电动手钻 |
| 846722 | 电动手锯 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 846781 | 非电动链锯 |
| 846799 | 手工工具零件 |
| 850819 | 其他吸尘器 |
| 851539 | 非自动电弧焊机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 31 | $827.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yiwu Junyang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 19 | $529.9K | 其他塑料制品、钢制气罐 |
| Taizhou AOS Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $78.8K | 牵引式空压机、喷雾机零件 |
| NANTONG JINMEIDA TRADING CO., LTD | 中国 | 2 | $57.1K | 其他电动手工具 |
| Yiwu Minghong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $46.1K | 纺织面料鞋、重型无纺布 |
| Yiwu Minghong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $36.9K | 纺织面料鞋、贱金属扣件 |
| Taizhou AOS Machinery Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $31.0K | 喷砂机 |
| Nantong Yameili Electric Tools Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30.0K | 其他电动手工具、电动手钻 |
| Yiwu Jubang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.8K | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
| Yiwu Minghong Import & Export Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $7.2K | 其他电动手工具 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 喷砂机 | YIWU MINGHONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $23.0K |
| 2026-04-25 | 喷砂机 | YIWU MINGHONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $23.0K |
| 2026-04-20 | 非电动链锯 | YIWU JUNYANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $18.6K |
| 2026-04-20 | 喷砂机 | YIWU JUNYANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $23.2K |
| 2026-04-20 | 非电动链锯 | YIWU JUNYANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $18.6K |
| 2026-04-20 | 喷砂机 | YIWU JUNYANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $23.2K |
| 2026-04-19 | 非自动电弧焊机 | YIWU JUNYANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $26.0K |
| 2026-04-19 | 非自动电弧焊机 | YIWU JUNYANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $26.0K |
| 2026-04-16 | 电动手钻 | YIWU JUNYANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $20.7K |
| 2026-04-16 | 电动手钻 | YIWU JUNYANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $20.7K |