Song Hong Solar Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 100 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG Và Cơ ĐIệN DELTA HN
0
进口笔数
100
出口笔数
$0
进口金额
$1.62M
出口金额
—
最近进口
2026-04-27
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109396818 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8XSTQMA |
| 成立日期 | 2020-10-29 |
| 联系地址 | Số 6 đường Văn Học, thôn Bầu, Xã Kim Chung, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ CƠ ĐIỆN DELTA HN |
| 企业英文名称 | DELTA HN CONSTRUCTION AND ELECTROMECHANICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 6 đường Văn Học, thôn Bầu, Xã Thiên Lộc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 电话 | +84962626676 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 88 | $1.35M |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 50 | $930.1K | 通信设备零件、其他电子IC |
| Fushan Technology Co., Ltd. | 越南 | 50 | $687.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Fushan Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 1 | $1.5K | 1kg以下胶粘剂、其他粘合剂≤1kg |
近期贸易明细
出口(共 100)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他钢弹簧 | FUSHAN TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD LIABILITY CO | 越南 | $107 |
| 2026-04-27 | 焊接钢管 | FUSHAN TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD LIABILITY CO | 越南 | $43 |
| 2026-04-27 | 阀门龙头 | FUSHAN TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD LIABILITY CO | 越南 | $65 |
| 2026-04-27 | 贱金属配件 | FUSHAN TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD LIABILITY CO | 越南 | $268 |
| 2026-04-27 | 其他钢铁制品 | FUSHAN TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD LIABILITY CO | 越南 | $65 |
| 2026-04-27 | 其他钢铁制品 | FUSHAN TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD LIABILITY CO | 越南 | $65 |
| 2026-04-27 | 焊接钢管 | FUSHAN TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD LIABILITY CO | 越南 | $57 |
| 2026-04-27 | 焊接钢管 | FUSHAN TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD LIABILITY CO | 越南 | $57 |
| 2026-04-27 | 其他钢铁制品 | FUSHAN TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD LIABILITY CO | 越南 | $46 |
| 2026-04-27 | 焊接钢管 | FUSHAN TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD LIABILITY CO | 越南 | $61 |