Song Hong Solar Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 120 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG Và Cơ ĐIệN DELTA HN

0
进口笔数
120
出口笔数
$0
进口金额
$1.93M
出口金额
—
最近进口
2026-06-30
最近出口
0
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $511.2K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $718 · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $27.7K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $50.9K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $303.3K · 20 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $175.3K · 12 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $143.1K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $78.0K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $48.3K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $53.7K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $152.1K · 10 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $511.2K · 14 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $37.9K · 6 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $270.3K · 14 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2020232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $718 · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $27.7K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $50.9K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $303.3K · 20 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $175.3K · 12 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $143.1K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $78.0K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $48.3K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $53.7K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $152.1K · 10 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $511.2K · 14 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $37.9K · 6 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $270.3K · 14 笔

工商档案

企业注册号0109396818
企查查编码QVN8XSTQMA
成立日期2020-10-29
联系地址Số 6 đường Văn Học, thôn Bầu, Xã Kim Chung, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ CƠ ĐIỆN DELTA HN
企业英文名称DELTA HN CONSTRUCTION AND ELECTROMECHANICAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 6 đường Văn Học, thôn Bầu, Xã Thiên Lộc, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
电话+84962626676
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
854449绝缘电线
853710电力控制板
848180阀门龙头
8536691000伏以下插头插座
391723硬质PVC管
730630焊接钢管
730799其他钢铁管件
830249贱金属配件
853650其他电气开关

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南106$1.54M

贸易伙伴

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南118$1.92M通信设备零件、其他电子IC
Chiyoda Integre Vietnam Co., Ltd.越南2$2.3K自粘塑料片、聚氨酯泡沫塑料
Fushan Technology Co., Ltd.中国1$1.5K1kg以下胶粘剂、其他粘合剂≤1kg

近期贸易明细

出口(共 120)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30其他粘合剂≤1kgFushan Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南$76
2026-06-30硬质PVC管Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd.—$19
2026-06-30绝缘电线Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd.—$34
2026-06-30其他钢铁管件Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南$104
2026-06-30绝缘电线Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd.—$1.5K
2026-06-30其他钢铁制品Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南$214
2026-06-30其他钢铁管材Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南$156
2026-06-30铜合金管件Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南$67
2026-06-30电力控制板Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd.—$268
2026-06-30其他钢铁管材Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南$117

相关企业 · 同类产品

Song Hong Solar Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →