Buu Chi Industries Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 89 笔 · 主营 铝制结构体及部件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghiệp Bửu Chi
2
进口笔数
89
出口笔数
$4.9K
进口金额
$2.12M
出口金额
2024-04-03
最近进口
2026-04-29
最近出口
1
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700775576 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG916X92 |
| 成立日期 | 2007-01-11 |
| 联系地址 | Lô B2-60, khu công nghiệp Tân Đông Hiệp B, Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP BỬU CHI |
| 企业英文名称 | BUU CHI INDUSTRIES CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô B2-60, khu công nghiệp Tân Đông Hiệp B, Phường Tân Đông Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Sản xuất các sản phẩm từ kim loại cho xây dựng và kiến trúc. Mua bán sắt thép, ống thép, kim loại màu (mua bán kết cấu thép, thép phôi, sắt thép xây dựng, ống kim loại, tôn và thép lá, dây kim loại, khung nhôm, khung đồng). (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 3511 - Sản xuất điện |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630612 | 合成纤维油布 |
| 321000 | 皮革整理涂料 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 730719 | 钢铁铸件 |
| 761520 | 铝制卫浴器具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 630612 | 合成纤维油布 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 681490 | 云母制品 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2 | $4.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 89 | $2.12M |
| 越南 | 2 | $3.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| B & C Awnings, Inc. | 美国 | 2 | $4.9K | 合成纤维油布、皮革整理涂料 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| B & C Awnings, Inc. | 美国 | 55 | $1.30M | 铝制结构体及部件、钢铁铸件 |
| B&C Industrial Group, Inc. | 美国 | 34 | $818.6K | 铝制结构体及部件、其他螺纹紧固件 |
| B&C Industrial Group, Inc. | 越南 | 1 | $3.0K | 泡沫玻璃制品 |
| B & C Awnings, Inc. | 越南 | 1 | $531 | 其他螺纹紧固件 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-03 | 合成纤维油布 | B & C AWNINGS INC | 美国 | $417 |
| 2024-04-03 | 合成纤维油布 | B & C AWNINGS INC | 美国 | $35 |
| 2024-04-03 | 合成纤维油布 | B & C AWNINGS INC | 美国 | $345 |
| 2024-03-04 | 合成纤维油布 | B & C AWNINGS INC | 美国 | $417 |
| 2024-03-04 | 合成纤维油布 | B & C AWNINGS INC | 美国 | $345 |
| 2024-03-04 | 其他钢铁制品 | B & C AWNINGS INC | 美国 | $22 |
| 2024-03-04 | 合成纤维油布 | B & C AWNINGS INC | 美国 | $35 |
| 2024-03-01 | 皮革整理涂料 | B & C AWNINGS INC | 美国 | $698 |
| 2023-07-31 | 合成纤维油布 | B & C AWNINGS INC | 美国 | $834 |
| 2023-07-31 | 合成纤维油布 | B & C AWNINGS INC | 美国 | $1.7K |
出口(共 89)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他钢铁结构体 | B & C INDUSTRIAL GROUP INC | 美国 | $159 |
| 2026-04-29 | 钢铁铸件 | B & C INDUSTRIAL GROUP INC | 美国 | $217 |
| 2026-04-29 | 钢铁铸件 | B & C INDUSTRIAL GROUP INC | 美国 | $326 |
| 2026-04-28 | 铝制结构体及部件 | B & C INDUSTRIAL GROUP INC | 美国 | $118 |
| 2026-04-28 | 非办公金属家具 | B & C INDUSTRIAL GROUP INC | 美国 | $308 |
| 2026-04-28 | 铝制结构体及部件 | B & C INDUSTRIAL GROUP INC | 美国 | $92 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | B & C INDUSTRIAL GROUP INC | 美国 | $1 |
| 2026-04-28 | 合成纤维油布 | B & C INDUSTRIAL GROUP INC | 美国 | $366 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | B & C INDUSTRIAL GROUP INC | 美国 | $0 |
| 2026-04-28 | 非办公金属家具 | B & C INDUSTRIAL GROUP INC | 美国 | $286 |