Doan Thien Phat Investment Trading Service Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 55 笔 · 主营 其他医疗器具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI DịCH Vụ ĐOàN THIêN PHáT

55
进口笔数
0
出口笔数
$1.04M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-12
最近进口
—
最近出口
22
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $172.1K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $150.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $5.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $65.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $11.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $8.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $60 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $35.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $14.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $31.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $25.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $48.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $149.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $172.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $8.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $87.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $24.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $6.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $150.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $5.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $65.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $11.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $8.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $60 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $35.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $14.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $31.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $25.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $48.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $149.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $172.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $8.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $87.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $24.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $6.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0312745840
企查查编码QVN2ECUK20
成立日期2014-04-19
联系地址43 Đường số 17, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ĐOÀN THIÊN PHÁT
企业英文名称DOAN THIEN PHAT INVESTMENT TRADING SERVICE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址43 Đường số 17, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+842837272788
邮箱doanthienphat18@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
901890其他医疗器具
902620压力测量仪
848180阀门龙头
853710电力控制板
392690其他塑料制品
842129液体过滤机械
392330塑料容器
732690其他钢铁制品
841410真空泵
271019非轻质石油

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
意大利21$766.1K
中国21$118.7K
土耳其7$76.5K
英国3$51.9K
德国3$27.9K
韩国1$60

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Delta P.S. R.L.意大利6$246.5K其他医疗器具、阀门龙头
Sogetub意大利3$172.3K精炼铜管、铜合金管件
DZ Medicale S.r.l.意大利11$134.7K其他医疗器具、其他塑料制品
Sogetub法国3$126.3K阀门龙头、精炼铜管
Uzumcu Medical Devices and Medical Gas Systems Inc.土耳其5$74.4K医用家具、其他医疗器具
Shanghai Zhenghua Medical Equipment Co., Ltd.中国6$66.5K其他医疗器具、LED照明装置
The Lawton Tube Co., Ltd.英国2$48.5K精炼铜管、精炼铜管件
AMCAREMED TECHNOLOGY CO., LTD.中国3$19.5K阀门龙头、其他医疗器具
Ningbo CBMT International Trading Co., Ltd.中国3$10.1K钢制气罐、铝制气罐
Gentec (Shanghai) Corp. Ltd.中国2$8.4K其他医疗器具、第90章仪器零件

近期贸易明细

进口(共 55)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-12硬质橡胶制品Delta P.S. R.L.意大利$46
2026-06-12硬质橡胶制品Delta P.S. R.L.意大利$46
2026-06-12其他医疗器具Delta P.S. R.L.意大利$73
2026-06-12其他电气开关Delta P.S. R.L.意大利$73
2026-06-12硬质橡胶制品Delta P.S. R.L.意大利$46
2026-06-12其他医疗器具Delta P.S. R.L.意大利$205
2026-06-12其他电气开关Delta P.S. R.L.意大利$169
2026-06-12压力测量仪Delta P.S. R.L.意大利$361
2026-06-10阀门龙头DZ Medicale S.r.l.意大利$1.1K
2026-06-10阀门龙头DZ Medicale S.r.l.意大利$539

相关企业 · 同类产品

Doan Thien Phat Investment Trading Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →