Long Bien Auto Service & Import Export Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 134 笔 · 主营 雪地高尔夫车
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU Và DịCH Vụ ô Tô LONG BIêN
134
进口笔数
41
出口笔数
$7.48M
进口金额
$349.2K
出口金额
2026-07-29
最近进口
2026-07-16
最近出口
14
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108720973 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN30HPA3B |
| 成立日期 | 2019-05-02 |
| 联系地址 | Số 153 đường Nguyễn Văn Linh, Phường Phúc Đồng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU VÀ DỊCH VỤ Ô TÔ LONG BIÊN |
| 企业英文名称 | LONG BIEN AUTO SERVICE AND IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 153 đường Nguyễn Văn Linh, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 电话 | 02462531716 |
| 邮箱 | congtyotolongbien@gmail.com |
| 官网 | www.xechaydien.net |
| 传真 | 02432127061 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870310 | 雪地高尔夫车 |
| 870240 | 电动客运车辆 |
| 870894 | 转向系统零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 870829 | 车身零件 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 870880 | 车辆悬挂零件 |
| 870410 | 非公路自卸车 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401190 | 轻型商用车轮胎 |
| 870310 | 雪地高尔夫车 |
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 870894 | 转向系统零件 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 870240 | 电动客运车辆 |
| 854419 | 非铜绕组线 |
| 700910 | 车辆后视镜 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 134 | $7.48M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 40 | $330.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Lvtong New Energy Electric Vehicle Technology Co., Ltd. | 中国 | 111 | $6.97M | 雪地高尔夫车、其他车辆零件 |
| YTY (HK) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $206.9K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| SHENZHEN PLUCKYSTONE TECHNOLOGIES CO.,LTD | 中国 | 3 | $95.6K | 静止变流器、电力控制板 |
| Shenzhen Baoan Chengyue Electronics Firm | 中国 | 4 | $58.4K | 1kg以下胶粘剂、非泡沫橡胶密封件 |
| SHENZHEN BAOAN CHENGYUE ELECTRONICS FIRM | 中国香港 | 1 | $55.2K | 静止变流器、锂离子电池 |
| Liuzhou Wuling Automobile Industry Co., Ltd. | 中国 | 3 | $41.0K | 750W-75kW交流电机、车桥及零件 |
| Zhengzhou Limeiqi Play Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.7K | 其他游乐设施、游乐场设备 |
| Guangdong Marshell Electric Vehicle Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.9K | 其他塑料制品、车身零件 |
| Shandong Anman Electric Vehicle Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.0K | 雪地高尔夫车 |
| China Machinery Engineering Suzhou Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.4K | 放电加工机床、机床零件 |
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $82.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 17 | $72.0K | 通信设备零件、其他电子IC |
| Luxshare ICT (Van Trung) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $53.1K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Luxshare ICT (Vietnam) Ltd. | 越南 | 2 | $26.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Luxshare Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 1 | $19.1K | 其他塑料制品、电器装置零件 |
| Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $15.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Nitori Vietnam Production Enterprise - Vinh Phuc Branch | 越南 | 1 | $12.6K | 瓦楞纸箱、合成纤维缝纫线 |
| Segyung Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $12.1K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| Luxshare ICT Co., Ltd. (Nghe An) | 越南 | 1 | $9.9K | 印刷标签、自粘塑料片 |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | 4 | $1.8K | 智能手机、通信设备 |
近期贸易明细
进口(共 134)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 车辆制动零件 | Guangdong Lvtong New Energy Electric Vehicle Technology Co., Ltd. | 中国 | $7 |
| 2026-07-29 | 车身零件 | Guangdong Lvtong New Energy Electric Vehicle Technology Co., Ltd. | 中国 | $36 |
| 2026-07-29 | 汽车座椅 | Guangdong Lvtong New Energy Electric Vehicle Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-07-29 | 其他钢铁制品 | Guangdong Lvtong New Energy Electric Vehicle Technology Co., Ltd. | 中国 | $1 |
| 2026-07-29 | 车辆保险杠及零件 | Guangdong Lvtong New Energy Electric Vehicle Technology Co., Ltd. | 中国 | $64 |
| 2026-07-29 | 汽车座椅 | Guangdong Lvtong New Energy Electric Vehicle Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-07-29 | 车身零件 | Guangdong Lvtong New Energy Electric Vehicle Technology Co., Ltd. | 中国 | $5 |
| 2026-07-29 | 汽车座椅 | Guangdong Lvtong New Energy Electric Vehicle Technology Co., Ltd. | 中国 | $2.6K |
| 2026-07-29 | 750W-75kW交流电机 | Guangdong Lvtong New Energy Electric Vehicle Technology Co., Ltd. | 中国 | $12.1K |
| 2026-07-29 | 汽车座椅 | Guangdong Lvtong New Energy Electric Vehicle Technology Co., Ltd. | 中国 | $2.1K |
出口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-16 | 雪地高尔夫车 | Peony Co., Ltd. | 越南 | $6.1K |
| 2026-06-26 | 非铜绕组线 | Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $11 |
| 2026-06-26 | 其他车辆零件 | Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $23 |
| 2026-06-26 | 其他车辆零件 | Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $19 |
| 2026-06-26 | 轻型商用车轮胎 | Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $111 |
| 2026-06-26 | 静止变流器 | Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $383 |
| 2026-06-26 | 其他车辆零件 | Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $69 |
| 2026-06-26 | 塑料配件 | Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $134 |
| 2026-06-26 | 车身零件 | Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $19 |
| 2026-06-26 | 铅酸蓄电池 | Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.9K |